Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Iwaki FC, 17:00 ngày 05/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Tokushima Vortis 1 Kết thúc HT 1-0 0
Iwaki FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 15
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| 22' | ||
| Iwao K. | 22' | |
| Watari D. 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Malcolm Tsuyoshi Moyo | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 10 | 8 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Iwaki FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Đội hình
Tokushima Vortis
Iwaki FC
37Kai Chide Kitamura2Tanaka H.3Yamada N.97Malcolm Tsuyoshi Moyo6Kanuma N.8Iwao K.22Yanagisawa K.42Takagi Y.10Sugimoto T.11Lucas Barcelos16Watari D.23Sasaki M.6Iwashita W.15Nakano H.22Takahashi Y.13Kaito Fujii27Yamanaka A.37Okaniwa S.10Nishitani R.14Daiki Yamaguchi9Michiwaki Y.11Taisei K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Tanaka H.
- 3Yamada N.
- 6Kanuma N.
- 8Iwao K.🟨 Thẻ vàng 22'
- 10Sugimoto T.
- 11Lucas Barcelos
- 16Watari D.⚽ Ghi bàn 35'
- 22Yanagisawa K.
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Takagi Y.
- 97Malcolm Tsuyoshi Moyo🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 3322
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Thẻ vàng
20
Sút bóng
68
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
161183
TL chuyền bóng thành công
75%66%
Phạm lỗi
55
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Iwaki FC (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | Iwaki Green Field |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Gert Engels | HLV | Yuzo TAMURA |
| Tokushima Prefecture | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 2.98 | 2.97 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 ↑ | 2.58 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.10 | 1.04 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 339.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.05 | 3.15 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.27 | 3.05 | 3.15 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.15 | 3.05 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.99 | 3.03 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.99 | 2.90 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.28 ↓ | 2.99 | 2.92 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.15 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.64 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 2.94 | 2.77 | 1.05 | 2.25 | 0.74 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.15 ↑ | 3.27 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.21 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 378.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.93 | 0.25 | 0.79 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Iwaki FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).