Thụy Sĩ vs Algeria 2-0 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 03/07/2026 10:00 · Kết thúc
Thụy Sĩ 2 FT HT 1-0 0
Algeria
🟨 0-2 🟥 0-0 ⛳ 4-2
BC Place Vancouver Light Rain 14℃~15℃
Đội hình ra sân 4231 - 433
Thụy SĩAlgeria
1Gregor Kobel4Nico Elvedi5Manuel Akanji6Denis Zakaria13Ricardo Rodriguez8Remo Freuler10CGranit Xhaka9Johan Manzambi11Dan Ndoye17Ruben Vargas7Breel Embolo23Luca Zidane2Aissa Mandi15Rayan Ait Nouri17Rafik Belghali21Ramy Bensebaini6Ramiz Zerrouki10Fares Chaibi19Nabil Bentaleb7CRiyad Mahrez8Houssem Aouar22Ibrahim Maza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Thụy SĩAlgeria
| FT 2-0 | ||
| ▲ Silvan Widmer ▼ Denis Zakaria | 87' ⇄ | |
| ▲ Michel Aebischer ▼ Dan Ndoye | 87' ⇄ | |
| ▲ Zeki Amdouni ▼ Breel Embolo | 83' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Adil Boulbina ▼ Rafik Belghali | |
| 72' | Hichem Boudaoui | |
| ▲ Fabian Rieder ▼ Ruben Vargas | 71' ⇄ | |
| ▲ Noah Okafor ▼ Johan Manzambi | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Hichem Boudaoui ▼ Nabil Bentaleb | |
| 71' ⇄ | ▲ Anis Hadj Moussa ▼ Riyad Mahrez | |
| 58' ⇄ | ▲ Jaouen Hadjam ▼ Houssem Aouar | |
| 58' ⇄ | ▲ Amine Gouiri ▼ Ramiz Zerrouki | |
| Dan Ndoye 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| HT 1-0 | ||
| 36' | Fares Chaibi | |
| Breel Embolo(Assists:Johan Manzambi) (Kiến tạo: Johan Manzambi) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
Tường thuật trực tiếp
Thụy SĩAlgeria
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Okafor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Remo Freuler (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Breel Embolo (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ricardo Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Riyad Mahrez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nico Elvedi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Jaouen Hadjam (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Breel Embolo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — chệch khung thành
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Fabian Rieder, ra Ruben Vargas
🔁 Thay người: vào Noah Okafor, ra Johan Manzambi
🔁 Thay người: vào Zeki Amdouni, ra Breel Embolo
' ⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
88'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Silvan Widmer, ra Denis Zakaria
🔁 Thay người: vào Michel Aebischer, ra Dan Ndoye
82'
🔁 Thay người: vào Adil Boulbina, ra Rafik Belghali
76'
⛳ Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Hichem Boudaoui
71'
🔁 Thay người: vào Hichem Boudaoui, ra Nabil Bentaleb
71'
🔁 Thay người: vào Anis Hadj Moussa, ra Riyad Mahrez
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Jaouen Hadjam, ra Houssem Aouar
58'
🔁 Thay người: vào Amine Gouiri, ra Ramiz Zerrouki
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dan Ndoye 2-0
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
45+3'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Fares Chaibi
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Breel Embolo 1-0, kiến tạo: Johan Manzambi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
Thống kê kỹ thuật
42
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
118
Sút bóng
52
Sút cầu môn
91114
Tấn công
3340
Tấn công nguy hiểm
43
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
1210
Đá phạt trực tiếp
45%%55%%
TL kiểm soát bóng
41%%59%%
TL kiểm soát bóng (HT)
438563
Chuyền bóng
81%%85%%
TL chuyền bóng thành công
1012
Phạm lỗi
02
Việt vị
22
Cứu thua
149
Tắc bóng
2017
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
41
Tạt bóng thành công
2129
Chuyền dài
2.450.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
22
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 433
Chủ nhà
- 1 Gregor Kobel
- 4 Nico Elvedi
- 5 Manuel Akanji
- 6 Denis Zakaria
- 7 Breel Embolo
- 8 Remo Freuler
- 9 Johan Manzambi
- 10 Granit Xhaka C
- 11 Dan Ndoye
- 13 Ricardo Rodriguez
- 17 Ruben Vargas
- 2 Miro Muheim dự bị
- 3 Silvan Widmer dự bị
- 12 Yvon Mvogo dự bị
- 14 Ardon Jashari dự bị
- 15 Djibril Sow dự bị
- 16 Christian Fassnacht dự bị
- 18 Eray Cömert dự bị
- 19 Noah Okafor dự bị
- 20 Michel Aebischer dự bị
- 21 Marvin Keller dự bị
- 22 Fabian Rieder dự bị
- 23 Zeki Amdouni dự bị
- 24 Aurele Amenda dự bị
- 26 Cedric Itten dự bị
Khách
- 2 Aissa Mandi
- 6 Ramiz Zerrouki
- 7 Riyad Mahrez C
- 8 Houssem Aouar
- 10 Fares Chaibi
- 15 Rayan Ait Nouri
- 17 Rafik Belghali
- 19 Nabil Bentaleb
- 21 Ramy Bensebaini
- 22 Ibrahim Maza
- 23 Luca Zidane
- 1 Melvin Mastil dự bị
- 3 Achref Abada dự bị
- 4 Mohamed Tougai dự bị
- 5 Zineddine Belaid dự bị
- 9 Amine Gouiri dự bị
- 11 Anis Hadj Moussa dự bị
- 13 Jaouen Hadjam dự bị
- 14 Hichem Boudaoui dự bị
- 16 Oussama Benbout dự bị
- 20 Adil Boulbina dự bị
- 24 Yacine Titraoui dự bị
- 25 Fares Ghedjemis dự bị
- 26 Samir Sophian Chergui dự bị
Thụy Sĩ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 Dan Ndoye Forward | 8.2 | 1 | 1/1 | 17/20 | 4 | ||
| 9 Johan Manzambi Midfielder | 7.8 | 1 | 0/0 | 15/17 | 0 | ||
| 10 Granit Xhaka Midfielder | 7.4 | 0/0 | 61/70 | 4 | |||
| 5 Manuel Akanji Defender | 7.4 | 0/0 | 62/67 | 4 | |||
| 6 Denis Zakaria Midfielder | 7.4 | 2/1 | 23/30 | 7 | |||
| 4 Nico Elvedi Defender | 7.3 | 1/0 | 50/61 | 2 | |||
| 13 Ricardo Rodriguez Left-Back | 7.2 | 1/0 | 33/39 | 3 | |||
| 1 Gregor Kobel Goalkeeper | 7.2 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 7 Breel Embolo Forward | 6.9 | 1 | 2/1 | 7/12 | 1 | ||
| 17 Ruben Vargas Midfielder | 6.9 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 8 Remo Freuler Midfielder | 6.8 | 1/1 | 34/39 | 4 | |||
| 19 Noah Okafor (dự bị) Centre Forward | 6.9 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 3 Silvan Widmer (dự bị) Defender | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 2 | |||
| 20 Michel Aebischer (dự bị) Midfielder | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 23 Zeki Amdouni (dự bị) Forward | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 22 Fabian Rieder (dự bị) Forward | 6.4 | 2/1 | 3/5 | 1 |
Algeria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Rafik Belghali Right-Back | 7.1 | 0/0 | 31/33 | 4 | |||
| 19 Nabil Bentaleb Defensive Midfield | 6.9 | 0/0 | 54/62 | 3 | |||
| 21 Ramy Bensebaini Centre Back | 6.7 | 0/0 | 75/82 | 3 | |||
| 15 Rayan Ait Nouri Left-Back | 6.7 | 0/0 | 45/53 | 9 | |||
| 2 Aissa Mandi Centre Back | 6.6 | 0/0 | 70/79 | 3 | |||
| 22 Ibrahim Maza Attacking Midfield | 6.6 | 3/0 | 23/32 | 3 | |||
| 8 Houssem Aouar Attacking Midfield | 6.4 | 2/1 | 20/25 | 0 | |||
| 6 Ramiz Zerrouki Defensive Midfield | 6.4 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 7 Riyad Mahrez Right Winger | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 0 | |||
| 23 Luca Zidane Goalkeeper | 6.2 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 10 Fares Chaibi Attacking Midfield | 5.9 | 1/1 | 49/57 | 0 | 🟨 | ||
| 13 Jaouen Hadjam (dự bị) Left-Back | 7.3 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 11 Anis Hadj Moussa (dự bị) Right Winger | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14 Hichem Boudaoui (dự bị) Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 2 | 🟨 | ||
| 20 Adil Boulbina (dự bị) Left Winger | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9 Amine Gouiri (dự bị) Centre Forward | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Mohamed Amoura — injured
- Miro Muheim — Calf Injury
- Silvan Widmer — Injured Doubtful
So Sánh Sức Mạnh
50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thụy Sĩ (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Algeria (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Thụy Sĩ | Thông tin | Algeria |
|---|---|---|
| 1895-1-1 | Thành lập | 1962 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Mustapha Tchaker Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Murat Yakin | HLV | Vladimir Petkovic |
| Berne | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.