Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Minnesota United FC, 08:10 ngày 08/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:10 ngày 08/08/2026
Tigres UANL 0 Kết thúc HT 0-0 0
Minnesota United FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 1℃~2℃
Tường thuật trực tiếp
Tigres UANL
Minnesota United FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — bị cản phá
13'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pereyra
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Franco (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (đánh đầu) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Araujo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Franco (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
VAR Decision - Goal awarded - Mamadou Dieng
🟨 Thẻ vàng - Jesus Garza
44'
🥅 Phạt đền
44'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Franco (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - 若阿金Joaquin Pereyra (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Manuel Reyes Maldonado (chân trái) — bị chặn
61'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cesar Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Tomas Chancalay
75'
🔁 Thay người: vào Kelvin Yeboah, ra Mamadou Dieng
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - 若阿金Joaquin Pereyra (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🟨 Thẻ vàng - Owen Gene
🔁 Thay người: vào Diego Alexander Sanchez Guevara, ra Rodrigo Aguirre
81'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Alan Franco (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - 若阿金Joaquin Pereyra (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Romulo, ra Alan Franco
🔁 Thay người: vào Vladimir Lorona, ra Francisco Manuel Reyes Maldonado
88'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Jefferson Diaz, ra Owen Gene
🎯 Dứt điểm - Jesus Garza (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) Post
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Morris Duggan (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| 13' | Joaquin Pereyra | |
| 39' | 📺 Mamadou Dieng(Reason:Goal awarded) VAR | |
| Jesus Garza | 42' | |
| 44' | ❌ Joaquin Pereyra Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 75' ⇄ | ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Tomas Chancalay | |
| 75' ⇄ | ▲ Kelvin Yeboah ▼ Mamadou Dieng | |
| 80' | Owen Gene | |
| ▲ Diego Alexander Sanchez Guevara ▼ Rodrigo Aguirre | 80' ⇄ | |
| 81' | Mauricio Gonzalez | |
| ▲ Romulo ▼ Alan Franco | 87' ⇄ | |
| ▲ Vladimir Lorona ▼ Francisco Manuel Reyes Maldonado | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jefferson Diaz ▼ Owen Gene | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 11 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (40%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
HBHBHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
BHHBHBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Tigres UANL
Minnesota United FC
1Nahuel Ignacio Guzman2Francisco Manuel Reyes Maldonado14Jesus Garza15Alan Franco28Joaquim Henrique Pereira Silva5Cesar Araujo8CFernando Gorriaran Fontes11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva77Jonathan Ozziel Herrera Morales17Rodrigo Aguirre1Alec Smir13Anthony Markanich15CMichael Boxall21Bongokuhle Hlongwane23Morris Duggan67Carlos Harvey8Tomas Chancalay20Wil Trapp26Joaquin Pereyra30Owen Gene29Mamadou Dieng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman9.1
- 2Francisco Manuel Reyes Maldonado▼ Rời sân 87'6.8
- 5Cesar Araujo6.1
- 8Fernando Gorriaran Fontes C7.6
- 11Juan Brunetta8.5
- 14Jesus Garza🟨 Thẻ vàng 42'6.9
- 15Alan Franco▼ Rời sân 87'7.5
- 16Diego Lainez Leyva7.6
- 17Rodrigo Aguirre▼ Rời sân 80'6.6
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva7.6
- 77Jonathan Ozziel Herrera Morales7
Khách · 541
- 1Alec Smir7.1
- 8Tomas Chancalay▼ Rời sân 75'6.6
- 13Anthony Markanich8.1
- 15Michael Boxall C6.8
- 20Wil Trapp7.2
- 21Bongokuhle Hlongwane6.7
- 23Morris Duggan7
- 26Joaquin Pereyra🟨 Thẻ vàng 13' · ❌ Hỏng pen 44'5.8
- 29Mamadou Dieng▼ Rời sân 75'5.7
- 30Owen Gene🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 88'7
- 67Carlos Harvey7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
13
Sút bóng
209
Sút cầu môn
23
Tấn công
8980
Tấn công nguy hiểm
4436
Sút ngoài cầu môn
146
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
185
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
488346
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
618
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
410
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
1017
Tạt bóng thành công
117
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.312.17
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tigres UANL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Minnesota United FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 8.5 | 3/1 | 30/43 | 1 | |||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 4/0 | 46/58 | 1 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1/1 | 42/48 | 1 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 7.6 | 3/0 | 44/53 | 5 | |||
| 15Alan Franco Trung vệ | 7.5 | 4/0 | 68/73 | 4 | |||
| 77Jonathan Ozziel Herrera Morales Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 45/52 | 2 | 🟨 | ||
| 2Francisco Manuel Reyes Maldonado Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 34/38 | 3 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 5Cesar Araujo Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 57/61 | 1 | |||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 32Vladimir Lorona (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Romulo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 8.1 | 2/1 | 21/31 | 6 | |||
| 67Carlos Harvey Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 21/26 | 6 | |||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 1Alec Smir Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 36/40 | 2 | 🟨 | ||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 7 | 1/0 | 37/41 | 3 | |||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 21Bongokuhle Hlongwane Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 14/23 | 5 | |||
| 8Tomas Chancalay Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 26/35 | 4 | |||
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 2/0 | 43/45 | 0 | 🟨 | ||
| 29Mamadou Dieng Trung phong | 5.7 | 1/1 | 6/11 | 0 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 9Kelvin Yeboah (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 28Jefferson Diaz (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Estadio Universitario | Sân nhà | Allianz Field (Minnesota) |
| 43000 | Sức chứa | 0 |
| Guido Pizarro | HLV | |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực | Minnesota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.57 | 2.64 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↓ | 3.05 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.85 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.95 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 32.29 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.85 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.75 | 3.05 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.26 | 2.72 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.76 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.05 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.61 | 3.22 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.69 ↑ | 1.14 ↓ | 11.93 ↑ | 4.19 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.49 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.80 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.10 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.88 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tigres UANL | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Minnesota United FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).