Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu, 17:00 ngày 16/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 16/08/2026
Tokushima Vortis 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sagan Tosu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Tokushima Vortis | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lucas Barcelos Damaceno ▼ Daiki Watari | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ayumu Toyoda ▼ Nagi Matsumoto | |
| ▲ Taro Sugimoto ▼ Ken Iwao | 59' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Haruya Goto ▼ Toshiki Takahashi | |
| 70' ⇄ | ▲ Hikaru Nakahara ▼ Rio Hyon | |
| ▲ Takuya Shigehiro ▼ Shunto Kodama | 74' ⇄ | |
| ▲ Junma Miyazaki ▼ Yuya Takagi | 74' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Kaito Yoshino ▼ Kenta Nishizawa | |
| ▲ Tetsuyuki Inami ▼ Ko Yanagisawa | 87' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Ho min Park ▼ Tatsunori Sakurai | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Điểm | 9 | 7 | 10 | 12 |
Chủ = Tokushima Vortis · Khách = Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokushima Vortis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tokushima Vortis 5 (25%)Hòa 4 (20%)Sagan Tosu 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Tokushima Vortis | 3-1 (1-1) | Sagan Tosu | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/11/25 | Sagan Tosu | 0-0 (0-0) | Tokushima Vortis | 0 | 2 | H |
| 06/05/25 | Tokushima Vortis | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | +0.25 | 2 | B |
| 03/10/21 | Tokushima Vortis | 3-0 (2-0) | Sagan Tosu | -0.25 | 2 | T |
| 01/05/21 | Sagan Tosu | 2-0 (0-0) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/18 | Sagan Tosu | 3-1 (2-0) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/14 | Tokushima Vortis | 0-1 (0-0) | Sagan Tosu | -1 | 2.5 | B |
| 01/03/14 | Sagan Tosu | 5-0 (2-0) | Tokushima Vortis | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/11/11 | Tokushima Vortis | 0-3 (0-2) | Sagan Tosu | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/11 | Sagan Tosu | 1-1 (1-0) | Tokushima Vortis | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/11/10 | Sagan Tosu | 1-0 (0-0) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/10 | Tokushima Vortis | 2-1 (2-1) | Sagan Tosu | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/09 | Tokushima Vortis | 0-1 (0-0) | Sagan Tosu | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/06/09 | Sagan Tosu | 0-2 (0-1) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/09 | Tokushima Vortis | 1-1 (0-0) | Sagan Tosu | 0 | 2.25 | H |
| 22/11/08 | Tokushima Vortis | 2-0 (1-0) | Sagan Tosu | -1 | 2.5 | T |
| 25/05/08 | Tokushima Vortis | 0-4 (0-3) | Sagan Tosu | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/08 | Sagan Tosu | 2-1 (1-0) | Tokushima Vortis | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/09/07 | Tokushima Vortis | 2-2 (2-0) | Sagan Tosu | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/07 | Sagan Tosu | 2-1 (1-0) | Tokushima Vortis | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tokushima Vortis
BTTHHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Consadole Sapporo | 2-0 (1-0) | Tokushima Vortis | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Tokushima Vortis | 2-0 (1-0) | Iwaki FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Tokushima Vortis | 3-1 (1-1) | Sagan Tosu | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Tokushima Vortis | 1-1 (1-1) | Imabari FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kataller Toyama | 2-2 (2-1) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Tokushima Vortis | 1-2 (0-1) | Nara Club | +1.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Tokushima Vortis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Tokushima Vortis | 0-6 (0-2) | Ehime FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Osaka FC | 2-2 (1-1) | Tokushima Vortis | +0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Kochi United | 2-1 (0-0) | Tokushima Vortis | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Tokushima Vortis | 2-1 (2-1) | Zweigen Kanazawa FC | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Kamatamare Sanuki | 0-5 (0-4) | Tokushima Vortis | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Tokushima Vortis | 1-0 (1-0) | Osaka FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Tokushima Vortis | 3-0 (0-0) | Kochi United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Imabari FC | 2-1 (1-0) | Tokushima Vortis | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Tokushima Vortis | 1-0 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-4 (0-1) | Tokushima Vortis | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Ehime FC | 0-1 (0-1) | Tokushima Vortis | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Tokushima Vortis | 1-3 (1-1) | Kataller Toyama | +1.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Tokushima Vortis | 4-0 (2-0) | Albirex Niigata | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sagan Tosu
TTBHHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Sagan Tosu | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Tokushima Vortis | 3-1 (1-1) | Sagan Tosu | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Sagan Tosu | 2-2 (0-0) | FC Ryukyu | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Sagan Tosu | 1-1 (0-0) | Renofa Yamaguchi | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Oita Trinita | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | 0 | 2 | T |
| 06/05/26 | Sagan Tosu | 4-0 (3-0) | Gainare Tottori | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sagan Tosu | 1-1 (0-1) | Miyazaki | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Kagoshima United | 1-1 (1-0) | Sagan Tosu | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Roasso Kumamoto | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Giravanz Kitakyushu | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sagan Tosu | 0-1 (0-1) | Oita Trinita | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Gainare Tottori | 0-2 (0-0) | Sagan Tosu | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Rayluck Shiga | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sagan Tosu | 1-0 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Renofa Yamaguchi | 2-0 (0-0) | Sagan Tosu | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sagan Tosu | 0-1 (0-0) | Kagoshima United | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Miyazaki | 2-1 (1-1) | Sagan Tosu | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sagan Tosu | 1-1 (1-0) | Roasso Kumamoto | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
37Kai Chide Kitamura2Hayato Tanaka3Nao Yamada97Malcolm Tsuyoshi Moyo6Naoki Kanuma8CKen Iwao22Ko Yanagisawa42Yuya Takagi7Shunto Kodama16Daiki Watari9Thonny Anderson1Ryota Izumori5Shiva Tafari Nagasawa33Sora Ogawa44Kaito Abe2Nagi Matsumoto6Tatsunori Sakurai11Ryo Shiohama28Manato Yoshida16CKenta Nishizawa18Rio Hyon9Toshiki Takahashi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Hayato Tanaka
- 3Nao Yamada
- 6Naoki Kanuma
- 7Shunto Kodama▼ Rời sân 74'
- 8Ken Iwao C▼ Rời sân 59'
- 9Thonny Anderson
- 16Daiki Watari▼ Rời sân 46'
- 22Ko Yanagisawa▼ Rời sân 87'
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Yuya Takagi▼ Rời sân 74'
- 97Malcolm Tsuyoshi Moyo
Khách · 3421
- 1Ryota Izumori
- 2Nagi Matsumoto▼ Rời sân 46'
- 5Shiva Tafari Nagasawa
- 6Tatsunori Sakurai▼ Rời sân 90+5'
- 9Toshiki Takahashi▼ Rời sân 70'
- 11Ryo Shiohama
- 16Kenta Nishizawa C▼ Rời sân 83'
- 18Rio Hyon▼ Rời sân 70'
- 28Manato Yoshida
- 33Sora Ogawa
- 44Kaito Abe
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
717
Sút cầu môn
27
Tấn công
7384
Tấn công nguy hiểm
3863
Sút ngoài cầu môn
510
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
482570
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokushima Vortis (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Sagan Tosu (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tokushima Vortis (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sagan Tosu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tokushima Vortis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-7 | Thành lập | 1997 |
| Naruto Athletic Stadium | Sân nhà | Tosu Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 24490 |
| Gert Engels | HLV | Akio Kogiku |
| Tokushima Prefecture | Khu vực | Tosu City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.88 | 2.98 | 0.83 | 2.00 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.00 | 3.00 | 0.86 | 2.00 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.29 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.05 | 2.98 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 9.38 ↑ | 1.19 ↓ | 7.14 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.05 | 2.94 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.10 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.92 | 2.94 | 0.95 | 2.00 | 0.93 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.89 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 12.42 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.92 ↑ | 1.13 ↓ | 9.67 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 2.96 | 2.53 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.75 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.52 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 3.01 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.90 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sagan Tosu | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).