Kết quả bóng đá trận TJ Spartak Myjava(W) vs Czarni Sosnowiec (W), 01:30 ngày 09/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:30 ngày 09/08/2026
TJ Spartak Myjava(W) 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-3 3
Czarni Sosnowiec (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| TJ Spartak Myjava(W) | Phút | |
| Vargova B. | 5' | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Sarapata P. (Assist:Burzan Z.) | |
| Andrea Bogorova 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Stanovic N. (Assist:Andrea Bogorova)(Assists:Andrea Bogorova) 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| 26' | ⚽ 2 - 2 Karlna Miksone | |
| 38' | ⚽ 2 - 3 Wojcik W. (Assist:Burzan Z.) | |
| HT 2-3 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 10 | 11 | 56 | 36 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 24 | 24 |
Chủ = TJ Spartak Myjava(W) · Khách = Czarni Sosnowiec (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Spartak Myjava(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (79%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
TJ Spartak Myjava(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Czarni Sosnowiec (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/24 | TJ Spartak Myjava(W) | 0-6 (0-4) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — TJ Spartak Myjava(W)
TBTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 56/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-2 (0-1) | TJ Spartak Myjava(W) | -1 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Sparta Praha (W) | 7-2 (3-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 26/07/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 6-1 (3-1) | Mgarr (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 13/06/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 11-1 (6-0) | FC Tatran Presov (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Slovan Bratislava (W) | 0-4 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Partizan Bardejov (W) | 1-8 (0-4) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 23/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 9-1 (3-1) | Partizan Bardejov (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 10-0 (6-0) | FC Petrzalka (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-0 (2-0) | Slovan Bratislava (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Tatran Presov (W) | 0-2 (0-1) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 25/04/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 1-2 (0-2) | Slovan Bratislava (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Petrzalka (W) | 1-8 (1-5) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 21/03/26 | SKF Zilina (W) | 0-3 (0-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 18/03/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 12-0 (8-0) | Spartak Trnava (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 7-0 (3-0) | AS Trencin (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Petrzalka (W) | 0-11 (0-3) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | B |
| 24/01/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-2 (2-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 20/11/25 | Slovan Bratislava (W) | 1-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec (W)
HTTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-3 (2-2) | Czarni Sosnowiec (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | UKS Lodz (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Yalong City (W) | 1-3 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 7-1 (3-1) | Lusso W | - | - | T |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 2-5 (0-4) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 3-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 2-2 (1-1) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 4-1 (2-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 2-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pogon Tczew (W) | 0-8 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-1 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 0-2 (0-1) | GKS Katowice (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-4 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | +2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-5 (0-3) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | APLG Gdansk (W) | 0-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | APLG Gdansk (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec (W) | +2 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | UKS Lodz (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
38
Sút cầu môn
25
Tấn công
3634
Tấn công nguy hiểm
1626
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
66
Việt vị
10
Quả ném biên
1218
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Spartak Myjava(W) (23 trận)
Ghi 4.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TJ Spartak Myjava(W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Spartak Myjava(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 20.00 | 8.50 | 1.08 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.94 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.88 ↑ | 7.00 | 0.89 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.40 | 4.95 | 1.25 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 0.86 ↓ | 7.00 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 1.40 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.61 ↑ | 5.43 ↑ | 1.19 ↓ | 0.80 ↓ | 7.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 5.20 | 1.25 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.20 | 1.17 ↓ | 0.86 ↓ | 7.00 | 0.96 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.20 | 5.20 | 1.26 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.94 ↑ | 7.00 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.79 | |
| Sbobet | Sớm | 13.50 | 7.60 | 1.09 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 1.01 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↓ | 4.94 ↓ | 1.21 ↑ | 0.90 ↑ | 7.00 | 0.92 ↓ | 0.96 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.00 | 4.90 | 1.27 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 13.20 ↑ | 5.40 ↑ | 1.16 ↓ | 0.85 ↓ | 7.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.28 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 | 5.25 | 1.28 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.28 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 13.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 0.77 ↓ | 7.00 | 0.87 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 7.75 | 5.50 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.55 | 5.84 | 1.20 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.96 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 10.60 ↑ | 5.47 ↓ | 1.25 ↑ | 0.94 ↓ | 7.25 | 0.77 ↑ | 0.89 ↓ | -0.50 | 0.78 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.