Kết quả bóng đá trận TiPS vs ToTe, 22:30 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 14/08/2026
TiPS Sắp đá --:--:--
ToTe
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 28 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 23 |
Chủ = TiPS · Khách = ToTe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TiPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
TiPS 0 (0%)Hòa 0 (0%)ToTe 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 12/04/22 | ToTe | 5-4 (2-2) | TiPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — TiPS
BTHBBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-0) | TiPS | - | - | B |
| 29/07/26 | TiPS | 3-2 (2-0) | Valtti | - | - | T |
| 23/07/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | TiPS | - | - | H |
| 25/06/26 | Atlantis II | 4-2 (4-0) | TiPS | - | - | B |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 05/06/26 | TiPS | 2-0 (2-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 12/08/25 | HIFK | 4-0 (2-0) | TiPS | - | - | B |
| 08/08/25 | TiPS | 2-1 (2-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
Thành tích gần đây — ToTe
HTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 01/08/26 | ToTe | 3-1 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | T |
| 03/07/26 | ToTe | 4-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Kontu | 2-7 (1-4) | ToTe | - | - | T |
| 15/05/26 | ToTe | 2-3 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | B |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 21/03/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 06/09/25 | ToTe | 4-0 (1-0) | EsPa | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TiPS (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
ToTe (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TiPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.40 | 0.63 | 4.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 4.20 | 1.40 | 0.63 | 4.25 | 0.71 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 4.50 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 4.40 ↓ | 1.55 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 4.40 | 1.63 | 0.80 | 4.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.54 ↓ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.54 | 4.28 | 1.56 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.79 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 3.74 ↑ | 4.49 ↑ | 1.50 ↓ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.86 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.61 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.55 ↓ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.56 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 4.70 ↑ | 5.00 ↑ | 1.47 ↓ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.94 | 4.43 | 1.55 | 0.84 | 4.25 | 0.87 | 0.89 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.09 ↑ | 4.86 ↑ | 1.51 ↓ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.61 | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.55 ↓ | 0.93 | 4.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.70 | 1.63 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 1.00 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.65 ↓ | 1.48 ↓ | 0.78 ↑ | 4.25 | 0.91 ↓ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.75 | 1.57 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.90 ↑ | 4.75 | 1.55 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.60 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 ↓ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.