Kết quả bóng đá trận Toluca vs Monterrey, 08:30 ngày 07/09/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:30 ngày 07/09/2026
Toluca 2 Kết thúc HT 1-0 0
Monterrey
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 15
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| Pereira F. | 1' | |
| Vega A. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 13' | ||
| 13' | Pineda O. | |
| Romero F. | 38' | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| ▲ Barbosa D. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Diaz J. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Guzman V. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Luan ▼ | 68' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| Helinho 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| Barbosa D. | 74' | |
| 75' | ||
| 75' ⇄ | ▲ Orellano L. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Djurdjevic U. ▼ | |
| ▲ Paulinho ▼ | 78' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ambriz F. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ | |
| 90' | ||
| 90' | Cuypers H. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = Toluca · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Đội hình
Toluca
Monterrey
1Gonzalez H.6Pereira F.17Garcia Caprizo B. A.20Gallardo J.25Lopez E.5Romero F.8Castro N.10Angulo J.9Vega A.11Helinho16Vinas F.1Andrada E.2Chavez R.3Arteaga G.4Guzman V.13Salcedo C.8Torres O.25Pineda O.7Ocampos L.9Rossi D.17Corona J.99Cuypers H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Gonzalez H.
- 5Romero F.🟨 Thẻ vàng 38'
- 6Pereira F.🟨 Thẻ vàng 1'
- 8Castro N.
- 9Vega A.⚽ Ghi bàn 4'
- 10Angulo J.
- 11Helinho⚽ Ghi bàn 70'
- 16Vinas F.
- 17Garcia Caprizo B. A.
- 20Gallardo J.
- 25Lopez E.
Khách · 4231
- 1Andrada E.
- 2Chavez R.
- 3Arteaga G.
- 4Guzman V.▲ Vào sân 68'
- 7Ocampos L.
- 8Torres O.
- 9Rossi D.
- 13Salcedo C.
- 17Corona J.
- 25Pineda O.🟨 Thẻ vàng 13'
- 99Cuypers H.🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
215
Thẻ vàng
32
Sút bóng
815
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
331320
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
12
Cứu thua
23
Quả ném biên
1625
Chuyền dài
4624
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1945 |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 27000 | Sức chứa | 32662 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Toluca | Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.48 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.63 ↑ | 2.90 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.20 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.91 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.91 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.55 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.09 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 105.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.26 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toluca | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Monterrey | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).