Kết quả bóng đá trận Toluca vs Los Angeles FC, 10:20 ngày 09/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 10:20 ngày 09/08/2026
Toluca 0 Kết thúc HT 0-0 1
Los Angeles FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
Los Angeles FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
VAR Decision - Penalty cancelled - David Martinez Morales
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân trái) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - David Martinez Morales
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pavel Perez (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - David Martinez Morales (chân trái) — chệch khung thành
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pavel Perez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Everardo Del Villar
57'
🔁 Thay người: vào Ryan Porteous, ra Aaron Ray Long
57'
🔁 Thay người: vào Eddie Segura, ra Yevgen Cheberko
58'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jorge Santiago Diaz Mendez, ra Pavel Perez
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Simon (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Federico Viñas
65'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Son Heung-Min
68'
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Timothy Tillman
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Edgar Ivan Lopez Rodriguez, ra Federico Viñas
🔁 Thay người: vào Fernando Arce, ra Victor Alfonso Guzman
🔁 Thay người: vào Jesus Angulo, ra Helio Junio
🔁 Thay người: vào Erick Gabriel Gutierrez Galaviz, ra Franco Agustin Romero
84'
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra David Martinez Morales
90'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Eddie Segura 0-1
90+1'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| 2' | 📺 David Martinez Morales(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 30' | David Martinez Morales | |
| HT 0-0 | ||
| Everardo Del Villar | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Ryan Porteous ▼ Aaron Ray Long | |
| 57' ⇄ | ▲ Eddie Segura ▼ Yevgen Cheberko | |
| ▲ Jorge Santiago Diaz Mendez ▼ Pavel Perez | 59' ⇄ | |
| Federico Viñas | 64' | |
| 68' ⇄ | ▲ Jude Terry ▼ Son Heung-Min | |
| 68' ⇄ | ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Timothy Tillman | |
| ▲ Edgar Ivan Lopez Rodriguez ▼ Federico Viñas | 72' ⇄ | |
| ▲ Fernando Arce ▼ Victor Alfonso Guzman | 73' ⇄ | |
| ▲ Jesus Angulo ▼ Helio Junio | 81' ⇄ | |
| ▲ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz ▼ Franco Agustin Romero | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Jacob Shaffelburg ▼ David Martinez Morales | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 1 Eddie Segura | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Toluca · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Toluca 1 (50%)Hòa 0 (0%)Los Angeles FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Toluca
TTBBTHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
HHTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Toluca
Los Angeles FC
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran6Andres Federico Pereira Castelnoble13Luan Garcia Teixeira25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero7Victor Alfonso Guzman19Santiago Simon20CJesus Gallardo11Helio Junio15Pavel Perez16Federico Viñas1Hugo Lloris23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long91Nkosi Burgess8Marco Delgado11Timothy Tillman66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min30David Martinez Morales99Denis Bouanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran7.3
- 5Franco Agustin Romero▼ Rời sân 81'7.3
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble6.9
- 7Victor Alfonso Guzman▼ Rời sân 73'6.9
- 11Helio Junio▼ Rời sân 81'7.3
- 13Luan Garcia Teixeira6.8
- 15Pavel Perez▼ Rời sân 59'6.4
- 16Federico Viñas🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 19Santiago Simon7.4
- 20Jesus Gallardo C6.9
- 25Everardo Del Villar🟨 Thẻ vàng 56'6.8
Khách · 433
- 1Hugo Lloris8
- 7Son Heung-Min▼ Rời sân 68'6.5
- 8Marco Delgado6.5
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 68'6.7
- 23Yevgen Cheberko▼ Rời sân 57'6.8
- 24Ryan Hollingshead7
- 30David Martinez Morales🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 33Aaron Ray Long C▼ Rời sân 57'7.2
- 66Mathieu Choiniere6.7
- 91Nkosi Burgess7.1
- 99Denis Bouanga6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
43
Tấn công
97118
Tấn công nguy hiểm
3835
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
508509
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
13
Cứu thua
24
Tắc bóng
187
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.71
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Los Angeles FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Santiago Simon Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 37/47 | 10 | |||
| 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 11Helio Junio Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/1 | 41/48 | 1 | |||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 50/53 | 7 | |||
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 6.9 | 3/2 | 34/43 | 3 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 45/51 | 0 | |||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 63/71 | 1 | |||
| 13Luan Garcia Teixeira Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 50/54 | 5 | |||
| 25Everardo Del Villar Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/54 | 4 | 🟨 | ||
| 16Federico Viñas Trung phong | 6.6 | 1/1 | 9/13 | 4 | 🟨 | ||
| 15Pavel Perez Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 16/19 | 1 | |||
| 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 21Edgar Ivan Lopez Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 24Fernando Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10Jesus Angulo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 8 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 33Aaron Ray Long Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 45/46 | 3 | |||
| 91Nkosi Burgess Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 47/50 | 3 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 4/2 | 16/26 | 2 | |||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 11Timothy Tillman Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 38/48 | 0 | |||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 60/70 | 2 | |||
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 30David Martinez Morales Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/0 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 4Eddie Segura (dự bị) Trung vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 27/30 | 4 | ||
| 5Ryan Porteous (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/29 | 0 | |||
| 18Jacob Shaffelburg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 22Jude Terry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 17Jeremy Ebobisse (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | California bank court |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Marc Dos Santos |
| Toluca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.49 | 2.58 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.49 | 2.28 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.70 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.61 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 11.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.86 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.61 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.45 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.28 | 2.53 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.17 ↓ | 7.20 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.57 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.10 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.50 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.94 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.49 | 2.52 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 9.63 ↑ | 1.19 ↓ | 8.11 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.34 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 8.75 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.50 | 1.12 | 3.25 | 0.67 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.10 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.38 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toluca | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Los Angeles FC | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).