Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Briobecca Urayasu, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Tochigi SC Sắp đá --:--:--
Briobecca Urayasu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tochigi Green Stad Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Điểm | 4 | 2 | 5 | 6 |
Chủ = Tochigi SC · Khách = Briobecca Urayasu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tochigi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Tochigi SC
HTHHHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Roasso Kumamoto | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Tochigi SC | 3-2 (1-1) | Zweigen Kanazawa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Tochigi SC | 1-1 (0-1) | Giravanz Kitakyushu | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | AC Nagano Parceiro | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Yokohama FC | 1-0 (0-0) | Tochigi SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Tochigi SC | 0-0 (0-0) | Blaublitz Akita | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Vegalta Sendai | 2-1 (1-1) | Tochigi SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Montedio Yamagata | 2-2 (1-1) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Tochigi SC | 1-1 (1-1) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Tochigi City | 2-1 (0-0) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Tochigi SC | 0-2 (0-2) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tochigi SC | 5-1 (4-1) | Thespa Kusatsu | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Tochigi SC | 0-3 (0-1) | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shonan Bellmare | 1-1 (0-1) | Tochigi SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Thespa Kusatsu | 1-3 (0-3) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Tochigi SC | 3-2 (2-0) | Tochigi City | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Blaublitz Akita | 2-0 (1-0) | Tochigi SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SC Sagamihara | 4-0 (2-0) | Tochigi SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Tochigi SC | 4-0 (1-0) | Yokohama FC | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Briobecca Urayasu
BHHBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Run Mel Aomori | 2-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Briobecca Urayasu | 1-1 (0-0) | Criacao Shinjuku | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | VONDS Ichihara | 0-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | - | - | H |
| 12/04/26 | Briobecca Urayasu | 0-1 (0-0) | Azul Claro Numazu | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Briobecca Urayasu | 2-0 (1-0) | Yokohama SCC | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Grulla Morioka | 1-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | - | - | B |
| 20/03/26 | Briobecca Urayasu | 0-0 (0-0) | Yokogawa Musashino | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Honda FC | 2-3 (2-1) | Briobecca Urayasu | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/11/25 | Briobecca Urayasu | 2-2 (0-1) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | Briobecca Urayasu | 3-1 (1-0) | Verspah Oita | 0 | 2 | T |
| 01/11/25 | Grulla Morioka | 1-1 (1-0) | Briobecca Urayasu | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Briobecca Urayasu | 1-1 (0-1) | Yokogawa Musashino | +0.5 | 2 | H |
| 19/10/25 | Briobecca Urayasu | 2-0 (2-0) | Maruyasu Industries | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | Run Mel Aomori | 0-1 (0-0) | Briobecca Urayasu | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/09/25 | Briobecca Urayasu | 0-3 (0-2) | Yokohama SCC | +1.25 | 2.75 | B |
| 21/09/25 | Atletico Suzuka | 0-1 (0-0) | Briobecca Urayasu | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Minebea Mitsumi FC | 0-4 (0-3) | Briobecca Urayasu | 0 | 2 | T |
| 07/09/25 | Briobecca Urayasu | 0-1 (0-0) | Veertien Kuwana | +0.25 | 2 | B |
| 30/08/25 | Porvenir Asuka SC | 0-0 (0-0) | Briobecca Urayasu | 0 | 2 | H |
| 26/07/25 | Briobecca Urayasu | 1-0 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tochigi SC (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Briobecca Urayasu (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tochigi SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Briobecca Urayasu (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tochigi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | |
| Tochigi Green Stad | Sân nhà | |
| 18025 | Sức chứa | 0 |
| Shinji Kobayashi | HLV | |
| Tochigi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.80 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.71 | 3.40 | 4.80 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.82 | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.80 ↑ | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 | 4.90 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.20 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.45 ↓ | 5.00 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.69 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.51 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.41 ↓ | 4.51 | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 | 4.50 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.50 ↓ | 4.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.51 | 5.09 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.28 ↓ | 4.63 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.30 | 4.50 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.65 | 6.20 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.32 | 0.00 | 2.20 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.40 ↓ | 4.88 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.30 ↓ | 4.75 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.67 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.10 ↓ | 4.60 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.