Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale, 16:00 ngày 09/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 09/08/2026
Tokyo Verdy
1 Kết thúc HT 0-0 1
Kawasaki Frontale
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Ajinomoto Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Tokyo VerdyKawasaki Frontale
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Takafumi Mikuriya
2'
🎯 Dứt điểm - Hiroyuki Yamamoto (chân phải) — chệch khung thành
6'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Yuan Matsuhashi (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Yuan Matsuhashi (chân phải) — chệch khung thành
11'
16'
🎯 Dứt điểm - Reon Yamahara (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Kyosuke Mochiyama (chân phải) — bị chặn
18'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Hiroyuki Yamamoto (chân phải) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — chệch khung thành
24'
28'
🎯 Dứt điểm - Kyosuke Mochiyama (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Kaito Suzuki (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Reon Yamahara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (chân trái) — bị cản phá
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân trái) — bị cản phá
46'
BÀN THẮNG - Shuhei Mizoguchi 1-0, kiến tạo: Itsuki Someno
46'
🎯 Dứt điểm - Shuhei Mizoguchi (chân trái) — vào lưới
46'
🎯 Dứt điểm - Itsuki Someno (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Naoki Hayashi (đánh đầu) — bị cản phá
54'
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yuya Fukuda (chân phải) — bị chặn
60'
61'
🔁 Thay người: vào Lazar Romanic, ra Kyosuke Mochiyama
61'
🔁 Thay người: vào Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho, ra Kazuya Konno
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Ryota Inoue, ra Kaito Suzuki
64'
🔁 Thay người: vào Shion Nakayama, ra Yuan Matsuhashi
64'
68'
🟨 Thẻ vàng - Tatsuya Ito
71'
🎯 Dứt điểm - Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Issei Kumatoriya, ra Soma Meshino
73'
74'
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Yuto Ozeki, ra Sota Miura
76'
🔁 Thay người: vào Asahi Sasaki, ra Kento Tachibanada
🔁 Thay người: vào Yuta Arai, ra Yuya Fukuda
80'
🔁 Thay người: vào Ryosuke Shirai, ra Shuhei Mizoguchi
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Hiroyuki Yamamoto (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Rei Hirakawa (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Yasuto Wakisaka (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Ten Miyagi, ra Hiroyuki Yamamoto
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Issei Kumatoriya (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Issei Kumatoriya (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Shion Nakayama (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tatsuya Ito (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
BÀN THẮNG - Lazar Romanic 1-1
90+6'
🎯 Dứt điểm - Lazar Romanic (chân trái) — vào lưới
90+7'
🎯 Dứt điểm - Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yuto Ozeki (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Tokyo Verdy Phút Kawasaki Frontale
HT 0-0
Shuhei Mizoguchi(Assists:Itsuki Someno) (Kiến tạo: Itsuki Someno) 1 - 0 46'
61' ▲ Lazar Romanic ▼ Kyosuke Mochiyama
61' ▲ Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho ▼ Kazuya Konno
▲ Shion Nakayama ▼ Yuan Matsuhashi64'
▲ Ryota Inoue ▼ Kaito Suzuki64'
68' Tatsuya Ito
▲ Issei Kumatoriya ▼ Soma Meshino73'
76' ▲ Asahi Sasaki ▼ Kento Tachibanada
76' ▲ Yuto Ozeki ▼ Sota Miura
▲ Yuta Arai ▼ Yuya Fukuda80'
▲ Ryosuke Shirai ▼ Shuhei Mizoguchi80'
86' ▲ Ten Miyagi ▼ Hiroyuki Yamamoto
90+6' 1 - 1 Lazar Romanic
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 11 46
Bại 10 41
Ghi bàn 48 1018
Mất bàn 34 1315
Điểm 47 1015

Chủ = Tokyo Verdy · Khách = Kawasaki Frontale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tokyo Verdy (5)Hiệp 1 / Cả trậnKawasaki Frontale (6)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (40%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Tokyo Verdy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402226219
Sân nhà301226118
Sân khách101000111
6 gần6123513--

Kawasaki Frontale

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41308667
Sân nhà21106446
Sân khách202022210
6 gần612356--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Tokyo Verdy 3 (18%)Hòa 5 (29%)Kawasaki Frontale 9 (53%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D106/05/26Kawasaki Frontale1-0 (0-0)Tokyo Verdy1-6-0.52.5B
JPN D118/03/26Tokyo Verdy0-2 (0-2)Kawasaki Frontale7-6-0.252.5B
JPN D129/06/25Tokyo Verdy1-0 (1-0)Kawasaki Frontale7-3-0.52.25T
JPN D120/04/25Kawasaki Frontale0-0 (0-0)Tokyo Verdy7-3-0.52.75H
JPN D130/11/24Tokyo Verdy4-5 (1-2)Kawasaki Frontale6-602.5B
JPN D120/04/24Kawasaki Frontale0-0 (0-0)Tokyo Verdy9-6-0.52.5H
JE Cup22/06/22Kawasaki Frontale0-1 (0-1)Tokyo Verdy7-1-1.752.75T
INT CF06/02/19Kawasaki Frontale5-0 (0-0)Tokyo Verdy---B
INT CF26/03/17Kawasaki Frontale0-1 (0-0)Tokyo Verdy--0.752.5T
JE Cup16/10/13Kawasaki Frontale3-0 (2-0)Tokyo Verdy--1.252.75B
INT CF03/07/10Kawasaki Frontale3-1 (1-1)Tokyo Verdy--0.753B
JPN D106/12/08Tokyo Verdy0-2 (0-0)Kawasaki Frontale--0.53B
JPN D109/03/08Kawasaki Frontale1-1 (1-0)Tokyo Verdy--13H
JPN D117/09/05Tokyo Verdy1-2 (1-1)Kawasaki Frontale-+0.252.75B
JPN LC04/06/05Kawasaki Frontale1-1 (0-0)Tokyo Verdy--0.252.75H
JPN D109/04/05Kawasaki Frontale1-0 (0-0)Tokyo Verdy-03B
JPN LC19/03/05Tokyo Verdy4-4 (0-4)Kawasaki Frontale-+0.53H

Thành tích gần đây — Tokyo Verdy

BHBTHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D106/06/26Tokyo Verdy2-4 (1-1)Gamba Osaka5-0-0.252B
JPN D130/05/26Gamba Osaka1-1 (1-0)Tokyo Verdy8-6-0.52.25H
JPN D124/05/26Tokyo Verdy0-6 (0-3)Yokohama Marinos6-402B
JPN D116/05/26Mito Hollyhock0-1 (0-0)Tokyo Verdy3-402T
JPN D113/05/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Tokyo Verdy8-2-0.52H
JPN D110/05/26FC Tokyo2-1 (1-1)Tokyo Verdy4-4-0.52B
JPN D106/05/26Kawasaki Frontale1-0 (0-0)Tokyo Verdy1-6-0.52.5B
JPN D103/05/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-10-0.52T
JPN D129/04/26Tokyo Verdy2-1 (2-1)Kashima Antlers6-4-0.52.25T
JPN D118/04/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba3-5+0.252T
JPN D112/04/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Tokyo Verdy6-2-0.52H
JPN D104/04/26JEF United Ichihara Chiba3-2 (2-0)Tokyo Verdy5-10-0.252B
JPN D122/03/26Tokyo Verdy0-0 (0-0)FC Tokyo6-2-0.252H
JPN D118/03/26Tokyo Verdy0-2 (0-2)Kawasaki Frontale7-6-0.252.5B
JPN D114/03/26Tokyo Verdy1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds2-6-0.252T
JPN D107/03/26Kashima Antlers2-0 (2-0)Tokyo Verdy6-5-0.752.25B
JPN D128/02/26Yokohama Marinos3-2 (1-0)Tokyo Verdy7-3-0.252B
JPN D121/02/26Tokyo Verdy2-2 (0-0)Machida Zelvia2-4-0.52H
JPN D115/02/26Kashiwa Reysol1-2 (1-0)Tokyo Verdy6-3-1.252.5T
JPN D108/02/26Tokyo Verdy3-1 (2-0)Mito Hollyhock2-402T

Thành tích gần đây — Kawasaki Frontale

HBBTHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Kawasaki Frontale0-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC---H
JPN D106/06/26Kawasaki Frontale0-1 (0-1)Hiroshima Sanfrecce5-9-0.52.75B
JPN D130/05/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (2-1)Kawasaki Frontale6-2-0.752.75B
JPN D124/05/26Mito Hollyhock1-3 (0-0)Kawasaki Frontale4-3+0.252.5T
JPN D117/05/26Kawasaki Frontale1-1 (0-1)Machida Zelvia9-202.5H
JPN D110/05/26Kashiwa Reysol1-0 (0-0)Kawasaki Frontale4-10-0.52.75B
JPN D106/05/26Kawasaki Frontale1-0 (0-0)Tokyo Verdy1-6+0.52.5T
JPN D102/05/26FC Tokyo2-0 (1-0)Kawasaki Frontale6-3-0.52.5B
JPN D129/04/26Urawa Red Diamonds2-0 (0-0)Kawasaki Frontale9-1-0.252.75B
JPN D125/04/26Kawasaki Frontale2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba5-3+0.752.75T
JPN D118/04/26Yokohama Marinos1-2 (1-1)Kawasaki Frontale1-202.75T
JPN D112/04/26Kawasaki Frontale0-2 (0-0)Kashima Antlers10-6-0.252.75B
JPN D105/04/26Kawasaki Frontale3-2 (1-1)Urawa Red Diamonds7-3+0.252.75T
JPN D128/03/26Machida Zelvia1-1 (1-0)Kawasaki Frontale3-3-0.52.75H
JPN D122/03/26Kawasaki Frontale0-5 (0-1)Yokohama Marinos7-5+0.53B
JPN D118/03/26Tokyo Verdy0-2 (0-2)Kawasaki Frontale7-6+0.252.5T
JPN D114/03/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Kawasaki Frontale6-2-0.53B
JPN D101/03/26Kawasaki Frontale2-2 (0-2)Mito Hollyhock6-2+0.52.75H
JPN D121/02/26Kawasaki Frontale1-2 (1-2)FC Tokyo3-4+0.52.75B
JPN D115/02/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Kawasaki Frontale6-5+0.253H

Đội hình

Tokyo VerdyKawasaki Frontale
1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria4CNaoki Hayashi6Kazuya Miyahara15Kaito Suzuki16Rei Hirakawa18Shuhei Mizoguchi20Meshino S.20Soma Meshino22Yosuke Uchida7Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda9Itsuki Someno49Svend Brodersen3Hiroto Taniguchi4Pedro Romano13Sota Miura29Reon Yamahara6Hiroyuki Yamamoto8Kento Tachibanada14CYasuto Wakisaka17Tatsuya Ito18Kazuya Konno20Kyosuke Mochiyama

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
90
113
Tấn công nguy hiểm
31
61
Sút ngoài cầu môn
8
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
289
641
TL chuyền bóng thành công
72%
87%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
2
Quả ném biên
13
23
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
23
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.23
1.22
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B9
T9 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tokyo Verdy (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kawasaki Frontale (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tokyo VerdyKawasaki Frontale

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tokyo VerdyKawasaki Frontale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
64
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
44
Thua 2+
Tokyo VerdyKawasaki Frontale

Tokyo Verdy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Itsuki Someno
Tiền đạo
7.413/113/240
1Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
Thủ môn
7.30/010/300
18Shuhei Mizoguchi
Hậu vệ
7.112/19/110
4Naoki Hayashi
Hậu vệ
71/123/291
22Yosuke Uchida
Hậu vệ
70/018/252
6Kazuya Miyahara
Hậu vệ
6.80/022/251
15Kaito Suzuki
Hậu vệ
6.81/023/291
14Yuya Fukuda
Tiền vệ
6.82/118/224
20Soma Meshino
Tiền vệ trung tâm
6.80/026/311
7Yuan Matsuhashi
Tiền vệ
6.62/06/81
16Rei Hirakawa
Tiền vệ
6.51/025/302
40Yuta Arai (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/41
25Issei Kumatoriya (dự bị)
Tiền đạo
6.62/01/20
24Shion Nakayama (dự bị)
Tiền đạo
6.61/03/74
27Ryosuke Shirai (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/71
5Ryota Inoue (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/51

Kawasaki Frontale

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Hiroyuki Yamamoto
Tiền vệ
7.53/083/931
3Hiroto Taniguchi
Hậu vệ
7.20/077/844
8Kento Tachibanada
Tiền vệ
6.80/070/770
49Svend Brodersen
Thủ môn
6.70/017/240
14Yasuto Wakisaka
Tiền vệ
6.71/131/350
17Tatsuya Ito
Tiền đạo
6.64/132/402
29Reon Yamahara
Hậu vệ
6.62/162/711
4Pedro Romano
Hậu vệ
6.60/077/833
13Sota Miura
Hậu vệ
6.40/041/452
18Kazuya Konno
Tiền đạo
6.10/025/281
20Kyosuke Mochiyama
Tiền đạo
62/06/80
9Lazar Romanic (dự bị)
Tiền đạo
7.511/15/70
5Asahi Sasaki (dự bị)
Hậu vệ
7.20/07/102
16Yuto Ozeki (dự bị)
Tiền vệ
71/013/211
24Ten Miyagi (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/71
23Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho (dự bị)
Tiền đạo
6.52/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tokyo Verdy Thông tin Kawasaki Frontale
1991-10-1 Thành lập 1999
Ajinomoto Stadium Sân nhà Todoroki Athletics Stadium
50000 Sức chứa 25000
Hiroshi Jofuku HLV Shigetoshi Hasebe
Tokyo Sushi Khu vực Kanagawa City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.973.152.180.912.250.890.86-0.250.98
Live2.90 ↓3.152.22 ↑1.38 ↑1.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.42 ↑
EasybetsSớm3.203.202.300.922.250.860.86-0.250.94
Live1.03 ↓14.00 ↑353.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓1.50 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.403.202.150.952.250.900.98-0.250.87
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.30 ↑1.500.32 ↓1.89 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm3.303.202.100.962.250.900.98-0.250.90
Live1.03 ↓9.30 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm3.453.202.151.102.500.650.65-0.501.10
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.403.152.080.852.250.82---
Live3.20 ↓3.10 ↓2.31 ↑0.93 ↑2.250.78 ↓---
12betSớm3.303.202.100.962.250.900.98-0.250.90
Live1.04 ↓8.60 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓1.56 ↑0.000.56 ↓
CrownSớm3.403.352.180.942.250.920.99-0.250.89
Live1.02 ↓13.50 ↑36.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm3.203.122.130.982.250.900.98-0.250.92
Live1.01 ↓12.00 ↑240.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm3.183.202.130.922.250.900.97-0.250.87
Live1.03 ↓10.40 ↑74.00 ↑6.65 ↑1.500.05 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.903.002.251.152.500.61---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.053.002.351.022.250.740.76-0.251.00
Live1.05 ↓8.75 ↑301.00 ↑9.98 ↑1.500.03 ↓1.48 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm2.812.962.730.802.001.020.930.000.88
Live1.22 ↓4.78 ↑30.37 ↑4.11 ↑1.500.17 ↓1.56 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm2.503.102.440.812.250.891.000.000.77
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑7.50 ↑1.750.03 ↓0.21 ↓0.753.00 ↑
BwinSớm3.103.202.301.152.500.62---
Live29.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑0.98 ↓1.500.72 ↑---
1xBetSớm3.563.302.160.922.250.900.91-0.250.76
Live1.03 ↓15.00 ↑468.00 ↑3.41 ↑1.500.22 ↓0.36 ↓-0.252.22 ↑
SNAISớm3.253.252.20------
Live3.253.252.20------
Bet 365Sớm3.203.102.100.932.250.880.88-0.250.93
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.403.002.101.102.500.670.95-0.250.80
Live126.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.74 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tokyo Verdy-1/4001
Kawasaki Frontale+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).