Kết quả bóng đá trận Tobol Kostanai vs Ulytau Zhezkazgan, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 06/09/2026
Tobol Kostanai 3 Kết thúc HT 1-1 1
Ulytau Zhezkazgan
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Tobol Kostanai | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Milovanovic U. (Kiến tạo: Mohamed Amine Talal) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | ||
| Lisakovich V. | 20' | |
| 37' | ⚽ 2 - 1 | |
| 37' | ⚽ 2 - 2 Akhmedov A. (Kiến tạo: Ilya Cherniak) | |
| 39' | Carmona Sierra D. | |
| 40' | ||
| 40' | Carmona Sierra D. | |
| 45' | ||
| Tagybergen A. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Tobol Kostanai · Khách = Ulytau Zhezkazgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tobol Kostanai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Tobol Kostanai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 31 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 20 | 5 | 16 |
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 21 | 24 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 14 | 9 | 23 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 15 | 8 | 14 |
Đội hình
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan
1Sultan Busurmanov3Asrankulov R.4Cavnic N.5Ndiaye P.21Zhagorov N.6Myakish M.8Tagybergen A.14Amine Talal17Zuev A.99Lisakovich V.18Milovanovic U.1Nepogodov D.2Carmona Sierra D.12Afanasenko V.28Georgiy Bugulov69Maulenov D.8Beka Vachiberadze13Akhmedov A.14Harada H.18Arthur Bougnone7Kotaro Kishi22Chernyak I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sultan Busurmanov
- 3Asrankulov R.
- 4Cavnic N.
- 5Ndiaye P.
- 6Myakish M.
- 8Tagybergen A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Amine Talal🎯 Kiến tạo 16'
- 17Zuev A.
- 18Milovanovic U.⚽ Ghi bàn 16'
- 21Zhagorov N.
- 99Lisakovich V.🟨 Thẻ vàng 20'
Khách · 442
- 1Nepogodov D.
- 2Carmona Sierra D.🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 7Kotaro Kishi
- 8Beka Vachiberadze
- 12Afanasenko V.
- 13Akhmedov A.⚽ Ghi bàn 37'
- 14Harada H.
- 18Arthur Bougnone
- 22Chernyak I.🎯 Kiến tạo 37'
- 28Georgiy Bugulov
- 69Maulenov D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
97
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
113
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ulytau Zhezkazgan (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tobol Kostanai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Central Stadium | Sân nhà | |
| 8323 | Sức chứa | 0 |
| Nurbol Zhumaskaliev | HLV | Ivan Azovskiy |
| Kostanay | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.58 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.40 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.05 | 3.45 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.30 ↑ | 3.30 ↓ | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.40 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.55 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.27 | 3.68 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 115.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.18 | 3.07 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.31 ↑ | 3.09 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.65 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.09 | 2.89 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tobol Kostanai | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ulytau Zhezkazgan | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).