Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanai vs Kaisar Kyzylorda, 21:00 ngày 25/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 25/08/2026
Tobol Kostanai
3 Kết thúc HT 2-1 2
Kaisar Kyzylorda
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Tobol Kostanai Phút Kaisar Kyzylorda
Maksim Myakish(Assists:Askhat Tagybergen) (Kiến tạo: Askhat Tagybergen) 1 - 0 4'
2 - 0 4'
Myakish M. (Kiến tạo: Askhat Tagybergen) 3 - 0 4'
13' 3 - 1 Aliyar Mukhamed(Assists:Niyaz Idrisov) (Kiến tạo: Niyaz Idrisov)
13' 3 - 2 Mukhamed A. (Kiến tạo: Niyaz Idrisov)
Aleksandr Marochkin(Assists:Askhat Tagybergen) (Kiến tạo: Askhat Tagybergen) 4 - 2 27'
5 - 2 27'
Marochkin A. (Kiến tạo: Askhat Tagybergen) 6 - 2 27'
Marochkin A. (Kiến tạo: Askhat Tagybergen) 7 - 2 29'
Maksim Myakish 43'
43'
Myakish M. 43'
HT 2-1
46' ▲ Nikola Cuckic ▼ Abylaykhan Tolegenov
46' ▲ Nurali Zhaksylykov ▼ Salamat Zhumabekov
46' ▲ Nurali Zhaksylykov
46' ▲ Cuckic N.
48' 7 - 3 Aliyar Mukhamed(Assists:Niyaz Idrisov) (Kiến tạo: Niyaz Idrisov)
48' 7 - 4 Mukhamed A.
Askhat Tagybergen 57'
Tagybergen A. 57'
62' ▲ Ramazan Bagdat ▼ Aliyar Mukhamed
62' ▲ Bagdat R.
Uros Milovanovic 8 - 4 70'
71' ▲ Gustavo Zago ▼ Bakdaulet Konlimkos
9 - 4 71'
▲ Aleksandr Zuev ▼ Amanzhol Bakitzhanov79'
80' ▲ Imoh Ezekiel ▼ Agostinho
81' Klaidher Macedo
▲ Zinadin Azamat ▼ Vitali Lisakovich83'
84' Stefan Bukorac
▲ Sultan Bakhytkiriev ▼ Uros Milovanovic90+4'
Mohamed Amine Talal 90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 00 23
Bại 13 46
Ghi bàn 64 1212
Mất bàn 48 1317
Điểm 60 146

Chủ = Tobol Kostanai · Khách = Kaisar Kyzylorda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tobol Kostanai (37)Hiệp 1 / Cả trậnKaisar Kyzylorda (37)
8 (22%)Thắng/Thắng6 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa5 (14%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (14%)Hòa/Hòa7 (19%)
7 (19%)Hòa/Bại6 (16%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (16%)Bại/Bại10 (27%)

Bảng xếp hạng

Tobol Kostanai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2384112631289
Sân nhà107211811235
Sân khách131210820516
6 gần613248--

Kaisar Kyzylorda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23311920302014
Sân nhà1318412151113
Sân khách10235815910
6 gần623175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tobol Kostanai 6 (30%)Hòa 4 (20%)Kaisar Kyzylorda 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5+0.252.25B
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR28/09/25Tobol Kostanai1-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-0+1.752.75T
KAZ PR15/06/25Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)Tobol Kostanai2-9+0.52.5H
KAZ PR10/11/24Kaisar Kyzylorda2-0 (1-0)Tobol Kostanai1-15+1.252.5B
Kazakhstan LC21/07/24Kaisar Kyzylorda5-1 (5-0)Tobol Kostanai6-0-0.752.5B
KAZ PR01/06/24Tobol Kostanai1-2 (0-0)Kaisar Kyzylorda8-3+0.752.25B
KAZ C13/04/24Kaisar Kyzylorda0-3 (0-1)Tobol Kostanai3-9+0.252.5T
KAZ PR06/08/23Tobol Kostanai0-2 (0-1)Kaisar Kyzylorda6-3+0.752.75B
KAZ PR14/05/23Kaisar Kyzylorda1-0 (0-0)Tobol Kostanai1-8+0.52.25B
KAZ PR23/06/21Kaisar Kyzylorda1-3 (1-1)Tobol Kostanai0-5+0.752.25T
KAZ PR14/04/21Tobol Kostanai1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda6-0+12.25T
KAZ PR03/11/20Tobol Kostanai3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-5+0.752T
KAZ PR29/08/20Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)Tobol Kostanai7-7+0.252.25B
KAZ PR30/10/19Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-3+0.252.25H
KAZ PR28/07/19Tobol Kostanai0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda11-7+0.252.25B
KAZ C19/06/19Kaisar Kyzylorda3-1 (1-0)Tobol Kostanai3-402.25B
KAZ C22/05/19Tobol Kostanai1-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda12-402.25T
KAZ PR12/05/19Kaisar Kyzylorda5-1 (3-0)Tobol Kostanai5-302B
KAZ PR25/08/18Tobol Kostanai0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda10-1+0.52H

Thành tích gần đây — Tobol Kostanai

BBHTHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Partizan Belgrade3-0 (1-0)Tobol Kostanai6-4-1.252.75B
KAZ PR02/08/26Ordabasy2-0 (1-0)Tobol Kostanai6-2-12.5B
UEFA ECL30/07/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FK Panevezys7-4+1.52.75H
KAZ PR26/07/26Tobol Kostanai1-0 (1-0)FK Atyrau4-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FK Panevezys1-1 (1-0)Tobol Kostanai6-9+0.252.25H
KAZ PR18/07/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-1 (1-1)Tobol Kostanai4-4+0.252.25H
KAZ PR12/07/26Tobol Kostanai3-1 (1-0)Okzhetpes6-3+0.53T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2+0.252.5B
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Okzhetpes2-1 (0-1)Tobol Kostanai5-502.5B
KAZ PR13/06/26Tobol Kostanai2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk10-4+0.52.25T
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3+0.252.25H
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5-0.252.5B
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5+0.252.25B
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR09/05/26Tobol Kostanai1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar7-5+0.752.5T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0-0.52.5T
KAZ PR26/04/26Tobol Kostanai2-1 (2-1)FK Kaspyi Aktau8-3+1.252.75T
KAZ PR19/04/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (1-1)Tobol Kostanai4-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda

THHBHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ C29/07/26Kaisar Kyzylorda3-1 (2-1)Zhenis3-4+0.252.25T
KAZ PR26/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-1-0.752.5H
KAZ PR18/07/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)FK Kaspyi Aktau4-3+0.252.5H
KAZ PR12/07/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-3-0.252.5B
KAZ PR05/07/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Irtysh Pavlodar0-4+0.252.5H
KAZ PR28/06/26Irtysh Pavlodar1-2 (1-1)Kaisar Kyzylorda2-4-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3+0.252.25H
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2-0.252.25T
KAZ PR28/05/26Kaisar Kyzylorda2-3 (1-1)FK Yelimay Semey7-9-0.52.5B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3-1.52.5H
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5-0.252.25T
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6-0.752.25B
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3-0.752.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26Kaisar Kyzylorda2-1 (1-0)FC Kairat Almaty4-902.25T
KAZ PR25/04/26Okzhetpes1-1 (0-1)Kaisar Kyzylorda11-1-0.52.25H
KAZ PR19/04/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Altay FK3-6+0.252H
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4-0.252B
KAZ C08/04/26Talas Karatau0-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda4-6--T

Đội hình

Tobol KostanaiKaisar Kyzylorda
44Danil Ustimenko3Roman Asrankulov5Pape Alioune Ndiaye22Aleksandr Marochkin38Amanzhol Bakitzhanov6Maksim Myakish8CAskhat Tagybergen14Mohamed Amine Talal30Luis guerra18Uros Milovanovic99Vitali Lisakovich1Nurimzhan Salaydin3CAbylaykhan Tolegenov15Niyaz Idrisov25Stefan Bukorac43Klaidher Macedo5Adilet Kenesbek17Salamat Zhumabekov42Miqueias Cabral Evaristo47Bakdaulet Konlimkos10Agostinho96Aliyar Mukhamed

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
32
26
Tấn công nguy hiểm
13
8
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
5
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
17
8
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tobol Kostanai (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Kaisar Kyzylorda (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 3 (15%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

69
0 Bàn
97
1 Bàn
34
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
1111
B.thắng H1
104
B.thắng H2
Tobol KostanaiKaisar Kyzylorda

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
14
T/H
10
T/B
31
H/T
36
H/H
53
H/B
00
B/T
01
B/H
43
B/B
Tobol KostanaiKaisar Kyzylorda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
44
Thắng 1
59
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
Tobol KostanaiKaisar Kyzylorda

Thông tin đội bóng

Tobol Kostanai Thông tin Kaisar Kyzylorda
1967 Thành lập 1968
Central Stadium Sân nhà Gany Muratbayev Stadium
8323 Sức chứa 7300
Nurbol Zhumaskaliev HLV Viktor Kumykov
Kostanay Khu vực Kyzylorda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.705.000.792.500.950.780.750.97
Live1.08 ↓8.00 ↑34.00 ↑2.60 ↑5.500.19 ↓0.82 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm1.733.103.400.632.500.710.670.750.66
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.72 ↑5.500.18 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.593.754.500.792.500.970.760.751.00
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.77 ↑0.001.07 ↑
InterwettenSớm1.603.704.800.752.500.90---
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓---
10BETSớm1.653.704.400.782.500.89---
Live1.08 ↓7.58 ↑100.00 ↑2.15 ↑5.500.29 ↓---
12betSớm1.593.754.500.792.500.970.760.751.00
Live1.08 ↓5.60 ↑93.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.593.904.650.802.500.960.770.750.99
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑5.88 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.573.514.520.822.500.980.820.751.00
Live1.05 ↓6.30 ↑135.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
WewbetSớm1.623.724.740.802.500.960.790.750.99
Live1.02 ↓10.20 ↑48.00 ↑4.30 ↑5.500.05 ↓4.75 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.753.503.800.832.500.85---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.863.103.600.812.500.710.810.500.71
Live1.01 ↓21.00 ↑19.00 ↑8.23 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.814.340.852.750.900.810.750.95
Live1.14 ↓5.73 ↑30.71 ↑2.77 ↑5.500.25 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm1.753.503.800.822.500.87---
Live1.01 ↓18.00 ↑126.00 ↑0.85 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm1.903.244.390.932.500.830.380.001.96
Live1.02 ↓23.00 ↑94.00 ↑2.70 ↑5.500.28 ↓0.86 ↑0.000.94 ↓
SNAISớm1.803.403.75------
Live1.803.25 ↓3.75------
Bet 365Sớm1.623.604.500.802.501.000.830.750.98
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑2.55 ↑5.500.28 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.623.504.800.752.500.950.830.500.85
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑33.00 ↑5.500.01 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tobol Kostanai+3/4200
Kaisar Kyzylorda-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).