Kết quả bóng đá trận Top Girls Acadamy (W) vs Kenya Police Bullets (W), 21:00 ngày 26/08/2026
CECAFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 26/08/2026
Top Girls Acadamy (W) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Kenya Police Bullets (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Top Girls Acadamy (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 3 | |
| 70' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 85' | |
| 90' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 1 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 21 |
Chủ = Top Girls Acadamy (W) · Khách = Kenya Police Bullets (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Top Girls Acadamy (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Kenya Police Bullets (W)
TTTTTHBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/2 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Ulinzi Starlets (W) | 0-3 (0-1) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Zetech Sparks FC (W) | 0-1 (0-0) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Kenya Police Bullets (W) | 4-0 (2-0) | Kayole Starlet (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Soccer Assassins (W) | 0-2 (0-2) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Kenya Police Bullets (W) | 8-0 (4-0) | Trinity Starlets (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Vihiga Queens FC (W) | 0-0 (0-0) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | H |
| 07/12/25 | Kenya Police Bullets (W) | 0-1 (0-0) | Ulinzi Starlets (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Kenya Police Bullets (W) | 4-0 (2-0) | Bungoma Queens (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Kisumu All Starlets (W) | 1-9 (0-4) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Kenya Police Bullets (W) | 3-0 (2-0) | Zetech Sparks FC (W) | - | - | T |
| 04/09/25 | Kenya Police Bullets (W) | 1-0 (0-0) | Kampala Queens (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | Kenya Police Bullets (W) | 7-0 (3-0) | Kisumu All Starlets (W) | - | - | T |
| 12/03/25 | Zetech Sparks FC (W) | 1-1 (1-1) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | H |
| 01/02/25 | Kenya Police Bullets (W) | 4-0 (3-0) | Bunyore Starlets (W) | - | - | T |
| 25/01/25 | KISPED Queens (W) | 0-1 (0-1) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | T |
| 12/01/25 | Kenya Police Bullets (W) | 3-0 (2-0) | Trinity Starlets (W) | - | - | T |
| 15/12/24 | Vihiga Queens FC (W) | 0-1 (0-1) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | T |
| 08/12/24 | Kenya Police Bullets (W) | 2-1 (2-1) | Bungoma Queens (W) | - | - | T |
| 06/11/24 | Kibera (W) | 0-0 (0-0) | Kenya Police Bullets (W) | - | - | H |
| 19/10/24 | Kenya Police Bullets (W) | 0-0 (0-0) | Ulinzi Starlets (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
79
Tấn công
116131
Tấn công nguy hiểm
5264
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Top Girls Acadamy (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kenya Police Bullets (W) (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Top Girls Acadamy (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.33 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 7.00 | 1.12 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 28.00 | 5.40 | 1.08 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.56 | 1.32 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 15.10 ↑ | 5.10 ↑ | 1.08 ↓ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.90 | 1.34 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.58 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.87 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.35 | 6.76 | 1.12 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 30.98 ↑ | 8.87 ↑ | 1.06 ↓ | 2.28 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 5.00 | 1.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.92 | 5.10 | 1.38 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.02 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.36 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 6.00 | 1.15 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.