Kết quả bóng đá trận Tiszafured VSE vs DEAC, 22:30 ngày 26/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/07/2026
Tiszafured VSE Sắp đá --:--:--
DEAC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 27 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 20 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Tiszafured VSE · Khách = DEAC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tiszafured VSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Tiszafured VSE 2 (25%)Hòa 2 (25%)DEAC 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 19/10/25 | DEAC | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 19/07/25 | Tiszafured VSE | 0-3 (0-1) | DEAC | - | - | B |
| 18/05/25 | Tiszafured VSE | 1-4 (0-1) | DEAC | - | - | B |
| 03/11/24 | DEAC | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 24/09/23 | DEAC | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 21/08/22 | Tiszafured VSE | 3-1 (0-0) | DEAC | - | - | T |
| 07/08/21 | DEAC | 3-1 (2-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tiszafured VSE
HBTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Szolnoki MAV FC | 4-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | Tiszafured VSE | 3-2 (2-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 10/05/26 | Senyo Carnifex | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 01/03/26 | Kisvarda II | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 22/02/26 | Tiszafured VSE | 1-3 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | T |
| 07/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 31/01/26 | Tiszafured VSE | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 23/11/25 | Tiszafured VSE | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 02/11/25 | Tiszafured VSE | 4-3 (2-2) | Eger SE | - | - | T |
| 29/10/25 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 19/10/25 | DEAC | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
Thành tích gần đây — DEAC
BTTTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Kazincbarcika | 2-0 (0-0) | DEAC | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Bekescsaba | 5-6 (5-6) | DEAC | - | - | T |
| 04/07/26 | DEAC | 3-0 (0-0) | Hajduszoboszlo SE | - | - | T |
| 27/06/26 | DEAC | 2-0 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 17/05/26 | Fuzesabonyi SC | 1-4 (1-3) | DEAC | - | - | T |
| 10/05/26 | DEAC | 1-2 (0-2) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | T |
| 26/04/26 | DEAC | 6-0 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 19/04/26 | Eger SE | 4-3 (2-1) | DEAC | - | - | B |
| 05/04/26 | DEAC | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 29/03/26 | Tiszaujvaros | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | T |
| 22/03/26 | DEAC | 5-0 (2-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 21/02/26 | DEAC | 3-2 (0-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszaujvaros | 4-0 (2-0) | DEAC | - | - | B |
| 11/02/26 | DEAC | 0-1 (0-0) | SOROKSAR | - | - | B |
| 04/02/26 | CSM Satu Mare | 2-1 (1-1) | DEAC | - | - | B |
| 24/01/26 | DEAC | 4-0 (3-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 24/01/26 | DEAC | 1-0 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 23/11/25 | Debreceni VSC II | 0-0 (0-0) | DEAC | - | - | H |
| 15/11/25 | Kisvarda II | 1-0 (1-0) | DEAC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tiszafured VSE (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
DEAC (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tiszafured VSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.40 | 1.83 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.16 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.44 | 3.42 | 1.74 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 3.63 ↑ | 3.44 ↑ | 1.69 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 1.80 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.50 ↑ | 1.76 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.14 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.72 ↑ | 1.70 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.77 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.20 | 2.18 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.59 ↑ | 1.77 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.35 ↑ | -0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.50 ↑ | 1.73 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.30 ↑ | 1.75 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.