Kết quả bóng đá trận Tolka Rovers vs Montpelier FC, 01:45 ngày 19/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 01:45 ngày 19/08/2026
Tolka Rovers 2 Kết thúc HT 1-0 0
Montpelier FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Tolka Rovers | Phút | |
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 58' | ||
| 64' | ||
| 80' | ||
| 87' | ||
| Jake Hyland ❌ Đá hỏng penalty | 89' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 10 |
Chủ = Tolka Rovers · Khách = Montpelier FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tolka Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Tolka Rovers
BBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Derry City | 3-0 (1-0) | Tolka Rovers | -2.5 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Inchicore Athletic FC | 5-2 (3-0) | Tolka Rovers | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Tolka Rovers | 1-2 (0-1) | Lucan United | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Tolka Rovers | 1-4 (1-1) | Inchicore Athletic FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Tolka Rovers | 0-1 (0-1) | Malahide United | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Fairview Rangers | 0-3 (0-1) | Tolka Rovers | - | - | T |
| 10/05/26 | Finglas United | 3-1 (2-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | Wayside Celtic | 2-0 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | Home Farm FC | 0-4 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | T |
| 04/04/26 | Tolka Rovers | 1-3 (0-2) | UCD B | - | - | B |
| 12/03/26 | Tolka Rovers | 2-1 (1-1) | Ballymun United | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Lucan United | 1-1 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | H |
| 31/01/26 | St Francis FC | 3-2 (2-1) | Tolka Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Tolka Rovers | 1-2 (1-2) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Killester Donnycarne | 1-1 (0-1) | Tolka Rovers | +0.5 | 3 | H |
| 13/12/25 | Tolka Rovers | 3-2 (1-0) | St. Mochtas | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Tolka Rovers | 3-0 (0-0) | Usher Celtic | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Tolka Rovers | 2-1 (1-0) | Finglas United | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Montpelier FC
HTB
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 7/9 (3 trận) Châu Á: 1/1/1 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Inchicore Athletic FC | 3-3 (3-2) | Montpelier FC | - | - | H |
| 15/04/26 | Montpelier FC | 4-2 (2-0) | Lucan United | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | Drogheda United | 4-0 (4-0) | Montpelier FC | -1.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
74
Tấn công
99126
Tấn công nguy hiểm
3673
Sút ngoài cầu môn
713
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tolka Rovers (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Montpelier FC (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tolka Rovers (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tolka Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.15 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.74 | 2.56 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.85 ↑ | 100.00 ↑ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.67 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.65 | 2.07 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.63 | 2.61 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 30.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 23.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.54 | 2.77 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.15 ↑ | 30.99 ↑ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.