Kết quả bóng đá trận TiPS U21 vs PPJ U21, 17:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 17:00 ngày 30/08/2026
TiPS U21 2 Kết thúc HT 0-0 1
PPJ U21
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| TiPS U21 | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 57' | ||
| 58' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+1' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 26 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 22 |
Chủ = TiPS U21 · Khách = PPJ U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TiPS U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (50%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — TiPS U21
BBHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | TiPS U21 | 0-3 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 23/08/26 | Atlantis U21 | 3-2 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 16/08/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-1) | NoPS U21 | - | - | H |
| 08/08/26 | HJK Helsinki U21 | 6-0 (3-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 06/08/26 | TiPS U21 | 1-4 (0-2) | Ponnistus | - | - | B |
| 01/08/26 | Gnistan Ogeli | 2-0 (1-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 31/07/26 | JaPS U21 | 2-1 (1-0) | TiPS U21 | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | TiPS U21 | 1-2 (1-1) | FC Honka U21 | -1 | 4 | B |
| 23/07/26 | TiPS U21 | 3-2 (1-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | B |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | TiPS U21 | 2-1 (1-0) | MK United | - | - | T |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/04/26 | Gnistan O35 | 2-2 (0-1) | TiPS U21 | - | - | H |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — PPJ U21
BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | PPJ U21 | 2-3 (2-0) | HPS/FC POHU YJ U21 | - | - | B |
| 26/07/26 | PPJ U21 | 3-0 (2-0) | Atlantis U21 | - | - | T |
| 07/06/26 | PPJ U21 | 3-1 (2-0) | MPS U21 | +2.75 | 4.5 | T |
| 10/05/26 | HJK Helsinki U21 | 3-5 (1-2) | PPJ U21 | - | - | T |
| 30/04/26 | Atlantis U21 | 4-7 (3-2) | PPJ U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | PPJ U21 | 2-0 (0-0) | FC Kontu U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ U21 | 5-2 (3-2) | JaPS U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | MPS U21 | 0-3 (0-2) | PPJ U21 | - | - | T |
| 29/03/26 | PPJ U21 | 0-0 (0-0) | MP U21 | - | - | H |
| 15/03/26 | PPJ U21 | 0-7 (0-1) | HJK Helsinki U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
14
Sút bóng
712
Sút cầu môn
33
Tấn công
68107
Tấn công nguy hiểm
3586
Sút ngoài cầu môn
49
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TiPS U21 (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
PPJ U21 (11 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TiPS U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
PPJ U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TiPS U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.40 | 1.83 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 17.00 ↑ | 37.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 4.60 | 1.80 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↓ | 21.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 4.16 | 1.84 | 0.77 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.54 ↑ | 85.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 4.32 | 1.81 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 23.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.80 | 1.54 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 4.40 ↓ | 1.95 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.22 | 4.46 | 1.50 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.96 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 2.93 ↓ | 4.05 ↓ | 1.91 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.75 | 1.53 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 4.20 | 1.73 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TiPS U21 | -1 | 0 | 0 | 1 |
| PPJ U21 | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).