Kết quả bóng đá trận Tienen vs Olympic Charleroi, 16:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 01/08/2026
Tienen 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Olympic Charleroi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 4 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 10 |
Chủ = Tienen · Khách = Olympic Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tienen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Tienen 3 (30%)Hòa 3 (30%)Olympic Charleroi 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/24 | Tienen | 1-0 (0-0) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 17/09/23 | Olympic Charleroi | 2-1 (1-1) | Tienen | - | - | B |
| 26/02/23 | Tienen | 1-1 (0-1) | Olympic Charleroi | - | - | H |
| 23/10/22 | Olympic Charleroi | 2-1 (0-1) | Tienen | - | - | B |
| 13/03/22 | Olympic Charleroi | 1-0 (0-0) | Tienen | - | - | B |
| 19/09/21 | Tienen | 2-2 (0-2) | Olympic Charleroi | - | - | H |
| 12/04/09 | Tienen | 0-0 (0-0) | Olympic Charleroi | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/11/08 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Tienen | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/08 | Tienen | 0-4 (0-2) | Olympic Charleroi | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/12/07 | Olympic Charleroi | 0-1 (0-1) | Tienen | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Tienen
THBBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tienen | 3-2 (2-0) | FC ATO | - | - | T |
| 26/04/26 | Tienen | 1-1 (1-1) | Hoogstraten VV | - | - | H |
| 19/04/26 | Royal Knokke | 2-0 (2-0) | Tienen | - | - | B |
| 12/04/26 | Tienen | 1-3 (0-1) | Dessel Sport | - | - | B |
| 29/03/26 | Belisia Bilzen | 0-2 (0-1) | Tienen | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Tienen | 5-1 (2-0) | Diegem Sport | - | - | T |
| 14/03/26 | Thes Sport | 0-0 (0-0) | Tienen | - | - | H |
| 08/03/26 | Tienen | 2-0 (2-0) | Merelbeke | - | - | T |
| 01/03/26 | KFC Houtvenne | 3-1 (2-1) | Tienen | - | - | B |
| 22/02/26 | Hasselt | 3-0 (3-0) | Tienen | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 3-2 (2-1) | Tienen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Tienen | 3-1 (1-0) | Ninove | - | - | T |
| 25/01/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 1-0 (0-0) | Tienen | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Tienen | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge II | 0 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Roeselare Daisel | 0-0 (0-0) | Tienen | - | - | H |
| 14/12/25 | Zelzate | 0-3 (0-2) | Tienen | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | Tienen | 2-1 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven B | 0 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Diegem Sport | 2-1 (2-0) | Tienen | - | - | B |
| 23/11/25 | Tienen | 2-3 (1-2) | Royal Knokke | - | - | B |
| 16/11/25 | Ninove | 1-2 (0-1) | Tienen | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Olympic Charleroi
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sedan | 0-4 (0-0) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 29/06/26 | RCS Onhaye | 1-5 (0-4) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 18/04/26 | Anderlecht II | 5-0 (2-0) | Olympic Charleroi | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Olympic Charleroi | 0-1 (0-1) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (2-0) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Olympic Charleroi | 1-2 (0-0) | Genk II | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kortrijk | 3-1 (0-0) | Olympic Charleroi | -1.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | Olympic Charleroi | 2-4 (0-1) | Seraing United | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Olympic Charleroi | 0-2 (0-1) | RWDM Brussels | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Gent B | 1-3 (1-1) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 08/02/26 | Lokeren | 1-1 (1-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Patro Eisden | 1-0 (1-0) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-0) | Olympic Charleroi | -1 | 2.75 | B |
| 22/12/25 | KAS Eupen | 2-2 (0-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/12/25 | Olympic Charleroi | 1-2 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | RWDM Brussels | 3-3 (1-1) | Olympic Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/12/25 | Olympic Charleroi | 0-0 (0-0) | Patro Eisden | -0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
811
Tấn công nguy hiểm
45
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tienen (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Olympic Charleroi (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tienen (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tienen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1912 |
| Bergèstadion | Sân nhà | Stade de la Neuville |
| 5900 | Sức chứa | 11600 |
| HLV | Darko Janackovic | |
| Tienen | Khu vực | Charleroi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.62 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.30 ↓ | 1.87 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.72 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 1.89 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.58 | 3.56 | 1.69 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.49 ↓ | 3.10 ↓ | 1.95 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.90 ↑ | 1.70 | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.33 | 2.09 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.28 ↑ | 3.24 ↓ | 1.74 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.68 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.90 ↑ | 1.68 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.04 | 3.70 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.40 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 4.01 ↓ | 3.61 ↓ | 1.84 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.40 ↓ | 1.70 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.