Kết quả bóng đá trận Toin Yokohama University vs Nihon University, 15:00 ngày 29/08/2026

Giải Khu vực Nhật Bản · 15:00 ngày 29/08/2026
Toin Yokohama University
0 Kết thúc HT 0-1 6
Nihon University
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 6

Diễn biến trận đấu

Toin Yokohama University Phút Nihon University
18'
19' 0 - 1
33'
HT 0-1
50' 0 - 2
56'
62' 0 - 3
66'
71' 0 - 4
76' 0 - 5
80'
86' 0 - 6
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 10 11
Bại 21 75
Ghi bàn 214 621
Mất bàn 145 2818
Điểm 16 713

Chủ = Toin Yokohama University · Khách = Nihon University

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toin Yokohama University (14)Hiệp 1 / Cả trậnNihon University (15)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
7 (50%)Bại/Bại7 (47%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Toin Yokohama University 3 (100%)Hòa 0 (0%)Nihon University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL16/05/26Nihon University2-3 (0-3)Toin Yokohama University8-4-0.252.5T
JAP RL20/07/25Toin Yokohama University4-2 (2-1)Nihon University3-5-0.252.5T
J-U NCH27/06/25Toin Yokohama University2-1 (0-1)Nihon University---T

Thành tích gần đây — Toin Yokohama University

BBBBTTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL23/08/26Tokyo United4-0 (1-0)Toin Yokohama University4-6-12.5B
JAP RL16/08/26Aries Tokyo2-0 (1-0)Toin Yokohama University7-4-0.252.5B
JAP RL26/07/26EDO ALL United2-0 (1-0)Toin Yokohama University4-10-0.52.75B
JAP RL19/07/26Nankatsu SC3-1 (3-0)Toin Yokohama University7-3-13B
JAP RL12/07/26Toin Yokohama University2-0 (1-0)Ryutsu Keizai University4-9+1.253.25T
JAP RL04/07/26Tokyo 230-1 (0-0)Toin Yokohama University7-6--T
J-U NCH23/06/26Kokushikan University FC3-0 (3-0)Toin Yokohama University---B
JAP RL07/06/26Shibuya City FC3-3 (0-1)Toin Yokohama University7-4--H
JAP RL30/05/26Toin Yokohama University1-2 (0-0)Toho Titanium5-4--B
JAP RL16/05/26Nihon University2-3 (0-3)Toin Yokohama University8-4-0.252.5T
JAP RL02/05/26Toin Yokohama University2-1 (1-1)Tokyo United1-5--T
JAP RL19/04/26Toin Yokohama University0-2 (0-2)EDO ALL United3-6--B
JAP RL12/04/26Toin Yokohama University0-0 (0-0)Nankatsu SC4-2-1.253H
J-U NCH20/12/25Niigata University2-1 (0-0)Toin Yokohama University7-0--B
J-U NCH19/12/25Kyoto Sangyo University2-3 (1-3)Toin Yokohama University---T
J-U NCH17/12/25Toin Yokohama University2-1 (0-0)Hiroshima University of Economics7-202.5T
J-U NCH16/12/25Momoyama Gakuin University2-2 (1-2)Toin Yokohama University5-4+0.52.75H
J-U NCH15/12/25Konan University1-3 (0-2)Toin Yokohama University2-2--T
JAP RL28/09/25Toin Yokohama University1-3 (1-2)Toho Titanium3-0-0.252.5B
JAP RL20/09/25Toin Yokohama University0-1 (0-1)Aries Tokyo7-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Nihon University

BBBTBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JAP RL23/08/26Nihon University2-5 (0-3)EDO ALL United5-3-0.753B
JAP RL16/08/26Shibuya City FC2-0 (1-0)Nihon University3-7-1.252.75B
JAP RL26/07/26Nihon University0-3 (0-1)Nankatsu SC8-4-13B
JAP RL19/07/26Ryutsu Keizai University1-2 (0-1)Nihon University3-4+0.253T
JAP RL12/07/26Tokyo 232-1 (0-1)Nihon University0-9-0.752.75B
JAP RL05/07/26Aries Tokyo4-1 (2-0)Nihon University4-10--B
J-U NCH23/06/26Meiji University1-1 (0-1)Nihon University---H
JAP RL17/06/26Nihon University2-0 (1-0)Ryutsu Keizai University4-1+0.753T
JAP RL07/06/26Toho Titanium2-0 (1-0)Nihon University4-5--B
JAP RL31/05/26Nihon University0-1 (0-0)Tokyo United--0.752.25B
JAP RL16/05/26Nihon University2-3 (0-3)Toin Yokohama University8-4+0.252.5B
JAP RL04/05/26EDO ALL United2-2 (1-0)Nihon University7-1--H
JAP RL19/04/26Nankatsu SC2-0 (1-0)Nihon University4-4--B
JAP RL05/04/26Nihon University1-1 (0-1)Tokyo 239-4--H
J-U NCH17/12/25Kokushikan University FC3-1 (3-0)Nihon University---B
JAP RL14/09/25Nihon University1-0 (1-0)Aries Tokyo4-5+0.53T
JAP RL07/09/25Nihon University3-2 (1-2)Ryutsu Keizai University6-13+0.253.25T
JAP RL31/08/25Tokyo 235-1 (2-0)Nihon University3-3-0.253B
JAP RL24/08/25Tokyo United1-0 (0-0)Nihon University4-5-1.253.5B
JAP RL26/07/25Nankatsu SC6-0 (3-0)Nihon University3-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
1
15
Sút cầu môn
1
12
Tấn công
83
104
Tấn công nguy hiểm
29
70
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toin Yokohama University (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Nihon University (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 5

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toin Yokohama University (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Nihon University (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVVOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
11
1 Bàn
14
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
26
B.thắng H2
Toin Yokohama UniversityNihon University

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
44
B/B
Toin Yokohama UniversityNihon University

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
53
Thắng 1
33
Hòa
34
Thua 1
79
Thua 2+
Toin Yokohama UniversityNihon University

Thông tin đội bóng

Toin Yokohama University Thông tin Nihon University
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.603.200.772.750.950.890.500.83
Live67.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓6.10 ↑6.500.02 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm1.963.253.000.982.750.780.960.500.80
Live42.00 ↑5.70 ↑1.05 ↓1.01 ↑5.500.75 ↓0.56 ↓-0.251.25 ↑
InterwettenSớm1.703.953.950.602.501.20---
Live50.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓2.40 ↑6.500.25 ↓---
10BETSớm1.693.823.890.933.000.72---
Live33.91 ↑8.09 ↑1.05 ↓1.83 ↑6.500.34 ↓---
12betSớm2.013.252.900.972.750.791.010.500.75
Live42.00 ↑5.70 ↑1.05 ↓1.96 ↑6.500.27 ↓1.26 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm1.863.553.300.782.750.920.860.500.84
Live21.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.34 ↑6.500.03 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm1.953.483.090.782.750.920.950.500.75
Live36.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓1.78 ↑6.500.36 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.200.652.501.10---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.65 ↓---
PinnacleSớm1.933.343.260.852.750.860.930.500.79
Live27.95 ↑9.94 ↑1.05 ↓2.36 ↑6.500.26 ↓1.78 ↑0.000.37 ↓
BwinSớm1.903.503.200.652.501.10---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑6.500.08 ↓---
1xBetSớm1.973.703.230.652.501.100.480.001.47
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓4.81 ↑6.500.10 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm1.953.603.100.832.750.981.000.500.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.15 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm1.913.253.100.652.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑6.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Toin Yokohama University+1/2001
Nihon University-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).