Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Jubilo Iwata, 16:00 ngày 29/08/2026
J2 League · 16:00 ngày 29/08/2026
Tochigi City 1 Kết thúc HT 0-3 3
Jubilo Iwata
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Tochigi City | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Iago Teles Da Silva | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Iago Teles Da Silva (Kiến tạo: Joao Victor) | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Iago Teles Da Silva | |
| 5' | ⚽ 0 - 4 Iago Teles Da Silva (Kiến tạo: Takashi Inui) | |
| 6' | ⚽ 0 - 5 | |
| Ryo Okui | 11' | |
| Okui R. | 11' | |
| 43' | ⚽ 0 - 6 Joao Victor | |
| 43' | ⚽ 0 - 7 | |
| 43' | ⚽ 0 - 8 Victor J. (Kiến tạo: Ryusei Yoshimura) | |
| HT 0-3 | ||
| Hayato Teruyama | 48' | |
| Ryo Okui 1 - 8 ⚽ | 57' | |
| 62' ⇄ | ▲ Ryunosuke Ota ▼ Joao Victor | |
| 62' ⇄ | ▲ Koshiro Sumi ▼ Iago Teles Da Silva | |
| ▲ Yugo Masukake ▼ Yuta Koike | 69' ⇄ | |
| ▲ Aidan Simmons ▼ Ryo Okui | 69' ⇄ | |
| Aidan Simmons | 76' | |
| 77' ⇄ | ▲ Naoya Koike ▼ Motoki Ohara | |
| ▲ Takashi Oshima ▼ Tokmac Nguen | 77' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ikki Kawasaki ▼ Takashi Inui | |
| 87' ⇄ | ▲ Daisuke Kato ▼ Kota Kuwabara | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = Tochigi City · Khách = Jubilo Iwata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Jubilo Iwata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
Đội hình
Tochigi City
Jubilo Iwata
97Kim Jin Hyeon2Matej Jonjic3Hayato Teruyama5CRyo Okui15Yoshiki Sato7Toshiki Mori20Pedro Augusto24Kazuki Nishiya23Atsushi Yoshida32Yuta Koike93Tokmac Nguen16Ayumi Niekawa2Danilo Silva15Yuri Lima Lara29Kota Kuwabara29Kota Kuwabara36Ryusei Yoshimura6Daiki Kaneko77CKensuke Fujiwara14Motoki Ohara23Takashi Inui31Iago Teles Da Silva99Joao Victor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Matej Jonjic
- 3Hayato Teruyama🟨 Thẻ vàng 48'
- 5Ryo Okui C⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 69'
- 7Toshiki Mori
- 15Yoshiki Sato
- 20Pedro Augusto
- 23Atsushi Yoshida
- 24Kazuki Nishiya
- 32Yuta Koike▼ Rời sân 69'
- 93Tokmac Nguen▼ Rời sân 77'
- 97Kim Jin Hyeon
Khách · 4231
- 2Danilo Silva
- 6Daiki Kaneko
- 14Motoki Ohara▼ Rời sân 77'
- 15Yuri Lima Lara
- 16Ayumi Niekawa
- 23Takashi Inui🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 87'
- 29Kota Kuwabara▼ Rời sân 87'
- 29Kota Kuwabara▼ Rời sân 87'
- 31Iago Teles Da Silva⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 62'
- 36Ryusei Yoshimura🎯 Kiến tạo 43'
- 77Kensuke Fujiwara C
- 99Joao Victor⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
35
Tấn công
9177
Tấn công nguy hiểm
5448
Sút ngoài cầu môn
1010
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
519313
TL chuyền bóng thành công
71%64%
Phạm lỗi
1619
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi City (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Jubilo Iwata (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tochigi City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2001-3-26 | |
| Sân nhà | Yamaha Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 51349 |
| Naoki Imaya | HLV | Ryo Shigaki |
| Khu vực | Jubilo City, Shizuoka Prefectu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.27 | 2.61 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.27 | 2.78 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.77 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.46 ↑ | 1.01 ↓ | 4.04 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.25 | 2.77 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.71 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.09 | 2.65 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.24 | 3.08 | 0.80 | 2.25 | 1.06 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 15.60 ↑ | 6.55 ↑ | 1.16 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.27 | 3.33 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.98 ↑ | 8.13 ↑ | 1.13 ↓ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.30 ↑ | 2.65 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.21 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 430.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.74 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.00 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.