Kết quả bóng đá trận Thun vs Servette, 22:00 ngày 23/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 22:00 ngày 23/08/2026
Thun Sắp đá --:--:--
Servette
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena Thun
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 26 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = Thun · Khách = Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 11 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 6 |
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Thun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898 | Thành lập | 1890 |
| Arena Thun | Sân nhà | Stade de Geneve |
| 7250 | Sức chứa | 9250 |
| Gian-Luca Privitelli | HLV | Jocelyn Gourvennec |
| Thun | Khu vực | Geneva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.30 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 | 3.80 | 2.30 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.70 ↑ | 2.35 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.73 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.29 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 ↑ | 2.31 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.84 | 2.35 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.77 | 3.84 | 2.35 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.04 | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.70 ↑ | 2.30 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 1.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.63 | 2.44 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.79 ↑ | 2.30 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.64 ↓ | 2.28 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↑ | 2.25 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Thun | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Servette | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).