Kết quả bóng đá trận Tindastoll Sauda vs HotturHuginn, 01:00 ngày 29/07/2026

3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 29/07/2026
Tindastoll Sauda
Chưa định --:--:--
HotturHuginn
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 72
Hòa 02 05
Bại 01 33
Ghi bàn 131 2711
Mất bàn 45 1716
Điểm 92 2111

Chủ = Tindastoll Sauda · Khách = HotturHuginn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tindastoll Sauda (23)Hiệp 1 / Cả trậnHotturHuginn (13)
12 (52%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (31%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (8%)
4 (17%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Tindastoll Sauda 0 (0%)Hòa 1 (50%)HotturHuginn 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D324/05/26HotturHuginn0-0 (0-0)Tindastoll Sauda---H
ICE LCB15/03/25Tindastoll Sauda3-4 (1-1)HotturHuginn---B

Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda

TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D325/07/26FC Arbaer0-4 (0-1)Tindastoll Sauda---T
LCE D318/07/26Tindastoll Sauda7-3 (3-0)KA Asvellir6-6+1.754.25T
LCE D312/07/26Ymir1-2 (0-0)Tindastoll Sauda0-7+0.53.5T
LCE D304/07/26UMF Vidir3-0 (0-0)Tindastoll Sauda3-3--B
LCE D326/06/26Tindastoll Sauda4-2 (1-0)UMF Sindri Hofn9-3+1.254T
LCE D320/06/26KH Hlidarendi2-1 (0-1)Tindastoll Sauda3-703.75B
LCE D314/06/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Augnablik Kopavogur6-5+1.254T
LCE D311/06/26Tindastoll Sauda1-3 (1-2)KF Fjallabyggdar5-1+1.754B
LCE D306/06/26KV Reykjavik1-4 (0-1)Tindastoll Sauda8-7--T
LCE D331/05/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---T
LCE D324/05/26HotturHuginn0-0 (0-0)Tindastoll Sauda---H
LCE D317/05/26Tindastoll Sauda3-1 (2-1)FC Arbaer11-5--T
LCE D310/05/26KA Asvellir1-3 (0-1)Tindastoll Sauda9-4--T
LCE D302/05/26Tindastoll Sauda5-1 (2-1)Ymir---T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---B
ICE CUP30/03/26Tindastoll Sauda3-1 (2-0)Magni1-4--T
ICE CUP22/03/26Tindastoll Sauda3-1 (1-0)KF Fjallabyggdar---T
ICE LCB14/03/26Hottur Egilsstadir2-1 (1-0)Tindastoll Sauda---B
ICE LCB02/03/26Magni4-1 (0-0)Tindastoll Sauda---B

Thành tích gần đây — HotturHuginn

HBHTHTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D325/07/26HotturHuginn1-1 (1-0)KV Reykjavik---H
LCE D318/07/26Reynir Sandgerdi4-0 (3-0)HotturHuginn---B
LCE D312/07/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)HotturHuginn---H
LCE D304/07/26FC Arbaer0-2 (0-1)HotturHuginn6-3--T
LCE D327/06/26HotturHuginn1-1 (0-0)KA Asvellir---H
LCE D321/06/26Ymir2-3 (1-1)HotturHuginn3-4-0.253.5T
LCE D314/06/26HotturHuginn1-2 (1-1)UMF Vidir---B
LCE D311/06/26UMF Sindri Hofn2-2 (0-1)HotturHuginn---H
LCE D306/06/26HotturHuginn1-1 (1-1)KH Hlidarendi---H
LCE D331/05/26Augnablik Kopavogur3-0 (2-0)HotturHuginn6-11--B
LCE D324/05/26HotturHuginn0-0 (0-0)Tindastoll Sauda---H
LCE D316/05/26KV Reykjavik2-1 (2-0)HotturHuginn5-10--B
ICE CUP04/04/26HotturHuginn0-5 (0-2)KA Akureyri---B
ICE D213/09/25HotturHuginn2-4 (2-2)Kormakur---B
ICE D206/09/25Throttur Vogum2-1 (1-1)HotturHuginn---B
ICE D231/08/25HotturHuginn0-2 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE D223/08/25Vikingur Olafsvik3-0 (2-0)HotturHuginn---B
ICE D217/08/25HotturHuginn3-1 (0-1)KFR Aegir---T
ICE D214/08/25Fjardabyggd Leiknir6-1 (1-1)HotturHuginn---B
ICE D209/08/25HotturHuginn0-0 (0-0)KF Gardabaer---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tindastoll Sauda (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
HotturHuginn (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tindastoll Sauda (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

HotturHuginn (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
20
4+ Bàn
71
B.thắng H1
102
B.thắng H2
Tindastoll SaudaHotturHuginn

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Tindastoll SaudaHotturHuginn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
31
Thắng 1
17
Hòa
33
Thua 1
47
Thua 2+
Tindastoll SaudaHotturHuginn

Thông tin đội bóng

Tindastoll Sauda Thông tin HotturHuginn
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.603.603.400.723.500.62---
Live1.36 ↓4.00 ↑4.60 ↑0.69 ↓3.500.64 ↑---
InterwettenSớm1.534.404.800.853.500.80---
Live1.47 ↓4.405.00 ↑0.853.500.80---
10BETSớm1.464.004.400.823.500.78---
Live1.43 ↓4.20 ↑4.90 ↑0.85 ↑3.500.79 ↑---
WewbetSớm1.504.124.030.833.500.850.811.000.87
Live1.42 ↓4.27 ↑4.57 ↑0.87 ↑3.500.81 ↓0.89 ↑1.250.79 ↓
LadbrokesSớm1.704.003.600.362.501.87---
Live1.48 ↓4.33 ↑4.80 ↑0.35 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.494.304.200.713.500.810.811.000.71
Live1.494.50 ↑4.90 ↑0.81 ↑3.500.83 ↑0.88 ↑1.250.76 ↑
PinnacleSớm1.544.284.460.913.500.850.851.000.90
Live1.46 ↓4.65 ↑5.17 ↑0.88 ↓3.500.91 ↑0.94 ↑1.250.84 ↓
BwinSớm1.704.003.600.903.500.78---
Live1.47 ↓4.33 ↑4.80 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.574.304.520.853.500.851.301.500.55
Live1.43 ↓4.45 ↑5.64 ↑0.84 ↓3.500.850.88 ↓1.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.534.204.500.903.500.900.851.000.95
Live1.45 ↓4.33 ↑5.00 ↑0.98 ↑3.500.83 ↓0.90 ↑1.000.90 ↓
William HillSớm1.653.704.000.953.500.73---
Live1.44 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.