Kết quả bóng đá trận Torino vs Carrarese, 02:15 ngày 16/08/2026
Coppa Italia · 02:15 ngày 16/08/2026
Torino 1 Kết thúc HT 1-0 0
Carrarese
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadio Olimpico di Torino Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Torino
Carrarese
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paride Tremolada
⚽ BÀN THẮNG - Giovanni Pablo Simeone 1-0
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gvidas Gineitis (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abiuso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Moustapha Cisse (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cesare Casadei (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Parlanti (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alessio Cacciamani (chân phải) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Rubino (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Filippo Oliana
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Cesare Casadei (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Rubino (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Tommaso Guercio, ra Jonas Rouhi
64'
🔁 Thay người: vào Giacomo Marconi, ra Fabio Abiuso
🔁 Thay người: vào Zakaria Aboukhlal, ra Marcus Holmgren Pedersen
🔁 Thay người: vào Ardian Ismajli, ra Pietro Comuzzo
73'
🎯 Dứt điểm - Yanis Khafi (chân phải) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Rubino (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Pietro Pinelli, ra Gabriele Parlanti
76'
🔁 Thay người: vào Giulio Baroncelli, ra Tommaso Rubino
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Moustapha Cisse (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sandro Kulenovic, ra Giovanni Pablo Simeone
81'
🟥 Thẻ đỏ - Filippo Oliana
82'
🔁 Thay người: vào Mattia Finotto, ra Moustapha Cisse
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andrea Luongo, ra Kian Fitz-Jim
🔁 Thay người: vào Cristiano Biraghi, ra Eray Cömert
🎯 Dứt điểm - Cristiano Biraghi (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Torino | Phút | |
| Giovanni Pablo Simeone 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 39' | Filippo Oliana | |
| HT 1-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Tommaso Guercio ▼ Jonas Rouhi | |
| 64' ⇄ | ▲ Giacomo Marconi ▼ Fabio Abiuso | |
| ▲ Zakaria Aboukhlal ▼ Marcus Holmgren Pedersen | 68' ⇄ | |
| ▲ Ardian Ismajli ▼ Pietro Comuzzo | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Pietro Pinelli ▼ Gabriele Parlanti | |
| 76' ⇄ | ▲ Giulio Baroncelli ▼ Tommaso Rubino | |
| ▲ Sandro Kulenovic ▼ Giovanni Pablo Simeone | 78' ⇄ | |
| 81' | Filippo Oliana | |
| 82' ⇄ | ▲ Mattia Finotto ▼ Moustapha Cisse | |
| ▲ Cristiano Biraghi ▼ Eray Cömert | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Andrea Luongo ▼ Kian Fitz-Jim | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 11 |
Chủ = Torino · Khách = Carrarese
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Torino
HTTBTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Avellino | 1-1 (0-1) | Torino | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Torino | 3-1 (2-0) | FC Vado | - | - | T |
| 02/08/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Torino | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Torino | 0-1 (0-0) | Cittadella | +1.5 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Torino | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | +3 | 4.5 | T |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Torino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Torino | 2-1 (0-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Torino | 2-1 (1-1) | Verona | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torino | 4-1 (1-1) | Parma | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Torino | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Torino | 2-0 (1-0) | Lazio | 0 | 2 | T |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | -0.25 | 2 | B |
| 16/02/26 | Torino | 1-2 (0-0) | Bologna | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Fiorentina | 2-2 (0-1) | Torino | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Carrarese
TBBHBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ACD Virtus Entella | 0-1 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Napoli | 2-0 (2-0) | Carrarese | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | ACD Virtus Entella | 2-1 (1-0) | Carrarese | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Frosinone | 3-0 (0-0) | Carrarese | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Carrarese | 2-2 (1-1) | Pescara | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 2-0 (2-0) | Carrarese | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Carrarese | 3-1 (2-0) | Spezia | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bari | 0-3 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Carrarese | 2-0 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Carrarese | 3-3 (1-2) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Carrarese | 0-1 (0-0) | Monza | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Modena | 2-0 (1-0) | Carrarese | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Padova | 1-0 (1-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Venezia | 2-1 (1-0) | Carrarese | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Carrarese | 3-0 (1-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Torino
Carrarese
26Diego Mascardi5Eray Cömert15Pietro Comuzzo23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina16Marcus Holmgren Pedersen28Kian Fitz-Jim66Gvidas Gineitis77Alessio Cacciamani10CNikola Vlasic22Cesare Casadei18Giovanni Pablo Simeone12Giovanni Gabriele Garofani6CFilippo Oliana13Fabio Ruggeri41Lorenzo Romani7Niccolo Belloni8Yanis Khafi10Tommaso Rubino73Jonas Rouhi77Gabriele Parlanti9Fabio Abiuso11Moustapha Cisse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Eray Cömert▼ Rời sân 90+3'6.7
- 10Nikola Vlasic C7
- 15Pietro Comuzzo▼ Rời sân 68'7.6
- 16Marcus Holmgren Pedersen▼ Rời sân 68'6.5
- 18Giovanni Pablo Simeone⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 78'8.4
- 22Cesare Casadei5.9
- 23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina6.8
- 26Diego Mascardi7.6
- 28Kian Fitz-Jim▼ Rời sân 90+3'8.1
- 66Gvidas Gineitis7.8
- 77Alessio Cacciamani7.2
Khách · 352
- 6Filippo Oliana C🟨 Thẻ vàng 39' · 🟥 Thẻ đỏ 81'4.7
- 7Niccolo Belloni6.5
- 8Yanis Khafi5.2
- 9Fabio Abiuso▼ Rời sân 64'6.1
- 10Tommaso Rubino▼ Rời sân 76'5.9
- 11Moustapha Cisse▼ Rời sân 82'6
- 12Giovanni Gabriele Garofani6.7
- 13Fabio Ruggeri6.9
- 41Lorenzo Romani6.3
- 73Jonas Rouhi▼ Rời sân 64'7.1
- 77Gabriele Parlanti▼ Rời sân 76'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
118
Sút cầu môn
33
Tấn công
13049
Tấn công nguy hiểm
5118
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
733281
TL chuyền bóng thành công
93%79%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1510
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.42
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torino (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Carrarese (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Torino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Giovanni Pablo Simeone Tiền đạo | 8.4 | 1 | 5/2 | 13/16 | 1 | ||
| 28Kian Fitz-Jim Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 105/109 | 4 | |||
| 66Gvidas Gineitis Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 40/46 | 3 | |||
| 15Pietro Comuzzo Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 100/106 | 2 | |||
| 26Diego Mascardi Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 77Alessio Cacciamani Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 10Nikola Vlasic Tiền vệ | 7 | 1/0 | 49/58 | 2 | |||
| 23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 145/148 | 1 | |||
| 5Eray Cömert Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 82/90 | 2 | |||
| 16Marcus Holmgren Pedersen Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 27/27 | 1 | |||
| 22Cesare Casadei Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 39/41 | 0 | |||
| 7Zakaria Aboukhlal (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 44Ardian Ismajli (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 34/35 | 0 | |||
| 17Sandro Kulenovic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 3Cristiano Biraghi (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 79Andrea Luongo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Carrarese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73Jonas Rouhi Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 13Fabio Ruggeri Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 7 | |||
| 12Giovanni Gabriele Garofani Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 77Gabriele Parlanti Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 17/24 | 1 | |||
| 7Niccolo Belloni Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 41Lorenzo Romani Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 9Fabio Abiuso Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 11Moustapha Cisse Trung phong | 6 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 10Tommaso Rubino Tiền vệ tấn công | 5.9 | 3/1 | 19/22 | 1 | |||
| 8Yanis Khafi Tiền vệ trung tâm | 5.2 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 6Filippo Oliana Trung vệ | 4.7 | 0/0 | 23/28 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 66Pietro Pinelli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 3 | |||
| 78Tommaso Guercio (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 71Giulio Baroncelli (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 91Giacomo Marconi (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 32Mattia Finotto (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Torino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| Stadio Olimpico di Torino | Sân nhà | Stadio dei Marmi |
| 28140 | Sức chứa | 4289 |
| Ignazio Abate | HLV | Gabriele Cioffi |
| Turin | Khu vực | Carrara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.20 | 6.40 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.28 | 4.20 | 6.40 | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.70 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.80 | 8.20 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.70 | 7.20 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.81 ↑ | 100.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.16 | 6.70 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 245.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.33 | 6.80 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.15 ↑ | 28.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 7.25 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 376.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.58 | 7.11 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.61 ↑ | 29.73 ↑ | 4.02 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.65 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.85 ↑ | 9.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.83 | 0.72 | 2.50 | 1.04 | 1.12 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.37 | 4.33 | 6.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Torino | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Carrarese | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).