Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Celeste Tokushima, 16:30 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 26/08/2026
Tokushima Vortis 3 Kết thúc HT 1-0 0
Celeste Tokushima
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| Tetsuyuki Inami 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Inami T. 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| Thonny Anderson 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 73' | Ibuki Matsushita | |
| Daiki Watari 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| 79' | Ryotaro Tominaga | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 7 | 31 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Celeste Tokushima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
95
Tấn công
7959
Tấn công nguy hiểm
7657
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Celeste Tokushima (9 trận)
Ghi 3.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Gert Engels | HLV | |
| Tokushima Prefecture | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.04 | 7.00 | 14.00 | 0.89 | 3.75 | 0.73 | 0.84 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↑ | 5.80 ↓ | 10.00 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.50 | 19.00 | 0.75 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.10 | 13.00 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.25 | 14.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 8.60 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.60 ↓ | 32.54 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 9.70 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.88 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 8.00 | 16.50 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.60 | 14.90 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.90 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.85 ↑ | 32.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.00 | 12.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.82 | 3.50 | 0.91 | 0.84 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.54 | 11.52 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.07 ↓ | 10.84 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 7.25 | 12.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.40 | 14.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 1.01 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 378.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.09 | 8.50 | 18.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 | 8.50 | 18.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.