Kết quả bóng đá trận TiPS vs Valtti, 22:30 ngày 29/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 29/07/2026
TiPS Sắp đá --:--:--
Valtti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 12 | 6 | 26 | 20 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = TiPS · Khách = Valtti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TiPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
TiPS 1 (50%)Hòa 0 (0%)Valtti 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 15/08/20 | Valtti | 1-2 (0-1) | TiPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — TiPS
HBBTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | TiPS | - | - | H |
| 25/06/26 | Atlantis II | 4-2 (4-0) | TiPS | - | - | B |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 05/06/26 | TiPS | 2-0 (2-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 12/08/25 | HIFK | 4-0 (2-0) | TiPS | - | - | B |
| 08/08/25 | TiPS | 2-1 (2-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 01/08/25 | TiPS | 3-4 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | B |
| 24/07/25 | PKKU II | 2-2 (0-0) | TiPS | - | - | H |
Thành tích gần đây — Valtti
BTTTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | B |
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | T |
| 26/06/26 | Valtti | 2-1 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | T |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | B |
| 22/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 7-3 (3-1) | Valtti | - | - | B |
| 15/05/26 | Valtti | 1-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 03/05/26 | Valtti | 2-0 (1-0) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 30/04/26 | Valtti | 0-2 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | T |
| 18/10/25 | Valtti | 1-0 (0-0) | EBK | - | - | T |
| 12/10/25 | EBK | 2-0 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | T |
| 19/09/25 | Valtti | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 12/09/25 | Gnistan Ogeli | 2-3 (1-1) | Valtti | - | - | T |
| 05/09/25 | Valtti | 4-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 22/08/25 | Valtti | 2-1 (1-1) | FC Kontu | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TiPS (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Valtti (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TiPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 4.50 | 1.85 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 4.40 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 4.10 ↓ | 2.05 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 4.30 | 1.88 | 0.78 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 4.20 ↓ | 2.02 ↑ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 4.05 | 1.87 | 0.92 | 4.25 | 0.84 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.96 | 4.05 | 1.87 | 0.86 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 4.13 | 1.81 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.99 ↓ | 1.84 ↑ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 4.20 | 2.20 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 4.20 | 1.91 ↓ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 4.30 | 1.81 | 0.76 | 4.50 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 2.90 ↑ | 4.40 ↑ | 1.90 ↑ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.82 ↑ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 4.31 | 2.17 | 0.79 | 4.25 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.02 ↑ | 4.31 | 1.82 ↓ | 0.89 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.92 | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 4.10 | 2.20 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 4.10 | 1.90 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 4.50 | 1.85 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 2.98 ↑ | 4.63 ↑ | 1.89 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.50 | 1.83 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.90 | 4.50 | 1.83 | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.50 | 1.83 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.80 ↓ | 1.91 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.