Kết quả bóng đá trận Toluca vs Necaxa, 08:10 ngày 03/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 03/08/2026
Toluca
3 Kết thúc HT 2-1 1
Necaxa
🟨 1 - 4   🟥 0 - 2   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Nemesio Diez Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

TolucaNecaxa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Rafael Lopez Valle
5'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị chặn
22'
BÀN THẮNG - Edgar Ivan Lopez Rodriguez 1-0, kiến tạo: Jesus Gallardo
29'
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân trái) — vào lưới
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — chệch khung thành
41'
42'
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Julian Carranza 1-1, kiến tạo: Alexis Pena
42'
🎯 Dứt điểm - Alexis Pena (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza Other Body Part (sút) — vào lưới
44'
VAR Decision - Goal awarded - Julian Carranza
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Raul Alejandro Martinez Ruiz
BÀN THẮNG - Everardo Del Villar 2-1, kiến tạo: Edgar Ivan Lopez Rodriguez
45+5'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Edgar Ivan Lopez Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Everardo Del Villar (chân trái) — vào lưới
45+5'
45+7'
🟥 Thẻ đỏ - Julian Carranza
45+7'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Oliveros
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Juan Torres
46'
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Carlos Vargas
46'
🔁 Thay người: vào Juan Valencia, ra Javier Ruiz
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (đánh đầu) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erick Gabriel Gutierrez Galaviz (chân trái) — chệch khung thành
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Own Goal - Luis Ronaldo Jiménez González 3-1
57'
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Jiménez González Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
57'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) Post
57'
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Jorge Santiago Diaz Mendez
59'
🔁 Thay người: vào Federico Viñas, ra Edgar Ivan Lopez Rodriguez
59'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Helio Junio, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
65'
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Jesus Angulo
65'
Phạt góc
65'
67'
🔁 Thay người: vào Matias Espindola, ra Lorenzo Faravelli
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Pavel Perez (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân phải) — chệch khung thành
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — chệch khung thành
79'
80'
🟥 Thẻ đỏ - Agustin Oliveros
85'
🔁 Thay người: vào Francisco Mendez, ra Danny Leyva
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Antonio Briseno, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
90'
🚩 Việt vị
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Alfonso Guzman (chân phải) Post
90+5'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Franco Agustin Romero
90+7'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Juan Valencia
90+8'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Toluca Phút Necaxa
Edgar Ivan Lopez Rodriguez(Assists:Jesus Gallardo) (Kiến tạo: Jesus Gallardo) 1 - 0 29'
42' 1 - 1 Julian Carranza(Assists:Alexis Pena) (Kiến tạo: Alexis Pena)
44'📺 Julian Carranza(Reason:Goal awarded) VAR
45+4' Raul Alejandro Martinez Ruiz
Everardo Del Villar(Assists:Edgar Ivan Lopez Rodriguez) (Kiến tạo: Edgar Ivan Lopez Rodriguez) 2 - 1 45+5'
45+6' Julian Carranza
45+7' Agustin Oliveros
HT 2-1
46' ▲ Pedro Pedraza ▼ Juan Torres
46' ▲ Mauro Zaleta ▼ Carlos Vargas
46' ▲ Juan Valencia ▼ Javier Ruiz
Luis Ronaldo Jiménez González 2 - 2 57'
▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Jorge Santiago Diaz Mendez59'
▲ Federico Viñas ▼ Edgar Ivan Lopez Rodriguez59'
▲ Helio Junio ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz65'
▲ Pavel Perez ▼ Jesus Angulo65'
67' ▲ Matias Espindola ▼ Lorenzo Faravelli
80' Agustin Oliveros
85' ▲ Francisco Mendez ▼ Danny Leyva
▲ Antonio Briseno ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas90'
Franco Agustin Romero 90+7'
90+7' Juan Valencia
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 10 21
Bại 12 44
Ghi bàn 34 1616
Mất bàn 26 1216
Điểm 43 1416

Chủ = Toluca · Khách = Necaxa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toluca (17)Hiệp 1 / Cả trậnNecaxa (11)
7 (41%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (45%)
3 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (24%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (6%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Toluca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116375
Sân nhà21014335
Sân khách21102044
6 gần612379--

Necaxa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420267612
Sân nhà32015464
Sân khách100113015
6 gần6411129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Toluca 10 (50%)Hòa 7 (35%)Necaxa 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D122/02/26Necaxa0-3 (0-0)Toluca3-7+0.752.75T
MEX D113/07/25Toluca3-1 (2-1)Necaxa7-4+0.753T
MEX D109/03/25Toluca5-2 (1-2)Necaxa5-2+13.25T
MEX D128/10/24Necaxa1-3 (0-2)Toluca13-3+0.252.75T
MEX D111/02/24Necaxa3-3 (2-1)Toluca2-6+0.252.75H
MEX D103/07/23Toluca0-0 (0-0)Necaxa5-4+1.253H
MEX D101/05/23Toluca3-0 (1-0)Necaxa2-3+12.75T
MGNP27/12/22Toluca1-0 (0-0)Necaxa7-5+0.252.25T
MEX D103/07/22Necaxa1-3 (1-2)Toluca14-1-0.252.5T
MEX D105/03/22Necaxa0-1 (0-1)Toluca6-402.5T
MEX D121/10/21Toluca1-1 (0-0)Necaxa4-5+0.52.5H
MEX D125/01/21Toluca2-0 (1-0)Necaxa8-3+0.252.5T
MEX D131/10/20Necaxa3-2 (1-1)Toluca2-6-0.252.5B
MEX D120/01/20Toluca2-3 (2-1)Necaxa7-702.75B
MEX D129/08/19Necaxa1-1 (1-1)Toluca4-7-0.252.5H
MEX D110/03/19Necaxa1-1 (0-0)Toluca5-4-0.252.5H
MEX D123/09/18Toluca3-2 (0-1)Necaxa10-5+0.752.5T
MEX IL12/04/18Necaxa1-0 (0-0)Toluca6-1102.25B
MEX D104/02/18Necaxa0-0 (0-0)Toluca4-902.5H
MEX D121/08/17Toluca0-0 (0-0)Necaxa6-3+0.752.5H

Thành tích gần đây — Toluca

BBTHBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX CC26/07/26Toluca1-3 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-402.5B
MEX D122/07/26Toluca1-2 (1-0)Pumas U.N.A.M.9-1+12.75B
MEX D119/07/26Chivas Guadalajara0-2 (0-1)Toluca9-2-0.252.75T
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
INT CF04/07/26Cancun1-0 (1-0)Toluca2-5+1.53B
CNCF CHL31/05/26Toluca0-0 (0-0)Tigres UANL3-4+0.252.5H
MEX D111/05/26Pachuca2-0 (1-0)Toluca1-5+0.253B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2+1.253T
MEX D104/05/26Toluca0-1 (0-1)Pachuca10-4+0.752.75B
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4-0.252.75B
MEX D126/04/26Toluca4-1 (1-1)Club Leon2-7+1.253.25T
MEX D123/04/26Mazatlan FC4-3 (0-1)Toluca3-8+1.53.25B
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5B
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75T
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1+1.53H
CNCF CHL09/04/26Toluca4-2 (2-0)Los Angeles Galaxy6-3+0.752.5T
MEX D105/04/26Queretaro FC1-0 (0-0)Toluca3-7+12.75B
MEX D123/03/26Pachuca1-1 (0-1)Toluca9-1+0.52.75H
CNCF CHL19/03/26Toluca4-0 (1-0)San Diego FC4-5+1.252.75T
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4+1.753H

Thành tích gần đây — Necaxa

TTHTTBHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103T
MEX D117/07/26Necaxa2-1 (0-0)CF Atlante11-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Correcaminos UAT3-6 (0-0)Necaxa---T
INT CF20/06/26Necaxa1-0 (0-0)Atletico Morelia---T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5-1.253.25B
MEX D123/04/26Necaxa0-0 (0-0)Chivas Guadalajara1-4-0.753H
MEX D119/04/26Necaxa1-1 (1-0)Tigres UANL0-13-0.52.75H
MEX D112/04/26Queretaro FC3-1 (2-0)Necaxa4-5-0.252.5B
MEX D104/04/26Necaxa2-1 (1-1)Mazatlan FC7-4+0.752.75T
MEX D121/03/26Necaxa3-0 (1-0)Club Tijuana6-1+0.252.75T
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5-0.252.5H
MEX D107/03/26Necaxa0-1 (0-0)Pumas U.N.A.M.4-7+0.252.5B
MEX D104/03/26Pachuca2-1 (2-0)Necaxa8-8-0.52.5B
MEX D101/03/26Club Leon2-1 (0-1)Necaxa9-4-0.252.75B
MEX D122/02/26Necaxa0-3 (0-0)Toluca3-7-0.752.75B
MEX D115/02/26FC Juarez1-2 (1-1)Necaxa7-6-0.252.5T
MEX D107/02/26Necaxa4-1 (1-0)Atletico San Luis2-3+0.252.75T
MEX D101/02/26Club America2-0 (2-0)Necaxa5-0-12.75B
MEX D118/01/26Necaxa0-1 (0-1)Atlas7-4+12.75B

Đội hình

TolucaNecaxa
22Luis Manuel Garcia Palomera6Andres Federico Pereira Castelnoble19Santiago Simon20Jesus Gallardo25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero29Jorge Santiago Diaz Mendez9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz21Edgar Ivan Lopez Rodriguez12Luis Ronaldo Jiménez González3Agustin Oliveros4CAlexis Pena33Raul Alejandro Martinez Ruiz88Carlos Vargas99Miguel Rodriguez6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli10Javier Ruiz9Julian Carranza11Juan Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
26
9
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
147
64
Tấn công nguy hiểm
83
16
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
746
248
TL chuyền bóng thành công
92%
73%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
16
11
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
31
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
1.4
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Necaxa (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toluca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Necaxa (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
14
B.thắng H2
TolucaNecaxa

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TolucaNecaxa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
05
Thắng 1
54
Hòa
74
Thua 1
24
Thua 2+
TolucaNecaxa

Toluca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ernesto Alexis Vega Rojas
Tiền đạo cánh trái
94/272/740
21Edgar Ivan Lopez Rodriguez
Trung phong
7.9113/114/180
20Jesus Gallardo
Hậu vệ trái
7.815/161/724
6Andres Federico Pereira Castelnoble
Trung vệ
7.40/095/980
5Franco Agustin Romero
Tiền vệ phòng ngự
7.21/090/966🟨
10Jesus Angulo
Tiền vệ tấn công
7.13/130/340
25Everardo Del Villar
Trung vệ
711/186/892
22Luis Manuel Garcia Palomera
Thủ môn
6.80/022/260
29Jorge Santiago Diaz Mendez
Tiền đạo cánh trái
6.63/024/271
19Santiago Simon
Hậu vệ phải
6.60/065/712
35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Tiền vệ trung tâm
6.32/145/472
11Helio Junio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.31/123/250
15Pavel Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/018/201
7Victor Alfonso Guzman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.11/031/330
3Antonio Briseno (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/21
16Federico Viñas (dự bị)
Trung phong
5.91/013/140

Necaxa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Luis Ronaldo Jiménez González
Thủ môn
8.50/019/350
6Danny Leyva
Tiền vệ
7.12/023/302
8Lorenzo Faravelli
Tiền vệ tấn công
6.50/015/171
10Javier Ruiz
Tiền vệ
6.50/06/92
9Julian Carranza
Tiền đạo
6.411/110/161🟥
11Juan Torres
Tiền vệ
6.31/05/70
3Agustin Oliveros
Trung vệ
6.20/018/202🟨🟥
4Alexis Pena
Trung vệ
6.111/117/211
88Carlos Vargas
Hậu vệ trái
6.10/07/82
99Miguel Rodriguez
Tiền đạo cánh phải
6.13/112/204
33Raul Alejandro Martinez Ruiz
Trung vệ
5.80/015/212🟨
20Francisco Mendez (dự bị)
Hậu vệ
6.80/04/41
16Pedro Pedraza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/111
90Juan Valencia (dự bị)
Trung phong
6.60/06/61🟨
14Mauro Zaleta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/08/110
21Matias Espindola (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/09/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Toluca Thông tin Necaxa
1917 Thành lập
Estadio Nemesio Diez Sân nhà Aguascalienste victory
27000 Sức chứa 0
Ricardo Antonio Mohamed Matijevich HLV Martin Varini
Toluca Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.454.650.883.250.840.831.000.95
Live1.40 ↓4.50 ↑5.20 ↑0.70 ↓4.501.00 ↑0.98 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm1.544.305.200.993.250.830.851.000.97
Live1.02 ↓8.40 ↑60.00 ↑4.10 ↑4.500.08 ↓3.30 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.365.006.500.883.250.910.831.250.97
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑1.31 ↑4.500.56 ↓0.830.250.97
Mansion88Sớm1.524.405.100.993.250.850.861.001.00
Live1.03 ↓8.90 ↑80.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
InterwettenSớm1.434.606.251.103.500.651.051.500.70
Live1.03 ↓12.00 ↑50.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.464.505.400.873.250.80---
Live1.03 ↓14.48 ↑79.96 ↑4.96 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.524.405.100.993.250.850.861.001.00
Live1.13 ↓6.40 ↑26.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
CrownSớm1.385.006.300.933.250.940.841.251.04
Live1.04 ↓12.00 ↑31.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.504.235.001.033.250.850.901.001.00
Live1.04 ↓8.40 ↑60.00 ↑4.16 ↑4.500.16 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.504.795.850.953.250.911.041.250.84
Live1.14 ↓7.40 ↑26.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.504.334.600.442.501.60---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.474.505.500.913.250.810.981.250.75
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑7.17 ↑4.500.06 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.395.126.390.853.250.960.831.250.99
Live1.13 ↓7.75 ↑28.63 ↑2.78 ↑4.500.27 ↓1.66 ↑0.250.48 ↓
HK Jockey ClubSớm1.324.556.301.013.250.710.891.250.87
Live1.01 ↓8.25 ↑45.00 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓1.26 ↑2.250.58 ↓
BwinSớm1.534.605.001.103.500.65---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑0.82 ↓4.500.87 ↑---
1xBetSớm1.494.605.601.123.500.681.181.500.63
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.11 ↑4.500.18 ↓2.51 ↑0.250.32 ↓
Bet 365Sớm1.504.505.500.903.250.901.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.444.335.001.053.500.670.951.250.77
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑4.500.13 ↓0.91 ↓1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.