Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Briobecca Urayasu, 17:00 ngày 19/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Tochigi SC
Sắp đá --:--:--
Briobecca Urayasu
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tochigi Green Stad Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 47
Thắng 10 11
Hòa 12 23
Bại 11 13
Ghi bàn 41 43
Mất bàn 43 45
Điểm 42 56

Chủ = Tochigi SC · Khách = Briobecca Urayasu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tochigi SC (4)Hiệp 1 / Cả trậnBriobecca Urayasu (7)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (50%)Hòa/Hòa3 (43%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (43%)
1 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Tochigi SC

HTHHHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D315/08/26Roasso Kumamoto0-0 (0-0)Tochigi SC3-5-0.252.5H
JPN D309/08/26Tochigi SC3-2 (1-1)Zweigen Kanazawa FC6-5+0.252.25T
JPN D207/06/26Tochigi SC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu7-1+0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3+0.752.5H
JPN D224/05/26Vanraure Hachinohe FC0-0 (0-0)Tochigi SC7-2-0.252H
JPN D217/05/26Yokohama FC1-0 (0-0)Tochigi SC3-7-0.752.5B
JPN D210/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)Blaublitz Akita4-902.25H
JPN D206/05/26Vegalta Sendai2-1 (1-1)Tochigi SC4-5-0.52.5B
JPN D203/05/26Montedio Yamagata2-2 (1-1)Tochigi SC3-802.25H
JPN D229/04/26Tochigi SC1-1 (1-1)Shonan Bellmare7-5-0.52.25H
JPN D225/04/26Tochigi City2-1 (0-0)Tochigi SC4-602.25B
JPN D219/04/26Tochigi SC0-2 (0-2)SC Sagamihara9-8+0.252.5B
JPN D212/04/26Tochigi SC5-1 (4-1)Thespa Kusatsu3-6+0.252.25T
JPN D208/04/26Tochigi SC0-3 (0-1)Vanraure Hachinohe FC3-502.25B
JPN D204/04/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Tochigi SC1-9-0.752.5H
JPN D228/03/26Thespa Kusatsu1-3 (0-3)Tochigi SC5-102.25T
JPN D222/03/26Tochigi SC3-2 (2-0)Tochigi City0-202.25T
JPN D215/03/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Tochigi SC7-6-0.52.25B
JPN D208/03/26SC Sagamihara4-0 (2-0)Tochigi SC5-4+0.52.25B
JPN D201/03/26Tochigi SC4-0 (1-0)Yokohama FC6-5-0.52.25T

Thành tích gần đây — Briobecca Urayasu

BHHBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN JFL17/05/26Run Mel Aomori2-0 (0-0)Briobecca Urayasu6-2-0.52.5B
JPN JFL02/05/26Briobecca Urayasu1-1 (0-0)Criacao Shinjuku4-4+0.252.25H
JPN JFL18/04/26VONDS Ichihara0-0 (0-0)Briobecca Urayasu---H
JPN JFL12/04/26Briobecca Urayasu0-1 (0-0)Azul Claro Numazu5-3-0.52.5B
JPN JFL04/04/26Briobecca Urayasu2-0 (1-0)Yokohama SCC5-5+0.52.25T
JPN JFL29/03/26Grulla Morioka1-0 (0-0)Briobecca Urayasu---B
JPN JFL20/03/26Briobecca Urayasu0-0 (0-0)Yokogawa Musashino6-8+0.752.25H
JPN JFL23/11/25Honda FC2-3 (2-1)Briobecca Urayasu5-0-0.52.25T
JPN JFL16/11/25Briobecca Urayasu2-2 (0-1)Rayluck Shiga4-5-0.52.25H
JPN JFL09/11/25Briobecca Urayasu3-1 (1-0)Verspah Oita7-002T
JPN JFL01/11/25Grulla Morioka1-1 (1-0)Briobecca Urayasu4-1+0.252.5H
JPN JFL25/10/25Briobecca Urayasu1-1 (0-1)Yokogawa Musashino3-3+0.52H
JPN JFL19/10/25Briobecca Urayasu2-0 (2-0)Maruyasu Industries3-2+0.52.25T
JPN JFL12/10/25Run Mel Aomori0-1 (0-0)Briobecca Urayasu2-4-0.752.25T
JPN JFL28/09/25Briobecca Urayasu0-3 (0-2)Yokohama SCC8-1+1.252.75B
JPN JFL21/09/25Atletico Suzuka0-1 (0-0)Briobecca Urayasu3-5+0.52.5T
JPN JFL13/09/25Minebea Mitsumi FC0-4 (0-3)Briobecca Urayasu2-202T
JPN JFL07/09/25Briobecca Urayasu0-1 (0-0)Veertien Kuwana2-1+0.252B
JPN JFL30/08/25Porvenir Asuka SC0-0 (0-0)Briobecca Urayasu-02H
JPN JFL26/07/25Briobecca Urayasu1-0 (0-0)FC Tiamo Hirakata3-1--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tochigi SC (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Briobecca Urayasu (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tochigi SC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Briobecca Urayasu (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tochigi SCBriobecca Urayasu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tochigi SCBriobecca Urayasu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
87
Hòa
33
Thua 1
42
Thua 2+
Tochigi SCBriobecca Urayasu

Thông tin đội bóng

Tochigi SC Thông tin Briobecca Urayasu
1953 Thành lập
Tochigi Green Stad Sân nhà
18025 Sức chứa 0
Shinji Kobayashi HLV
Tochigi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.404.800.912.250.860.900.750.82
Live1.713.404.800.912.250.860.900.750.82
VcbetSớm1.703.404.750.922.250.870.980.750.82
Live1.703.404.80 ↑0.922.250.870.94 ↓0.750.85 ↑
InterwettenSớm1.703.305.000.952.500.750.700.501.05
Live1.73 ↑3.304.90 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.533.756.200.962.500.75---
Live1.73 ↑3.45 ↓5.00 ↓0.84 ↓2.250.86 ↑---
CrownSớm1.693.504.500.882.250.820.900.750.80
Live1.693.504.500.882.250.820.900.750.80
WewbetSớm1.713.454.510.882.250.920.950.750.87
Live1.72 ↑3.41 ↓4.510.92 ↑2.250.88 ↓0.96 ↑0.750.86 ↓
LadbrokesSớm1.673.304.600.952.500.75---
Live1.70 ↑3.304.50 ↓1.05 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.533.706.000.732.250.990.730.750.99
Live1.73 ↑3.50 ↓4.80 ↓0.87 ↑2.250.85 ↓0.89 ↑0.750.83 ↓
PinnacleSớm1.503.515.090.752.250.930.891.000.78
Live1.65 ↑3.28 ↓4.63 ↓0.89 ↑2.250.82 ↓0.88 ↓0.750.83 ↑
BwinSớm1.663.304.600.952.500.73---
Live1.68 ↑3.304.50 ↓1.05 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm1.533.656.201.252.500.600.320.002.20
Live1.74 ↑3.40 ↓4.88 ↓0.89 ↓2.250.86 ↑0.88 ↑0.750.77 ↓
Bet 365Sớm1.503.606.001.002.500.800.901.000.90
Live1.67 ↑3.30 ↓4.75 ↓0.93 ↓2.250.88 ↑0.95 ↑0.750.85 ↓
William HillSớm1.443.606.000.952.500.730.670.501.00
Live1.70 ↑3.10 ↓4.60 ↓1.10 ↑2.500.62 ↓0.91 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.