Kết quả bóng đá trận THSE Szabadkikoto vs Godollo, 21:30 ngày 23/08/2026

Cúp Hungary · 21:30 ngày 23/08/2026
THSE Szabadkikoto
0 Kết thúc HT 0-0 2
Godollo
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

THSE Szabadkikoto Phút Godollo
HT 0-0
68' 0 - 1
77' 0 - 2
87'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 23 210
Thắng 03 07
Hòa 10 11
Bại 10 12
Ghi bàn 27 221
Mất bàn 41 48
Điểm 19 122

Chủ = THSE Szabadkikoto · Khách = Godollo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

THSE Szabadkikoto (2)Hiệp 1 / Cả trậnGodollo (25)
0 (0%)Thắng/Thắng7 (28%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (50%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (50%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại4 (16%)

Thành tích gần đây — THSE Szabadkikoto

HHHBBBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 0/6/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup01/08/26THSE Szabadkikoto2-2 (1-2)Szajol KLK---H
INT CF08/02/25THSE Szabadkikoto1-1 (0-0)Kelen SC---H
INT CF10/07/24Kelen SC2-2 (0-0)THSE Szabadkikoto---H
INT CF03/07/24Csakvari TK7-1 (2-1)THSE Szabadkikoto---B
INT CF27/01/24THSE Szabadkikoto0-2 (0-0)Komarom VSE---B
INT CF05/07/23Komarom VSE4-0 (0-0)THSE Szabadkikoto---B
INT CF02/02/22SC Sopron2-2 (1-1)THSE Szabadkikoto---H
HUN Cup08/08/21THSE Szabadkikoto0-5 (0-1)Kelen SC---B
HUN D3E16/05/21THSE Szabadkikoto1-1 (0-1)Menfocsanak8-0--H
HUN D3E01/11/20THSE Szabadkikoto2-2 (2-0)Beech Sigit2-10--H
HUN D3E25/10/20Nagykanizsai TE 18663-1 (0-1)THSE Szabadkikoto7-1--B
HUN D3E18/10/20THSE Szabadkikoto1-1 (0-0)MOL Fehervar FC II7-7--H
HUN D3E14/10/20BKV Elore3-1 (2-0)THSE Szabadkikoto6-4--B
HUN D3E10/10/20MTE Mosonmagyarovar6-0 (4-0)THSE Szabadkikoto10-4--B
HUN Cup19/09/20Zsambeki SK2-1 (1-0)THSE Szabadkikoto---B
HUN D3E30/08/20Puskas Academy II2-1 (1-0)THSE Szabadkikoto5-3--B
HUN D3E12/08/20III.Keruleti TVE1-0 (0-0)THSE Szabadkikoto20-1--B
HUN D3E17/11/19Szekszard UFC2-2 (1-1)THSE Szabadkikoto7-5--H
HUN Cup22/09/19THSE Szabadkikoto0-1 (0-1)Duna-Tisza5-9--B
HUN D3E08/09/19Kecskemeti TE2-0 (1-0)THSE Szabadkikoto7-2--B

Thành tích gần đây — Godollo

BTTTHBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E16/08/26Diosgyori VTK II1-0 (1-0)Godollo5-7--B
HUN D3E08/08/26Godollo2-0 (2-0)Hajdunanas2-10--T
HUN Cup01/08/26Cegled0-3 (0-1)Godollo---T
HUN D3E25/07/26Godollo3-1 (2-0)Salgotarjani Baratok TC5-6--T
INT CF18/07/26Godollo3-3 (0-0)Csepel---H
INT CF11/07/26Godollo1-2 (0-0)Dunaharaszti MTK---B
INT CF08/07/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Godollo---B
HUN D3E24/05/26Godollo1-1 (0-1)Kisvarda II2-6--H
HUN D3E17/05/26Godollo3-1 (0-0)Nyiregyhaza B5-6--T
HUN D3E10/05/26Godollo1-0 (0-0)Fuzesabonyi SC4-3--T
HUN D3E26/04/26Godollo3-4 (2-3)Tiszafured VSE3-4--B
HUN D3E19/04/26Godollo4-1 (1-1)Senyo Carnifex6-5--T
HUN D3E05/04/26Eger SE0-4 (0-2)Godollo2-5--T
HUN D3E22/03/26Tiszaujvaros2-1 (1-0)Godollo4-6--B
HUN D3E14/03/26Diosgyori VTK II0-0 (0-0)Godollo4-4--H
HUN D3E01/03/26Hatvan1-4 (0-0)Godollo2-5--T
INT CF21/02/26Csepel1-2 (0-1)Godollo---T
INT CF14/02/26Tiszafured VSE3-1 (1-1)Godollo---B
INT CF07/02/26Godollo0-5 (0-2)Vasas SC II---B
INT CF31/01/26Godollo2-4 (0-0)ESMTK Budapest---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
21
28
Tấn công nguy hiểm
11
24
Sút ngoài cầu môn
8
10
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

THSE Szabadkikoto (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Godollo (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
THSE SzabadkikotoGodollo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
THSE SzabadkikotoGodollo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
02
Thắng 1
83
Hòa
44
Thua 1
84
Thua 2+
THSE SzabadkikotoGodollo

Thông tin đội bóng

THSE Szabadkikoto Thông tin Godollo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.604.201.330.613.750.730.70-1.250.63
Live19.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓1.27 ↑2.500.30 ↓0.35 ↓-0.251.17 ↑
10BETSớm5.444.881.430.783.750.93---
Live100.00 ↑31.35 ↑1.01 ↓1.02 ↑2.500.69 ↓---
1xBetSớm5.215.101.420.844.000.900.98-1.250.78
Live45.00 ↑14.60 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.28 ↓0.42 ↓-0.251.74 ↑
Bet 365Sớm5.005.001.400.884.000.931.00-1.250.80
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑2.500.30 ↓0.43 ↓-0.251.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.