Kết quả bóng đá trận Tindastoll Sauda vs HotturHuginn, 01:00 ngày 29/07/2026
3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 29/07/2026
Tindastoll Sauda Chưa định --:--:--
HotturHuginn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 1 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 11 |
Chủ = Tindastoll Sauda · Khách = HotturHuginn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tindastoll Sauda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tindastoll Sauda 0 (0%)Hòa 1 (50%)HotturHuginn 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 15/03/25 | Tindastoll Sauda | 3-4 (1-1) | HotturHuginn | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda
TTTBTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Arbaer | 0-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 18/07/26 | Tindastoll Sauda | 7-3 (3-0) | KA Asvellir | +1.75 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | +1.25 | 4 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | +1.25 | 4 | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | +1.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | KV Reykjavik | 1-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 17/05/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-1) | FC Arbaer | - | - | T |
| 10/05/26 | KA Asvellir | 1-3 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | T |
| 11/04/26 | Tindastoll Sauda | 2-5 (1-3) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 03/04/26 | Tindastoll Sauda | 0-1 (0-0) | UMF Njardvik | - | - | B |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | T |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 14/03/26 | Hottur Egilsstadir | 2-1 (1-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 02/03/26 | Magni | 4-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
Thành tích gần đây — HotturHuginn
HBHTHTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-0) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 18/07/26 | Reynir Sandgerdi | 4-0 (3-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 12/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | HotturHuginn | - | - | H |
| 04/07/26 | FC Arbaer | 0-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | T |
| 27/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | HotturHuginn | 1-2 (1-1) | UMF Vidir | - | - | B |
| 11/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | H |
| 06/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 31/05/26 | Augnablik Kopavogur | 3-0 (2-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 16/05/26 | KV Reykjavik | 2-1 (2-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 04/04/26 | HotturHuginn | 0-5 (0-2) | KA Akureyri | - | - | B |
| 13/09/25 | HotturHuginn | 2-4 (2-2) | Kormakur | - | - | B |
| 06/09/25 | Throttur Vogum | 2-1 (1-1) | HotturHuginn | - | - | B |
| 31/08/25 | HotturHuginn | 0-2 (0-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | B |
| 23/08/25 | Vikingur Olafsvik | 3-0 (2-0) | HotturHuginn | - | - | B |
| 17/08/25 | HotturHuginn | 3-1 (0-1) | KFR Aegir | - | - | T |
| 14/08/25 | Fjardabyggd Leiknir | 6-1 (1-1) | HotturHuginn | - | - | B |
| 09/08/25 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tindastoll Sauda (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
HotturHuginn (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tindastoll Sauda (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
HotturHuginn (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tindastoll Sauda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 3.40 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.69 ↓ | 3.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 | 5.00 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↑ | 4.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.12 | 4.03 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.27 ↑ | 4.57 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.33 ↑ | 4.80 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.20 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.49 | 4.50 ↑ | 4.90 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.28 | 4.46 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.65 ↑ | 5.17 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.33 ↑ | 4.80 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.45 ↑ | 5.64 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.85 | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.33 ↑ | 5.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.