Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Matsumoto Yamaga FC, 15:00 ngày 26/09/2026

J3 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Tochigi SC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Matsumoto Yamaga FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Tochigi Green Stad Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Tochigi SC Phút Matsumoto Yamaga FC
36'⚽ 1 - 0 Shunya Suzuki (phản lưới)
37'⚽ 1 - 1
37'⚽ 2 - 1 Shunya Suzuki (phản lưới)
HT 0-1
Wadi Ibrahim Suzuki 66'
67'
Wadi Ibrahim Suzuki 67'
Igarashi T. 3 - 1 ⚽74'
4 - 1 ⚽75'
Igarashi T. 5 - 1 ⚽75'
81' Noda H.
90'⚽ 5 - 2
90'⚽ 5 - 3 Higuchi D. (Kiến tạo: Ryo Takano)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 10 22
Bại 12 64
Ghi bàn 13 711
Mất bàn 13 1311
Điểm 43 814

Chủ = Tochigi SC · Khách = Matsumoto Yamaga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tochigi SC (12)Hiệp 1 / Cả trậnMatsumoto Yamaga FC (10)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa5 (50%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Tochigi SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412168510
Sân nhà21105444
Sân khách201114116

Matsumoto Yamaga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403156317
Sân nhà201145115
Sân khách202011211

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
3
4
Sút ngoài cầu môn
12
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
0
2
Quả ném biên
30
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tochigi SC (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Matsumoto Yamaga FC (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Tochigi SC Thông tin Matsumoto Yamaga FC
1953 Thành lập 1965
Tochigi Green Stad Sân nhà Matsumotodaira Football Stadi
18025 Sức chứa 20396
Shinji Kobayashi HLV Tomonobu Hayakawa
Tochigi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.052.580.802.250.820.950.250.75
Live2.27 ↑3.03 ↓2.45 ↓0.85 ↑2.250.77 ↓1.04 ↑0.250.66 ↓
EasybetsSớm2.233.102.900.892.250.870.950.250.81
Live5.50 ↑1.17 ↓13.00 ↑3.40 ↑2.500.11 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
VcbetSớm2.152.802.630.662.250.670.640.000.69
Live3.30 ↑1.33 ↓8.00 ↑1.26 ↑2.500.32 ↓1.23 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.973.253.350.912.250.850.810.250.95
Live6.60 ↑1.10 ↓26.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓3.33 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm2.153.103.401.102.500.60---
Live4.40 ↑1.25 ↓15.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.973.253.350.912.250.850.810.250.95
Live8.70 ↑1.06 ↓24.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm2.063.303.200.902.250.860.810.250.95
Live5.80 ↑1.14 ↓18.50 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓2.50 ↑0.250.28 ↓
SbobetSớm2.033.023.140.922.250.880.840.250.98
Live6.40 ↑1.14 ↓11.50 ↑5.26 ↑3.500.07 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm2.203.202.901.102.500.65---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.003.103.300.812.250.750.720.250.85
Live5.50 ↑1.14 ↓22.00 ↑5.06 ↑3.500.07 ↓2.60 ↑0.250.22 ↓
1xBetSớm2.093.043.310.832.250.830.800.250.86
Live76.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.36 ↑2.500.16 ↓2.81 ↑0.250.26 ↓
Bet 365Sớm2.053.103.200.902.250.900.980.250.83
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tochigi SC+1/4300
Matsumoto Yamaga FC-1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).