Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs CF Atlante, 08:00 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 22/08/2026
Tigres UANL 2 Kết thúc HT 0-0 0
CF Atlante
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Universitario Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Tigres UANL
CF Atlante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Hernandez
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimir Lorona (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
29'
🟨 Thẻ vàng - Luis Calzadilla
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟥 Thẻ đỏ - Luis Calzadilla
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị cản phá
41'
🔁 Thay người: vào Armando Escobar Diaz, ra Octavio Vazquez
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
54'
🎯 Dứt điểm - Nico Carrera (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Martín Nicolás Sarrafiore, ra Walter Clar
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Isac Galvan, ra Vladimir Lorona
72'
🥅 Phạt đền
72'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joaquim Henrique Pereira Silva, ra Rafael Guerrero Ramirez
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Aguirre 1-0, kiến tạo: Juan Brunetta
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Joaquin Moxica, ra Luis Puente
82'
🔁 Thay người: vào Jose Gonzalez, ra Jhojan Esmaides Julio Palacios
82'
🔁 Thay người: vào Cristobal Alfaro, ra Nico Carrera
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Garza (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Juan Brunetta 2-0, kiến tạo: Isac Galvan
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mauro Lainez, ra Diego Lainez Leyva
90+6'
🎯 Dứt điểm - Armando Escobar Diaz (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| 29' | Luis Calzadilla | |
| 36' | Luis Calzadilla | |
| 41' ⇄ | ▲ Armando Escobar Diaz ▼ Octavio Vazquez | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Martín Nicolás Sarrafiore ▼ Walter Clar | |
| ▲ Isac Galvan ▼ Vladimir Lorona | 69' ⇄ | |
| 72' | ❌ Luis Puente Đá hỏng penalty | |
| ▲ Joaquim Henrique Pereira Silva ▼ Rafael Guerrero Ramirez | 77' ⇄ | |
| Rodrigo Aguirre(Assists:Juan Brunetta) (Kiến tạo: Juan Brunetta) 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Joaquin Moxica ▼ Luis Puente | |
| 82' ⇄ | ▲ Jose Gonzalez ▼ Jhojan Esmaides Julio Palacios | |
| 82' ⇄ | ▲ Cristobal Alfaro ▼ Nico Carrera | |
| Juan Brunetta(Assists:Isac Galvan) (Kiến tạo: Isac Galvan) 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ Mauro Lainez ▼ Diego Lainez Leyva | 90+6' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 9 | - | - |
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tigres UANL 11 (55%)Hòa 5 (25%)CF Atlante 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/14 | CF Atlante | 0-2 (0-1) | Tigres UANL | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/14 | Tigres UANL | 6-0 (4-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/10/13 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | CF Atlante | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/01/13 | CF Atlante | 1-3 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/12 | Tigres UANL | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +1 | 2.5 | T |
| 04/03/12 | Tigres UANL | 1-0 (1-0) | CF Atlante | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/09/11 | CF Atlante | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/11 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | CF Atlante | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/10/10 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/10 | CF Atlante | 1-2 (1-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/09 | Tigres UANL | 4-0 (2-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/02/09 | CF Atlante | 1-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | - | H |
| 30/11/08 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/11/08 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/08/08 | Tigres UANL | 1-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/02/08 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/09/07 | Tigres UANL | 2-3 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/07 | Tigres UANL | 1-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/06 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/06 | Tigres UANL | 0-2 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
BHHHBHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atlas | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
Thành tích gần đây — CF Atlante
HBBTTHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | Toluca | -1.25 | 3 | H |
| 12/08/26 | Minnesota United FC | 3-1 (0-1) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | -0.5 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Tigres UANL
CF Atlante
1Nahuel Ignacio Guzman14Jesus Garza15Alan Franco32Vladimir Lorona33Rafael Guerrero Ramirez8CFernando Gorriaran Fontes23Romulo11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva30Diego Alexander Sanchez Guevara17Rodrigo Aguirre1Oscar Francisco Jimenez Fabela4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales37Walter Clar44Aaron Quiroz8Eugenio Pizzuto10Octavio Vazquez19Luis Calzadilla7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman8.3
- 8Fernando Gorriaran Fontes C7.7
- 11Juan Brunetta⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 79'8.7
- 14Jesus Garza7
- 15Alan Franco7.7
- 16Diego Lainez Leyva▼ Rời sân 90+6'7.1
- 17Rodrigo Aguirre⚽ Ghi bàn 79'7.5
- 23Romulo6.9
- 30Diego Alexander Sanchez Guevara7.2
- 32Vladimir Lorona▼ Rời sân 69'7.1
- 33Rafael Guerrero Ramirez▼ Rời sân 77'6.6
Khách · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela5.8
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez7.5
- 6Nico Carrera C▼ Rời sân 82'6.9
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios▼ Rời sân 82'6.7
- 8Eugenio Pizzuto7
- 9Luis Puente❌ Hỏng pen 72' · ▼ Rời sân 82'5.8
- 10Octavio Vazquez▼ Rời sân 41'6.6
- 19Luis Calzadilla🟨 Thẻ vàng 29' · 🟥 Thẻ đỏ 36'5.3
- 29Walter Portales6.1
- 37Walter Clar▼ Rời sân 58'6.8
- 44Aaron Quiroz6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
44
Tấn công
13977
Tấn công nguy hiểm
5731
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
611298
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
50
Cứu thua
42
Tắc bóng
2221
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
1213
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.171.14
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tigres UANL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
CF Atlante (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 1 | 5/2 | 43/54 | 1 | |
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 67/78 | 5 | |||
| 15Alan Franco Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 78/86 | 1 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | ||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 33/44 | 8 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 5/1 | 42/48 | 1 | |||
| 32Vladimir Lorona Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 39/43 | 5 | |||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 57/67 | 5 | |||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 60/66 | 9 | |||
| 33Rafael Guerrero Ramirez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 49/52 | 2 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 198Isac Galvan (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 16/19 | 0 |
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 43/49 | 4 | |||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 15/23 | 8 | |||
| 37Walter Clar Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 21/25 | 3 | |||
| 10Octavio Vazquez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 21/35 | 7 | |||
| 44Aaron Quiroz Trung vệ | 6 | 0/0 | 19/33 | 4 | |||
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 9Luis Puente Trung phong | 5.8 | 3/1 | 13/18 | 3 | |||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 5.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 27Armando Escobar Diaz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 11/17 | 6 | |||
| 30Martín Nicolás Sarrafiore (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 10/10 | 2 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Joaquin Moxica (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Cristobal Alfaro (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Estadio Universitario | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 43000 | Sức chứa | 10100 |
| Guido Pizarro | HLV | Miguel Herrera |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.80 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.30 ↓ | 4.75 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.30 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 331.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.50 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.15 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 5.05 | 7.95 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.05 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 8.00 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.73 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 221.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.74 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 2.13 ↑ | 1.94 ↓ | 13.24 ↑ | 3.73 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.15 | 6.80 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.75 | 7.80 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.02 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tigres UANL | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| CF Atlante | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).