Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanai vs FC Astana, 18:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 18:00 ngày 10/10/2026
Tobol Kostanai 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Astana
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Tobol Kostanai | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Amine Talal 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 20 |
Chủ = Tobol Kostanai · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tobol Kostanai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Tobol Kostanai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 31 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 20 | 5 | 16 |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
81
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
12
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tobol Kostanai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1964 |
| Central Stadium | Sân nhà | Astana Arena |
| 8323 | Sức chứa | 12343 |
| Nurbol Zhumaskaliev | HLV | Grigori Babayan |
| Kostanay | Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.14 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.06 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 | 2.25 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.06 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.12 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.65 ↑ | 2.14 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.16 | 2.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 265.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.05 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 203.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 4.46 | 2.08 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 1.19 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.