Kết quả bóng đá trận Tomislav vs NK Uljanik, 21:30 ngày 26/08/2026
Cúp Croatia · 21:30 ngày 26/08/2026
Tomislav 4 Kết thúc HT 2-0 0
NK Uljanik
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Tomislav | Phút | |
| Nicolas 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Nicolas 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| David Susak 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Susak D. 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 59' | ||
| Jelic I. 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| 6 - 0 ⚽ | 81' | |
| 83' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 2 | 18 |
| Điểm | 3 | 2 | 3 | 16 |
Chủ = Tomislav · Khách = NK Uljanik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tomislav | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích gần đây — Tomislav
BTHBBB
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 7/17 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/24 | Tomislav | 0-2 (0-0) | Istra 1961 Pula | - | - | B |
| 28/08/24 | Tomislav | 5-0 (3-0) | Sloga Borovo | - | - | T |
| 27/08/23 | Tomislav | 1-1 (0-0) | Oriolik | - | - | H |
| 20/06/17 | Tomislav | 0-6 (0-0) | HSK Zrinjski Mostar | - | - | B |
| 24/06/14 | ZNK Osijek | 3-1 (2-0) | Tomislav | - | - | B |
| 28/08/12 | NKVrsar | 5-0 (0-0) | Tomislav | - | - | B |
Thành tích gần đây — NK Uljanik
THHTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | NK Uljanik | 3-2 (2-1) | Hrvatski dragovoljac | - | - | T |
| 22/07/26 | NK Primorje | 0-0 (0-0) | NK Uljanik | -0.75 | 3 | H |
| 22/05/26 | Kustosija | 1-1 (1-0) | NK Uljanik | - | - | H |
| 16/05/26 | NK Uljanik | 4-3 (2-2) | NK Uskok | - | - | T |
| 09/05/26 | Bjelovar | 3-4 (1-3) | NK Uljanik | - | - | T |
| 11/04/26 | Jadran LP | 2-1 (2-0) | NK Uljanik | - | - | B |
| 02/04/26 | NK Uljanik | 3-0 (3-0) | Varteks Varazdin | - | - | T |
| 30/03/26 | Hrvatski dragovoljac | 2-2 (0-1) | NK Uljanik | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | NK Uljanik | 1-0 (0-0) | Mladost Zdralovi | - | - | T |
| 03/03/26 | DUGO SELO | 0-4 (0-2) | NK Uljanik | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | NK Uljanik | 1-0 (1-0) | Trnje | - | - | T |
| 29/11/25 | NK Grobnican | 3-0 (1-0) | NK Uljanik | - | - | B |
| 22/11/25 | NK Uljanik | 1-4 (1-3) | Kustosija | - | - | B |
| 15/11/25 | NK Uskok | 1-2 (0-1) | NK Uljanik | - | - | T |
| 08/11/25 | NK Uljanik | 1-0 (1-0) | Bjelovar | - | - | T |
| 31/10/25 | HNK Segesta Sisak | 2-1 (0-0) | NK Uljanik | - | - | B |
| 25/10/25 | NK Uljanik | 3-0 (3-0) | Radnik Krizevci | - | - | T |
| 18/10/25 | HNK Dakovo Croatia | 3-2 (2-0) | NK Uljanik | - | - | B |
| 11/10/25 | NK Uljanik | 1-3 (0-1) | Jadran LP | - | - | B |
| 03/10/25 | Varteks Varazdin | 1-0 (1-0) | NK Uljanik | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
85
Tấn công
90124
Tấn công nguy hiểm
5467
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
30
Quả ném biên
1420
So Sánh Sức Mạnh
26 74
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tomislav (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
NK Uljanik (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Uljanik (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tomislav | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.60 | 1.37 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 71.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.73 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.80 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.70 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.38 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.64 ↑ | 100.00 ↑ | 1.39 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.30 | 4.63 | 1.38 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.63 ↓ | 3.23 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.35 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.38 | 0.80 | 3.25 | 0.77 | 0.87 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.64 | 4.42 | 1.34 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.58 ↑ | 18.42 ↑ | 2.48 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.75 | 1.35 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 4.70 | 1.44 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.64 | -1.50 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.