Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Necaxa, 08:00 ngày 06/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 06/09/2026
Tigres UANL 1 Kết thúc HT 1-1 1
Necaxa
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Universitario Nhiệt độ: -2℃~-1℃
Diễn biến trận đấu
| Tigres UANL | Phút | |
| Fernando Imanol Ordonez Delgado | 5' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Owen de Jesus Gonzalez | |
| Monreal R. | 19' | |
| 21' | Owen de Jesus Gonzalez | |
| 21' | 📺 Oliveros A. VAR | |
| 24' | ❌ Carranza J. Đá hỏng penalty | |
| Guzman N. | 25' | |
| ▲ Lainez M. ▼ | 35' ⇄ | |
| Aguirre R. (Kiến tạo: Juan Brunetta) 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Kevin Rosero ▼ | |
| ▲ Sanchez Guevara D. A. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Araujo C. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Sanchez Guevara D. A. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Araujo C. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Torres Patino J. P. ▼ | |
| 65' | Pedraza P. | |
| 78' ⇄ | ▲ Pena A. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Leyva D. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Miguel Rodriguez ▼ | |
| ▲ Galvan I. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 5 |
Chủ = Tigres UANL · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tigres UANL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 9 (39%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 16 |
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
Đội hình
Tigres UANL
Necaxa
1Guzman N.14Garza J.15Franco A.26Fernando Imanol Ordonez Delgado28Joaquim23Romulo34Henrique Simeone Koifman11Brunetta J.16Lainez D.21Monreal R.17Aguirre R.12Jiménez L.3Oliveros A.5Naves K.33Martinez Ruiz R. A.8Faravelli L.13Owen de Jesus Gonzalez14Zaleta M.16Pedraza P.9Carranza J.10J.Ruiz21Espindola M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Guzman N.🟨 Thẻ vàng 25'
- 11Brunetta J.🎯 Kiến tạo 40'
- 14Garza J.
- 15Franco A.
- 16Lainez D.
- 17Aguirre R.⚽ Ghi bàn 40'
- 21Monreal R.🟨 Thẻ vàng 19'
- 23Romulo
- 26Fernando Imanol Ordonez Delgado🟨 Thẻ vàng 5'
- 28Joaquim
- 34Henrique Simeone Koifman
Khách · 343
- 3Oliveros A.
- 5Naves K.
- 8Faravelli L.
- 9Carranza J.❌ Hỏng pen 24'
- 10J.Ruiz
- 12Jiménez L.
- 13Owen de Jesus Gonzalez⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 14Zaleta M.
- 16Pedraza P.🟨 Thẻ vàng 65'
- 21Espindola M.
- 33Martinez Ruiz R. A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2117
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
1110
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
503368
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1310
Cứu thua
35
Quả ném biên
1611
Chuyền dài
1925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tigres UANL (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Necaxa (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tigres UANL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Estadio Universitario | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 43000 | Sức chứa | 0 |
| Guido Pizarro | HLV | Martin Varini |
| San Nicolas De Los Garza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.93 | 4.85 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 ↑ | 4.85 | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.20 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.05 | 5.20 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 5.20 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.05 | 5.20 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.90 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.84 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.08 | 4.98 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.53 | 4.09 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.94 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.25 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.76 | 6.41 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.22 ↓ | 5.18 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.55 | 1.18 | 3.25 | 0.64 | 0.28 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↑ | 0.00 | 2.30 | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 4.75 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.93 ↓ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tigres UANL | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Necaxa | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).