Kết quả bóng đá trận Tokyo 23 vs Nihon University, 16:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 12/07/2026
Tokyo 23 2 Kết thúc HT 0-1 1
Nihon University
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Tokyo 23 | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| 76' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| HT 0-1 | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 6 |
Chủ = Tokyo 23 · Khách = Nihon University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tokyo 23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tokyo 23 1 (33%)Hòa 2 (67%)Nihon University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/25 | Nihon University | 2-2 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tokyo 23
BBHTHHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tokyo 23 | 0-1 (0-0) | Toin Yokohama University | - | - | B |
| 28/06/26 | EDO ALL United | 3-1 (0-1) | Tokyo 23 | 0 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Nankatsu SC | 3-3 (2-0) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 31/05/26 | Ryutsu Keizai University | 0-2 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tokyo 23 | 1-1 (0-0) | Tokyo United | - | - | H |
| 05/05/26 | Aries Tokyo | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Tokyo 23 | 0-0 (0-0) | Toho Titanium | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 14/10/25 | FC Basara Hyogo | 1-0 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 28/09/25 | VONDS Ichihara | 0-0 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Tokyo 23 | 1-5 (0-4) | Nankatsu SC | - | - | B |
| 06/09/25 | Tokyo 23 | 1-0 (0-0) | Toin Yokohama University | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | +0.25 | 3 | T |
| 24/08/25 | Joyful Honda Tsukuba | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/25 | Toho Titanium | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 21/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-1) | Aries Tokyo | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Ryutsu Keizai University | 3-2 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 05/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-0) | VONDS Ichihara | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/06/25 | Tokyo 23 | 0-2 (0-2) | Tokyo United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nihon University
BHTBBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Aries Tokyo | 4-1 (2-0) | Nihon University | - | - | B |
| 23/06/26 | Meiji University | 1-1 (0-1) | Nihon University | - | - | H |
| 17/06/26 | Nihon University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | +0.75 | 3 | T |
| 07/06/26 | Toho Titanium | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | B |
| 31/05/26 | Nihon University | 0-1 (0-0) | Tokyo United | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Nihon University | 2-3 (0-3) | Toin Yokohama University | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | EDO ALL United | 2-2 (1-0) | Nihon University | - | - | H |
| 19/04/26 | Nankatsu SC | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | B |
| 05/04/26 | Nihon University | 1-1 (0-1) | Tokyo 23 | - | - | H |
| 17/12/25 | Kokushikan University FC | 3-1 (3-0) | Nihon University | - | - | B |
| 14/09/25 | Nihon University | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | +0.5 | 3 | T |
| 07/09/25 | Nihon University | 3-2 (1-2) | Ryutsu Keizai University | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Tokyo 23 | 5-1 (2-0) | Nihon University | -0.25 | 3 | B |
| 24/08/25 | Tokyo United | 1-0 (0-0) | Nihon University | -1.25 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | Nankatsu SC | 6-0 (3-0) | Nihon University | - | - | B |
| 20/07/25 | Toin Yokohama University | 4-2 (2-1) | Nihon University | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/25 | Nihon University | 2-0 (1-0) | VONDS Ichihara | - | - | T |
| 06/07/25 | Joyful Honda Tsukuba | 2-2 (1-1) | Nihon University | -0.75 | 3 | H |
| 29/06/25 | Nihon University | 2-1 (0-1) | Toho Titanium | -0.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Toin Yokohama University | 2-1 (0-1) | Nihon University | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
10
Sút bóng
919
Sút cầu môn
510
Tấn công
9281
Tấn công nguy hiểm
5849
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tokyo 23 (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Nihon University (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tokyo 23 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Nihon University (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tokyo 23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.64 | 3.70 | 4.40 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.64 | 4.36 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.73 ↑ | 4.46 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.60 | 4.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.68 | 4.48 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.44 | 0.25 | 1.43 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.72 ↑ | 4.73 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.