Kết quả bóng đá trận Toin Yokohama University vs Ryutsu Keizai University, 09:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 12/07/2026
Toin Yokohama University 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ryutsu Keizai University
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Toin Yokohama University | Phút | |
| FT 2-0 | ||
| 90+6' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| 66' | ||
| HT 1-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 4 |
Chủ = Toin Yokohama University · Khách = Ryutsu Keizai University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toin Yokohama University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Toin Yokohama University 1 (50%)Hòa 1 (50%)Ryutsu Keizai University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Ryutsu Keizai University | 2-3 (0-1) | Toin Yokohama University | 0 | 2.75 | T |
| 08/06/25 | Toin Yokohama University | 0-0 (0-0) | Ryutsu Keizai University | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Toin Yokohama University
TBHBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tokyo 23 | 0-1 (0-0) | Toin Yokohama University | - | - | T |
| 23/06/26 | Kokushikan University FC | 3-0 (3-0) | Toin Yokohama University | - | - | B |
| 07/06/26 | Shibuya City FC | 3-3 (0-1) | Toin Yokohama University | - | - | H |
| 30/05/26 | Toin Yokohama University | 1-2 (0-0) | Toho Titanium | - | - | B |
| 16/05/26 | Nihon University | 2-3 (0-3) | Toin Yokohama University | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Toin Yokohama University | 2-1 (1-1) | Tokyo United | - | - | T |
| 19/04/26 | Toin Yokohama University | 0-2 (0-2) | EDO ALL United | - | - | B |
| 12/04/26 | Toin Yokohama University | 0-0 (0-0) | Nankatsu SC | -1.25 | 3 | H |
| 20/12/25 | Niigata University | 2-1 (0-0) | Toin Yokohama University | - | - | B |
| 19/12/25 | Kyoto Sangyo University | 2-3 (1-3) | Toin Yokohama University | - | - | T |
| 17/12/25 | Toin Yokohama University | 2-1 (0-0) | Hiroshima University of Economics | 0 | 2.5 | T |
| 16/12/25 | Momoyama Gakuin University | 2-2 (1-2) | Toin Yokohama University | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/12/25 | Konan University | 1-3 (0-2) | Toin Yokohama University | - | - | T |
| 28/09/25 | Toin Yokohama University | 1-3 (1-2) | Toho Titanium | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/25 | Toin Yokohama University | 0-1 (0-1) | Aries Tokyo | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | Ryutsu Keizai University | 2-3 (0-1) | Toin Yokohama University | 0 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Tokyo 23 | 1-0 (0-0) | Toin Yokohama University | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Tokyo United | 2-1 (0-0) | Toin Yokohama University | -1.5 | 3 | B |
| 24/08/25 | Toin Yokohama University | 0-3 (0-1) | Nankatsu SC | -0.75 | 3 | B |
| 27/07/25 | VONDS Ichihara | 0-1 (0-1) | Toin Yokohama University | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ryutsu Keizai University
BHTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-2 (0-0) | EDO ALL United | - | - | B |
| 28/06/26 | Ryutsu Keizai University | 2-2 (2-2) | Nankatsu SC | - | - | H |
| 23/06/26 | Ryutsu Keizai University | 2-0 (0-0) | Japan Sport Science University | - | - | T |
| 17/06/26 | Nihon University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | -0.75 | 3 | B |
| 07/06/26 | Tokyo United | 4-2 (2-1) | Ryutsu Keizai University | - | - | B |
| 31/05/26 | Ryutsu Keizai University | 0-2 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 21/09/25 | Nankatsu SC | 2-1 (0-0) | Ryutsu Keizai University | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/09/25 | Ryutsu Keizai University | 2-3 (0-1) | Toin Yokohama University | 0 | 2.75 | B |
| 07/09/25 | Nihon University | 3-2 (1-2) | Ryutsu Keizai University | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/08/25 | Ryutsu Keizai University | 3-0 (0-0) | Toho Titanium | -1 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | 0 | 3 | B |
| 19/07/25 | VONDS Ichihara | 0-0 (0-0) | Ryutsu Keizai University | -2 | 3.25 | H |
| 13/07/25 | Ryutsu Keizai University | 3-2 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 29/06/25 | Ryutsu Keizai University | 0-5 (0-2) | Nankatsu SC | - | - | B |
| 27/06/25 | Ryutsu Keizai University | 2-0 (1-0) | SANNO University | - | - | T |
| 08/06/25 | Toin Yokohama University | 0-0 (0-0) | Ryutsu Keizai University | -0.5 | 3.25 | H |
| 01/06/25 | Ryutsu Keizai University | 3-5 (3-2) | Japan University | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/25 | Toho Titanium | 1-0 (0-0) | Ryutsu Keizai University | -1 | 3 | B |
| 19/09/24 | Ryutsu Keizai University | 2-7 (0-0) | Japan U20 | - | - | B |
| 21/12/23 | Ryutsu Keizai University | 2-2 (1-1) | Kyoto Sangyo University | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
52
Tấn công
8496
Tấn công nguy hiểm
5484
Sút ngoài cầu môn
812
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toin Yokohama University (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Ryutsu Keizai University (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toin Yokohama University (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Ryutsu Keizai University (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Toin Yokohama University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.30 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.46 | 4.20 ↑ | 5.20 ↓ | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | 1.00 | 0.98 | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.30 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.42 | 4.30 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.15 | 9.25 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.43 ↓ | 4.86 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↓ | 4.80 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.16 | 4.62 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.49 | 4.16 | 4.62 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 4.75 | 9.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.40 ↓ | 4.75 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 4.60 | 10.30 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.15 ↓ | 5.55 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.10 ↓ | 4.75 ↓ | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 | 5.00 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.