Kết quả bóng đá trận Thun vs Servette, 00:00 ngày 17/09/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 17/09/2026
Thun
2 Kết thúc HT 1-2 4
Servette
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Arena Thun Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Thun Phút Servette
4'⚽ 0 - 1 Mutandwa K.
29'⚽ 0 - 2 M.Lambourde (Kiến tạo: Lilian Njoh)
31' Mazikou B.
Saiz F. 36'
Saiz F. (Kiến tạo: Nils Reichmuth) 1 - 2 ⚽38'
HT 1-2
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 35
Hòa 00 21
Bại 12 54
Ghi bàn 66 1621
Mất bàn 55 2512
Điểm 63 1116

Chủ = Thun · Khách = Servette

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thun (22)Hiệp 1 / Cả trậnServette (18)
7 (32%)Thắng/Thắng4 (22%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (14%)Hòa/Bại4 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
6 (27%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Thun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420291466
Sân nhà100106012
Sân khách32019863
6 gần62041320--

Servette

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411245410
Sân nhà31113345
Sân khách100112010
6 gần6303126--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Thun 11 (55%)Hòa 4 (20%)Servette 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL08/02/26Servette1-3 (0-1)Thun5-603T
SUI SL09/11/25Servette0-1 (0-0)Thun6-2-0.53.25T
SUI SL18/10/25Thun3-1 (2-1)Servette4-5+0.253T
SUI Cup28/10/21Thun4-1 (0-1)Servette6-7-0.53T
SUI SL22/07/20Thun5-1 (2-0)Servette11-2-0.253T
SUI SL02/02/20Servette2-0 (0-0)Thun4-0-12.75B
SUI SL15/12/19Servette2-1 (0-0)Thun10-2-0.753B
SUI SL25/08/19Thun0-4 (0-2)Servette3-102.75B
INT CF31/01/15Thun1-0 (1-0)Servette3-0+0.752.75T
SUI SL10/05/13Servette2-0 (0-0)Thun-02.25B
SUI SL17/02/13Thun1-1 (0-1)Servette-+0.52.5H
SUI SL02/12/12Servette0-0 (0-0)Thun-02.5H
SUI SL02/09/12Thun3-0 (1-0)Servette-+0.52.5T
SUI SL09/04/12Servette0-2 (0-1)Thun--0.252.5T
SUI SL03/03/12Thun1-0 (0-0)Servette-+0.52.5T
SUI SL19/11/11Thun3-0 (1-0)Servette-+0.252.5T
SUI SL17/07/11Servette1-2 (1-2)Thun--0.252.75T
INT CF25/06/11Thun0-0 (0-0)Servette---H
SUI CL18/04/10Servette2-1 (2-0)Thun-+0.253B
SUI CL08/11/09Thun1-1 (1-1)Servette-+13.25H

Thành tích gần đây — Thun

BTBBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26Lech Poznan7-0 (5-0)Thun5-3-13B
SUI Cup16/08/26Saxon Sports0-6 (0-3)Thun---T
UEFA EL14/08/26Vikingur Reykjavik3-2 (2-2)Thun2-3-0.253.25B
SUI SL09/08/26Basel4-2 (2-0)Thun2-5-0.53.25B
UEFA EL07/08/26Thun3-0 (2-0)Vikingur Reykjavik6-4+1.53.25T
SUI SL02/08/26Thun0-6 (0-3)Young Boys4-503.25B
UEFA CL29/07/26Dinamo Zagreb2-2 (0-2)Thun11-1-1.252.75H
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6-0.253.5T
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5-0.52.75H
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--B
INT CF11/07/26Thun1-1 (1-1)SV Elversberg3-9--H
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9-0.253.5H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2+0.53.25B
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3-0.53B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5B
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5+0.53B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8+0.53.5T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9+0.53B

Thành tích gần đây — Servette

TTBBTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup15/08/26Bavois0-7 (0-5)Servette5-7--T
SUI SL09/08/26Servette2-1 (1-1)Grasshopper7-5+12.75T
SUI SL01/08/26FC Zurich2-1 (1-0)Servette4-7+0.53B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0+0.252.75T
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2-1.253.5B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge-+13B
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy-+13.75T
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais-+23.75H
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8+0.253T
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2+0.53T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2-0.253.25H
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3+0.252.75T
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4+1.53.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6-0.253H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6+0.253T
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4+0.752.75T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3-0.253B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7+0.753T
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5+1.253H

Đội hình

ThunServette
1Steffen N.5Burgy N.18Strannegard T.19Bamert J.47Fehr F.8Saiz F.13Nassim Zoukit16J.Roth70Reichmuth N.2696Labeau B.1Gertmonas E.15Burch M.17Mendes H.18Mazikou B.34T.Allix9Stevanovic M.20Simo J.28Douline D.7Mutandwa K.14Njoh L.22M.Lambourde

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Chuyền bóng
225
184
TL chuyền bóng thành công
82%
73%
Phạm lỗi
11
4
Việt vị
0
2
Quả ném biên
11
6
Chuyền dài
12
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thun (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Servette (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Thun (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Servette (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
42
B.thắng H2
ThunServette

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
ThunServette

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
03
Thắng 1
44
Hòa
54
Thua 1
61
Thua 2+
ThunServette

Thông tin đội bóng

Thun Thông tin Servette
1898 Thành lập 1890
Arena Thun Sân nhà Stade de Geneve
7250 Sức chứa 9250
Gian-Luca Privitelli HLV Jocelyn Gourvennec
Thun Khu vực Geneva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.852.200.893.250.830.78-0.251.00
Live2.08 ↓3.73 ↓2.65 ↑1.06 ↑3.250.66 ↓0.88 ↑0.250.90 ↓
EasybetsSớm2.903.802.300.813.001.000.81-0.250.99
Live26.00 ↑4.50 ↑1.06 ↓3.70 ↑6.500.11 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
VcbetSớm2.603.752.250.943.250.861.040.000.77
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑6.500.28 ↓0.52 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm2.723.652.280.993.250.871.070.000.81
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.03 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm2.703.602.351.153.500.651.000.000.73
Live100.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.12 ↓0.63 ↓0.001.15 ↑
10BETSớm2.703.552.290.933.250.75---
Live2.75 ↑3.65 ↑2.33 ↑0.86 ↓3.000.84 ↑---
12betSớm2.683.652.311.013.250.851.060.000.82
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑6.500.07 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.603.952.260.963.250.900.83-0.251.05
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑6.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.593.512.210.973.250.891.090.000.79
Live14.00 ↑4.35 ↑1.25 ↓4.76 ↑6.500.11 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.773.842.350.863.000.980.82-0.251.04
Live2.773.842.350.863.000.980.82-0.251.04
LadbrokesSớm2.703.502.200.502.501.40---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.703.602.300.953.250.800.74-0.251.02
Live476.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓7.27 ↑6.500.06 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.673.632.440.993.250.831.000.000.83
Live2.85 ↑3.79 ↑2.30 ↓0.83 ↓3.001.02 ↑0.84 ↓-0.251.02 ↑
BwinSớm2.753.602.251.203.500.58---
Live2.753.602.251.203.500.58---
1xBetSớm2.753.702.371.153.500.651.030.000.75
Live328.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.52 ↑6.500.21 ↓0.51 ↓0.001.55 ↑
Bet 365Sớm2.573.602.300.953.000.851.030.000.78
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑6.500.13 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.703.402.301.153.500.65---
Live2.75 ↑3.50 ↑2.25 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Thun0212
Servette0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).