Kết quả bóng đá trận Tiszaujvaros vs Tiszafured VSE, 22:30 ngày 15/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Tiszaujvaros 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Tiszafured VSE
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 26 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 13 |
Chủ = Tiszaujvaros · Khách = Tiszafured VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tiszaujvaros | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Tiszaujvaros 2 (29%)Hòa 0 (0%)Tiszafured VSE 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 17/11/24 | Tiszafured VSE | 1-0 (1-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 28/07/24 | Tiszaujvaros | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 26/08/23 | Tiszaujvaros | 2-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 28/09/22 | Tiszaujvaros | 1-4 (1-2) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 21/11/21 | Tiszaujvaros | 3-0 (2-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 14/04/21 | Tiszafured VSE | 2-0 (1-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tiszaujvaros
BBTBHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cigand SE | 3-1 (2-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 25/07/26 | Tiszaujvaros | 0-1 (0-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 18/07/26 | Tiszaujvaros | 3-1 (0-0) | Gesztelyi FCE | - | - | T |
| 27/06/26 | DEAC | 2-0 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 24/05/26 | Tiszaujvaros | 1-1 (0-1) | Tarpa SC | - | - | H |
| 17/05/26 | Debreceni VSC II | 4-1 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 10/05/26 | Tiszaujvaros | 1-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 03/05/26 | Nyiregyhaza B | 8-2 (2-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 05/04/26 | Senyo Carnifex | 0-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 29/03/26 | Tiszaujvaros | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | T |
| 08/03/26 | Eger SE | 4-2 (2-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 01/03/26 | Diosgyori VTK II | 1-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 22/02/26 | Tiszaujvaros | 3-1 (3-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszaujvaros | 4-0 (2-0) | DEAC | - | - | T |
| 17/01/26 | putnok Vse | 1-0 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 23/11/25 | Tiszaujvaros | 2-0 (2-0) | putnok Vse | - | - | T |
| 15/11/25 | Hatvan | 2-3 (2-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 25/10/25 | Kisvarda II | 1-1 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tiszafured VSE
BBBHBTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Eger SE | 1-0 (1-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 08/08/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 26/07/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | DEAC | - | - | B |
| 18/07/26 | Szolnoki MAV FC | 4-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | BKV Elore | 4-5 (2-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 24/05/26 | Tiszafured VSE | 3-2 (2-1) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 10/05/26 | Senyo Carnifex | 0-2 (0-2) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | B |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/04/26 | Tiszaujvaros | 0-5 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 01/03/26 | Kisvarda II | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 22/02/26 | Tiszafured VSE | 1-3 (0-0) | Martfui LSE | - | - | B |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | T |
| 07/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 31/01/26 | Tiszafured VSE | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 23/11/25 | Tiszafured VSE | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
13
Tấn công
713
Tấn công nguy hiểm
510
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tiszaujvaros (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Tiszafured VSE (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tiszaujvaros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.85 | 1.74 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.75 ↓ | 1.78 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.43 | 3.61 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.44 ↑ | 3.61 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | -0.75 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.80 | 1.74 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.90 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.77 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.84 ↓ | 1.70 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 1.30 ↑ | -0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.