Kết quả bóng đá trận Toktogul vs Alay, 21:30 ngày 23/07/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 23/07/2026
Toktogul 2 Kết thúc HT 2-1 4
Alay
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Toktogul | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Doniyor Ismoilov | |
| Mirbek Akhmataliev 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| Mirbek Akhmataliev 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| 45' | ||
| 45+3' | ||
| HT 2-1 | ||
| 50' | ||
| 52' | ⚽ 3 - 1 Ito Yasukaze (phản lưới) | |
| 58' | ||
| 67' | ⚽ 3 - 2 Keldibek Talantbek uulu | |
| 68' | ⚽ 3 - 3 Georgi Babaliev | |
| 82' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 10 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 15 |
Chủ = Toktogul · Khách = Alay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toktogul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Toktogul
HBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 2/8 (5 trận) Châu Á: 0/1/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Bishkek City | 1-1 (0-1) | Toktogul | - | - | H |
| 10/06/26 | FC Asiagoal | 2-0 (1-0) | Toktogul | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Talant | 1-0 (0-0) | Toktogul | - | - | B |
| 19/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-0 (2-0) | Toktogul | - | - | B |
| 18/02/26 | Odishi 1919 | 2-1 (0-0) | Toktogul | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alay
BBTTHTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Alay | 0-2 (0-1) | OshMU Aldier | - | - | B |
| 17/06/26 | FK Alga Bishkek | 1-0 (0-0) | Alay | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Talant | 1-2 (0-2) | Alay | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (1-0) | Alay | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Alga Bishkek | 0-0 (0-0) | Alay | - | - | H |
| 08/03/26 | Neftchi Kochkor-Ata | 0-2 (0-1) | Alay | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Ilbirs | 1-1 (1-0) | Alay | - | - | H |
| 18/02/26 | Veles | 0-0 (0-0) | Alay | - | - | H |
| 05/02/26 | FK Chayka Pesch | 2-1 (1-1) | Alay | - | - | B |
| 09/11/25 | Alay | 4-0 (1-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 05/11/25 | Alay | 2-2 (0-1) | OshMU Aldier | - | - | H |
| 30/10/25 | FC Ozgon | 0-1 (0-0) | Alay | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Kara-Balta | 2-0 (1-0) | Alay | - | - | B |
| 06/10/25 | Alay | 1-1 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | H |
| 26/09/25 | Alay | 5-0 (2-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 03/08/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-1 (1-1) | Alay | - | - | H |
| 15/07/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-0 (1-0) | Alay | - | - | B |
| 21/06/25 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | Alay | - | - | H |
| 24/05/25 | FC Asiagoal | 2-1 (2-0) | Alay | - | - | B |
| 12/05/25 | FC Talant | 1-2 (0-1) | Alay | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
512
Sút cầu môn
37
Tấn công
7179
Tấn công nguy hiểm
6189
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toktogul (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Alay (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Toktogul | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 53.00 ↑ | 49.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 1.81 | 3.50 | 0.20 | 0.88 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.45 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.81 | 3.43 | 1.80 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 7.91 ↑ | 2.51 ↓ | 1.71 ↓ | 1.52 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.15 | 3.29 | 1.87 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 18.80 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.54 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.79 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | 0.84 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.51 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.50 | 1.84 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.30 | 0.73 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.