Kết quả bóng đá trận Toluca vs Necaxa, 08:10 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 03/08/2026
Toluca 3 Kết thúc HT 2-1 1
Necaxa
🟨 1 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Toluca
Necaxa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Rafael Lopez Valle
5'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Edgar Ivan Lopez Rodriguez 1-0, kiến tạo: Jesus Gallardo
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
42'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Carranza 1-1, kiến tạo: Alexis Pena
42'
🎯 Dứt điểm - Alexis Pena (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza Other Body Part (sút) — vào lưới
44'
VAR Decision - Goal awarded - Julian Carranza
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Raul Alejandro Martinez Ruiz
⚽ BÀN THẮNG - Everardo Del Villar 2-1, kiến tạo: Edgar Ivan Lopez Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Everardo Del Villar (chân trái) — vào lưới
45+7'
🟥 Thẻ đỏ - Julian Carranza
45+7'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Oliveros
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Juan Torres
46'
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Carlos Vargas
46'
🔁 Thay người: vào Juan Valencia, ra Javier Ruiz
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Luis Ronaldo Jiménez González 3-1
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Jiménez González Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Jorge Santiago Diaz Mendez
🔁 Thay người: vào Federico Viñas, ra Edgar Ivan Lopez Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Helio Junio, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Jesus Angulo
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Matias Espindola, ra Lorenzo Faravelli
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pavel Perez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — chệch khung thành
80'
🟥 Thẻ đỏ - Agustin Oliveros
85'
🔁 Thay người: vào Francisco Mendez, ra Danny Leyva
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antonio Briseno, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Franco Agustin Romero
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Juan Valencia
90+8'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Toluca | Phút | |
| Edgar Ivan Lopez Rodriguez(Assists:Jesus Gallardo) (Kiến tạo: Jesus Gallardo) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Julian Carranza(Assists:Alexis Pena) (Kiến tạo: Alexis Pena) | |
| 44' | 📺 Julian Carranza(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 45+4' | Raul Alejandro Martinez Ruiz | |
| Everardo Del Villar(Assists:Edgar Ivan Lopez Rodriguez) (Kiến tạo: Edgar Ivan Lopez Rodriguez) 2 - 1 ⚽ | 45+5' | |
| 45+6' | Julian Carranza | |
| 45+7' | Agustin Oliveros | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Pedraza ▼ Juan Torres | |
| 46' ⇄ | ▲ Mauro Zaleta ▼ Carlos Vargas | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Valencia ▼ Javier Ruiz | |
| Luis Ronaldo Jiménez González 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Jorge Santiago Diaz Mendez | 59' ⇄ | |
| ▲ Federico Viñas ▼ Edgar Ivan Lopez Rodriguez | 59' ⇄ | |
| ▲ Helio Junio ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | 65' ⇄ | |
| ▲ Pavel Perez ▼ Jesus Angulo | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Matias Espindola ▼ Lorenzo Faravelli | |
| 80' | Agustin Oliveros | |
| 85' ⇄ | ▲ Francisco Mendez ▼ Danny Leyva | |
| ▲ Antonio Briseno ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | 90' ⇄ | |
| Franco Agustin Romero | 90+7' | |
| 90+7' | Juan Valencia | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = Toluca · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toluca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toluca 10 (50%)Hòa 7 (35%)Necaxa 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/25 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +0.75 | 3 | T |
| 09/03/25 | Toluca | 5-2 (1-2) | Necaxa | +1 | 3.25 | T |
| 28/10/24 | Necaxa | 1-3 (0-2) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/02/24 | Necaxa | 3-3 (2-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/23 | Toluca | 0-0 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/23 | Toluca | 3-0 (1-0) | Necaxa | +1 | 2.75 | T |
| 27/12/22 | Toluca | 1-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/22 | Necaxa | 1-3 (1-2) | Toluca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/22 | Necaxa | 0-1 (0-1) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 21/10/21 | Toluca | 1-1 (0-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/01/21 | Toluca | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/20 | Necaxa | 3-2 (1-1) | Toluca | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/01/20 | Toluca | 2-3 (2-1) | Necaxa | 0 | 2.75 | B |
| 29/08/19 | Necaxa | 1-1 (1-1) | Toluca | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/19 | Necaxa | 1-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/09/18 | Toluca | 3-2 (0-1) | Necaxa | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/18 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Toluca | 0 | 2.25 | B |
| 04/02/18 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Toluca | 0 | 2.5 | H |
| 21/08/17 | Toluca | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Toluca
BBTHBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | +1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Necaxa
TTHTTBHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Club America | 2-0 (2-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Necaxa | 0-1 (0-1) | Atlas | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
Toluca
Necaxa
22Luis Manuel Garcia Palomera6Andres Federico Pereira Castelnoble19Santiago Simon20Jesus Gallardo25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero29Jorge Santiago Diaz Mendez9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz21Edgar Ivan Lopez Rodriguez12Luis Ronaldo Jiménez González3Agustin Oliveros4CAlexis Pena33Raul Alejandro Martinez Ruiz88Carlos Vargas99Miguel Rodriguez6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli10Javier Ruiz9Julian Carranza11Juan Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Franco Agustin Romero🟨 Thẻ vàng 90+7'7.2
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble7.4
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C▼ Rời sân 90'9
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 65'7.1
- 19Santiago Simon6.6
- 20Jesus Gallardo🎯 Kiến tạo 29'7.8
- 21Edgar Ivan Lopez Rodriguez⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 45+5' · ▼ Rời sân 59'7.9
- 22Luis Manuel Garcia Palomera6.8
- 25Everardo Del Villar⚽ Ghi bàn 45+5'7
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez▼ Rời sân 59'6.6
- 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz▼ Rời sân 65'6.3
Khách · 532
- 3Agustin Oliveros🟨 Thẻ vàng 45+7' · 🟥 Thẻ đỏ 80'6.2
- 4Alexis Pena C🎯 Kiến tạo 42'6.1
- 6Danny Leyva▼ Rời sân 85'7.1
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 67'6.5
- 9Julian Carranza⚽ Ghi bàn 42' · 🟥 Thẻ đỏ 45+6'6.4
- 10Javier Ruiz▼ Rời sân 46'6.5
- 11Juan Torres▼ Rời sân 46'6.3
- 12Luis Ronaldo Jiménez González⚽ Phản lưới 57'8.5
- 33Raul Alejandro Martinez Ruiz🟨 Thẻ vàng 45+4'5.8
- 88Carlos Vargas▼ Rời sân 46'6.1
- 99Miguel Rodriguez6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
14
Sút bóng
269
Sút cầu môn
83
Tấn công
14764
Tấn công nguy hiểm
8316
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
746248
TL chuyền bóng thành công
92%73%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
10
Cứu thua
16
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.661.4
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Necaxa (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toluca (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Necaxa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 9 | 4/2 | 72/74 | 0 | |||
| 21Edgar Ivan Lopez Rodriguez Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 3/1 | 14/18 | 0 | |
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 5/1 | 61/72 | 4 | ||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 95/98 | 0 | |||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 90/96 | 6 | 🟨 | ||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 30/34 | 0 | |||
| 25Everardo Del Villar Trung vệ | 7 | 1 | 1/1 | 86/89 | 2 | ||
| 22Luis Manuel Garcia Palomera Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 24/27 | 1 | |||
| 19Santiago Simon Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 65/71 | 2 | |||
| 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 45/47 | 2 | |||
| 11Helio Junio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 23/25 | 0 | |||
| 15Pavel Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 18/20 | 1 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 31/33 | 0 | |||
| 3Antonio Briseno (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 16Federico Viñas (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/0 | 13/14 | 0 |
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 19/35 | 0 | |||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 23/30 | 2 | |||
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 6.4 | 1 | 1/1 | 10/16 | 1 | 🟥 | |
| 11Juan Torres Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 18/20 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 4Alexis Pena Trung vệ | 6.1 | 1 | 1/1 | 17/21 | 1 | ||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 99Miguel Rodriguez Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 3/1 | 12/20 | 4 | |||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 15/21 | 2 | 🟨 | ||
| 20Francisco Mendez (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 16Pedro Pedraza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 90Juan Valencia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | 🟨 | ||
| 14Mauro Zaleta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 21Matias Espindola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toluca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | |
| Estadio Nemesio Diez | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Antonio Mohamed Matijevich | HLV | Martin Varini |
| Toluca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.65 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.20 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.20 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.31 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 0.83 | 0.25 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.40 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.48 ↑ | 79.96 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.40 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.30 | 0.93 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.23 | 5.00 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.79 | 5.85 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 7.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.12 | 6.39 | 0.85 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 28.63 ↑ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.32 | 4.55 | 6.30 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 45.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 2.25 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.60 | 1.12 | 3.50 | 0.68 | 1.18 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.95 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.