Kết quả bóng đá trận Tiszafured VSE vs Cigand SE, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Tiszafured VSE 0 Kết thúc HT 0-2 2
Cigand SE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Tiszafured VSE | Phút | |
| 15' | ||
| 24' | ⚽ 0 - 1 Sikorszki B. | |
| 24' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 2 Ivan Priamov | |
| 41' | ||
| HT 0-2 | ||
| 59' | ||
| 68' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 10 | 33 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 25 |
Chủ = Tiszafured VSE · Khách = Cigand SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tiszafured VSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tiszafured VSE 1 (100%)Hòa 0 (0%)Cigand SE 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/25 | Tiszafured VSE | 2-1 (1-1) | Cigand SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tiszafured VSE
TBBBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Senyo Carnifex | 0-1 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 15/08/26 | Tiszaujvaros | 1-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 12/08/26 | Eger SE | 1-0 (1-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 08/08/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 26/07/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | DEAC | - | - | B |
| 18/07/26 | Szolnoki MAV FC | 4-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | Tiszafured VSE | 3-2 (2-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 10/05/26 | Senyo Carnifex | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 01/03/26 | Kisvarda II | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 22/02/26 | Tiszafured VSE | 1-3 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | T |
| 07/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cigand SE
TTTTTTHBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ujdombrad SE | 0-3 (0-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 16/08/26 | Cigand SE | 2-0 (1-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 08/08/26 | Cigand SE | 3-1 (2-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 02/08/26 | Gesztelyi FCE | 1-8 (0-5) | Cigand SE | - | - | T |
| 18/07/26 | Diosgyori VTK II | 2-5 (2-2) | Cigand SE | - | - | T |
| 15/07/26 | Cigand SE | 5-2 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 11/07/26 | Cigand SE | 1-1 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 04/07/26 | Kazincbarcika | 2-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Cigand SE | 4-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | T |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 17/05/26 | Kisvarda II | 2-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | B |
| 03/05/26 | Fuzesabonyi SC | 0-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 05/04/26 | DEAC | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 01/03/26 | putnok Vse | 1-2 (1-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 19/02/26 | Cigand SE | 3-3 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | H |
| 14/02/26 | Cigand SE | 2-1 (1-1) | Ibrany SE | - | - | T |
| 31/01/26 | Cigand SE | 1-3 (1-3) | Tarpa SC | - | - | B |
| 09/11/25 | Debreceni VSC II | 3-2 (0-1) | Cigand SE | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
139
Sút cầu môn
84
Tấn công
6742
Tấn công nguy hiểm
6446
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tiszafured VSE (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Cigand SE (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tiszafured VSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.83 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.00 | 3.57 | 1.59 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 18.80 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.61 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.58 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.48 | 3.74 | 1.57 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 3.36 ↓ | 3.41 ↓ | 1.92 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.64 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.43 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.