Kết quả bóng đá trận Tolka Rovers vs Bangor Celtic, 01:45 ngày 22/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 01:45 ngày 22/08/2026
Tolka Rovers 3 Kết thúc HT 2-3 3
Bangor Celtic
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Tolka Rovers | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| 13' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-3 | ||
| 3 - 3 ⚽ | 68' | |
| 83' | ||
| 88' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 35 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 22 | 31 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = Tolka Rovers · Khách = Bangor Celtic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tolka Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (50%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Tolka Rovers 1 (11%)Hòa 5 (56%)Bangor Celtic 3 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/10/25 | Tolka Rovers | 1-1 (1-0) | Bangor Celtic | - | - | H |
| 08/06/25 | Bangor Celtic | 2-2 (1-1) | Tolka Rovers | -0.5 | 3 | H |
| 25/10/24 | Tolka Rovers | 0-2 (0-0) | Bangor Celtic | - | - | B |
| 24/02/24 | Tolka Rovers | 0-1 (0-0) | Bangor Celtic | - | - | B |
| 28/01/24 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | -0.5 | 3 | H |
| 11/02/17 | Bangor Celtic | 1-1 (0-1) | Tolka Rovers | - | - | H |
| 30/08/16 | Tolka Rovers | 1-2 (0-0) | Bangor Celtic | - | - | B |
| 30/03/13 | Tolka Rovers | 2-1 (0-0) | Bangor Celtic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tolka Rovers
TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Tolka Rovers | 2-0 (1-0) | Montpelier FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | -2.5 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Inchicore Athletic FC | 5-2 (3-0) | Tolka Rovers | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Tolka Rovers | 1-2 (0-1) | Lucan United | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Tolka Rovers | 1-4 (1-1) | Inchicore Athletic FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Tolka Rovers | 0-1 (0-1) | Malahide United | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Fairview Rangers | 0-3 (0-1) | Tolka Rovers | - | - | T |
| 10/05/26 | Finglas United | 3-1 (2-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | Wayside Celtic | 2-0 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | Home Farm FC | 0-4 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | T |
| 04/04/26 | Tolka Rovers | 1-3 (0-2) | UCD B | - | - | B |
| 12/03/26 | Tolka Rovers | 2-1 (1-1) | Ballymun United | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Lucan United | 1-1 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | H |
| 31/01/26 | St Francis FC | 3-2 (2-1) | Tolka Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Tolka Rovers | 1-2 (1-2) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Killester Donnycarne | 1-1 (0-1) | Tolka Rovers | +0.5 | 3 | H |
| 13/12/25 | Tolka Rovers | 3-2 (1-0) | St. Mochtas | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Tolka Rovers | 3-0 (0-0) | Usher Celtic | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bangor Celtic
TBBBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 34/29 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Finglas United | 0-1 (0-1) | Bangor Celtic | -0.25 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bangor Celtic | 4-5 (1-2) | College Corinthians | +0.25 | 3 | B |
| 11/06/26 | Finglas United | 5-3 (2-1) | Bangor Celtic | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Killester Donnycarne | 5-1 (1-0) | Bangor Celtic | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Bangor Celtic | 5-6 (4-2) | St. Mochtas | 0 | 3 | B |
| 21/05/26 | Bangor Celtic | 8-1 (3-0) | Ballymun United | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Bangor Celtic | 3-3 (1-3) | Usher Celtic | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Bangor Celtic | 4-1 (2-1) | River Valley Rangers | +2.25 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | UCD B | 2-3 (1-3) | Bangor Celtic | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bangor Celtic | 2-1 (0-0) | Malahide United | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Bangor Celtic | 3-4 (0-2) | Kilbarrack United | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (0-0) | Wayside Celtic | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Bangor Celtic | 0-0 (0-0) | St Francis FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | Lucan United | 0-2 (0-2) | Bangor Celtic | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/12/25 | Inchicore Athletic FC | 1-2 (1-0) | Bangor Celtic | +0.25 | 3 | T |
| 23/11/25 | Ballymun United | 2-1 (1-1) | Bangor Celtic | +0.75 | 3 | B |
| 09/11/25 | Bangor Celtic | 0-1 (0-1) | Finglas United | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/10/25 | Wayside Celtic | 2-2 (1-1) | Bangor Celtic | 0 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Kilbarrack United | 2-4 (2-1) | Bangor Celtic | -1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
910
Tấn công
11590
Tấn công nguy hiểm
7746
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B3T3 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tolka Rovers (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Bangor Celtic (16 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tolka Rovers (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Bangor Celtic (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tolka Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.25 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.25 | 0.64 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.74 | 2.43 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.13 ↓ | 9.65 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.34 | 2.46 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.33 ↑ | 1.15 ↓ | 8.64 ↑ | 2.41 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.21 ↓ | 7.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.12 ↓ | 11.90 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.