Kết quả bóng đá trận TJ Tatran Bohunice vs Velke Mezirici, 22:00 ngày 28/08/2026
Group D League (Séc) · 22:00 ngày 28/08/2026
TJ Tatran Bohunice 3 Kết thúc HT 2-2 3
Velke Mezirici
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| TJ Tatran Bohunice | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 36' | ||
| 37' | ⚽ 3 - 1 | |
| 39' | ⚽ 3 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 4 - 2 ⚽ | 55' | |
| 58' | ⚽ 4 - 3 | |
| 84' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 20 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 8 |
Chủ = TJ Tatran Bohunice · Khách = Velke Mezirici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TJ Tatran Bohunice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
TJ Tatran Bohunice 4 (80%)Hòa 0 (0%)Velke Mezirici 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-0 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 25/07/25 | TJ Tatran Bohunice | 4-2 (2-1) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 16/05/25 | Velke Mezirici | 4-1 (1-0) | TJ Tatran Bohunice | - | - | B |
| 12/10/24 | TJ Tatran Bohunice | 6-2 (2-1) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 26/07/24 | Velke Mezirici | 0-2 (0-0) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
Thành tích gần đây — TJ Tatran Bohunice
HTHTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | TJ Tatran Bohunice | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 09/08/26 | Velka Bites | 0-4 (0-3) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 25/07/26 | TJ Tatran Bohunice | 1-1 (1-0) | Uhersky Brod | - | - | H |
| 25/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 4-0 (3-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 15/04/26 | FC Kurim | 3-1 (1-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | B |
| 11/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 2-0 (0-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 02/04/26 | FC Sparta Brno | 0-0 (0-0) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 28/03/26 | TJ Tatran Bohunice | 2-1 (1-0) | Chotebor | - | - | T |
| 15/03/26 | SC Znojmo | 2-2 (1-2) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 28/02/26 | Blansko | 1-3 (1-2) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 09/11/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 01/11/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-0 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 29/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-0 (0-0) | FK Pelhrimov | - | - | T |
| 25/10/25 | Havlickuv Brod | 2-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | B |
| 18/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 04/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 13/09/25 | TJ Tatran Bohunice | 2-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
| 07/09/25 | Zdar nad Sazavou | 0-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 30/08/25 | TJ Tatran Bohunice | 2-0 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 27/08/25 | TJ Tatran Bohunice | 0-4 (0-2) | Brno | - | - | B |
Thành tích gần đây — Velke Mezirici
HHBBHBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Velke Mezirici | 0-0 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 07/08/26 | Velke Mezirici | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 26/07/26 | Chotebor | 2-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 26/04/26 | Velke Mezirici | 1-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 17/04/26 | SC Znojmo | 2-2 (2-2) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 12/04/26 | Velke Mezirici | 2-5 (2-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 05/04/26 | SK Artis Brno B | 1-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 29/03/26 | Velke Mezirici | 2-2 (1-0) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 22/03/26 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 15/03/26 | Sokol Tasovice | 1-1 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 28/02/26 | Velke Mezirici | 0-2 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 01/11/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-0 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 19/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-1 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 12/10/25 | Velke Mezirici | 1-2 (0-1) | Zdar nad Sazavou | - | - | B |
| 04/10/25 | FC Sparta Brno | 1-2 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 28/09/25 | Velke Mezirici | 1-1 (1-0) | Chotebor | - | - | H |
| 20/09/25 | FC Kurim | 1-3 (0-3) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 14/09/25 | Velke Mezirici | 2-2 (0-1) | SC Znojmo | - | - | H |
| 06/09/25 | Velka Bites | 3-3 (0-2) | Velke Mezirici | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
96
Sút cầu môn
53
Tấn công
4027
Tấn công nguy hiểm
2817
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
13
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TJ Tatran Bohunice (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Velke Mezirici (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TJ Tatran Bohunice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.50 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.27 | 6.16 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 8.71 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 14.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.10 | 0.79 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.27 ↑ | 1.25 ↓ | 12.80 ↑ | 2.11 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.67 | 3.76 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 4.96 ↑ | 1.27 ↓ | 8.00 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 4.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.54 | 5.81 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.18 ↓ | 12.60 ↑ | 2.54 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.81 | 1.24 | 3.50 | 0.57 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.20 ↑ | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.