Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 15/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 15/08/2026
Tianjin Tigers 2 Kết thúc HT 0-2 4
Beijing Guoan
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Tianjin Olympic Center Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Tianjin Tigers | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Fabio Abreu(Assists:Tze Nam Yue) (Kiến tạo: Tze Nam Yue) | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Wang Xianjun ▼ Wang Qiuming | 46' ⇄ | |
| ▲ Huang Jiahui ▼ Yang Fan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cao Yongjing ▼ Zhang Yuning | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Cao Yongjing | |
| 53' | ⚽ 0 - 4 Fabio Abreu(Assists:Sai Erjiniao) (Kiến tạo: Sai Erjiniao) | |
| 53' | Aboubacar Konte | |
| ▲ Liu Junxian ▼ Guilherme Schettine | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Liyu Yang ▼ Sai Erjiniao | |
| 62' ⇄ | ▲ Shuangjie Fan ▼ Wang Gang | |
| ▲ Ji Shengpan ▼ Wang Zhenghao | 62' ⇄ | |
| Liu Junxian 1 - 4 ⚽ | 70' | |
| 79' ⇄ | ▲ Li Lei ▼ Abduhamit Abdugheni | |
| 79' ⇄ | ▲ Zhang Xizhe ▼ Fabio Abreu | |
| ▲ Shi Yan ▼ Sun Ming Him | 84' ⇄ | |
| Alberto Quiles(Assists:Xadas) (Kiến tạo: Xadas) 2 - 4 ⚽ | 87' | |
| 88' | Cao Yongjing | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 15 | 22 |
Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tianjin Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 10 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 8 | 9 | 33 | 31 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 19 | 13 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 9 | 5 | 49 | 33 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 18 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 22 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tianjin Tigers 3 (15%)Hòa 6 (30%)Beijing Guoan 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 03/08/25 | Beijing Guoan | 2-2 (1-1) | Tianjin Tigers | -1.25 | 3.25 | H |
| 02/04/25 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 2.5 | H |
| 21/07/24 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/24 | Tianjin Tigers | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/23 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/23 | Beijing Guoan | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/22 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/22 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -1 | 2.25 | B |
| 09/08/21 | Tianjin Tigers | 3-1 (1-0) | Beijing Guoan | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/21 | Beijing Guoan | 0-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.5 | 2.5 | H |
| 10/09/20 | Beijing Guoan | 2-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/08/20 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-1) | Beijing Guoan | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/06/20 | Beijing Guoan | 5-0 (3-0) | Tianjin Tigers | - | - | B |
| 26/10/19 | Beijing Guoan | 3-1 (1-0) | Tianjin Tigers | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/06/19 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Beijing Guoan | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/08/18 | Tianjin Tigers | 2-5 (1-2) | Beijing Guoan | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/18 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/18 | Beijing Guoan | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -1 | 2.75 | H |
| 22/10/17 | Tianjin Tigers | 2-0 (1-0) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
BTTTTBHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
TTHTHTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Tianjin Tigers
Beijing Guoan
25Bingliang Yan3Wang Zhenghao4Yang Fan18Aitor Córdoba29Ba Dun31Sun Ming Him8Xadas10Cristian Salvador30CWang Qiuming7Guilherme Schettine9Alberto Quiles34Hou Sen21Tze Nam Yue24Abduhamit Abdugheni26Bai Yang27Wang Gang7Sai Erjiniao8Aboubacar Konte23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Wang Zhenghao▼ Rời sân 62'
- 4Yang Fan▼ Rời sân 46'
- 7Guilherme Schettine▼ Rời sân 62'
- 8Xadas🎯 Kiến tạo 87'
- 9Alberto Quiles⚽ Ghi bàn 87'
- 10Cristian Salvador
- 18Aitor Córdoba
- 25Bingliang Yan
- 29Ba Dun
- 30Wang Qiuming C▼ Rời sân 46'
- 31Sun Ming Him▼ Rời sân 84'
Khách · 442
- 7Sai Erjiniao🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 62'
- 8Aboubacar Konte🟨 Thẻ vàng 53'
- 9Zhang Yuning▼ Rời sân 46'
- 21Tze Nam Yue🎯 Kiến tạo 16'
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir⚽ Ghi bàn 45+2'
- 24Abduhamit Abdugheni▼ Rời sân 79'
- 26Bai Yang
- 27Wang Gang▼ Rời sân 62'
- 29Fabio Abreu C⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 79'
- 34Hou Sen
- 47Deng Jiefu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
199
Sút cầu môn
86
Tấn công
10359
Tấn công nguy hiểm
5613
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
398410
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
56
Việt vị
23
Cứu thua
25
Tắc bóng
69
Quả ném biên
3319
Cắt bóng
62
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3815
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.232.47
Cơ hội rõ rệt
64
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tianjin Tigers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tianjin Tigers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Beijing Guoan (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tianjin Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-01-01 | Thành lập | 1992 |
| Tianjin Teda Football Stadium | Sân nhà | Beijing Gongren Stadium |
| 36390 | Sức chứa | 64000 |
| Yu Genwei | HLV | Quique Setien |
| Tianjin | Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.21 | 2.09 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.10 ↓ | 2.16 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.17 | 1.06 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 141.00 ↑ | 47.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.94 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.89 ↑ | 1.01 ↓ | 5.32 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.05 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.23 | 2.04 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.44 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 24.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.10 ↓ | 2.08 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.62 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.64 | 1.99 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 23.64 ↑ | 8.68 ↑ | 1.11 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.67 | 1.99 | 0.70 | 2.50 | 1.18 | 1.63 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tigers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Beijing Guoan | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).