Kết quả bóng đá trận Torino vs Carrarese, 02:15 ngày 16/08/2026

Coppa Italia · 02:15 ngày 16/08/2026
Torino
1 Kết thúc HT 1-0 0
Carrarese
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadio Olimpico di Torino Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

TorinoCarrarese
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paride Tremolada
BÀN THẮNG - Giovanni Pablo Simeone 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (đánh đầu) Post
9'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Gvidas Gineitis (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
19'
Phạt góc
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abiuso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân phải) — bị chặn
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Moustapha Cisse (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cesare Casadei (đánh đầu) — bị cản phá
28'
33'
🎯 Dứt điểm - Gabriele Parlanti (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pablo Simeone (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Alessio Cacciamani (chân phải) — chệch khung thành
34'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Rubino (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Filippo Oliana
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Cesare Casadei (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Rubino (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
54'
64'
🔁 Thay người: vào Tommaso Guercio, ra Jonas Rouhi
64'
🔁 Thay người: vào Giacomo Marconi, ra Fabio Abiuso
🔁 Thay người: vào Zakaria Aboukhlal, ra Marcus Holmgren Pedersen
68'
🔁 Thay người: vào Ardian Ismajli, ra Pietro Comuzzo
68'
73'
🎯 Dứt điểm - Yanis Khafi (chân phải) — chệch khung thành
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Rubino (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Pietro Pinelli, ra Gabriele Parlanti
76'
🔁 Thay người: vào Giulio Baroncelli, ra Tommaso Rubino
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Moustapha Cisse (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sandro Kulenovic, ra Giovanni Pablo Simeone
78'
81'
🟥 Thẻ đỏ - Filippo Oliana
82'
🔁 Thay người: vào Mattia Finotto, ra Moustapha Cisse
🎯 Dứt điểm - Nikola Vlasic (chân trái) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Andrea Luongo, ra Kian Fitz-Jim
90+3'
🔁 Thay người: vào Cristiano Biraghi, ra Eray Cömert
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cristiano Biraghi (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Torino Phút Carrarese
Giovanni Pablo Simeone 1 - 0 9'
39' Filippo Oliana
HT 1-0
64' ▲ Tommaso Guercio ▼ Jonas Rouhi
64' ▲ Giacomo Marconi ▼ Fabio Abiuso
▲ Zakaria Aboukhlal ▼ Marcus Holmgren Pedersen68'
▲ Ardian Ismajli ▼ Pietro Comuzzo68'
76' ▲ Pietro Pinelli ▼ Gabriele Parlanti
76' ▲ Giulio Baroncelli ▼ Tommaso Rubino
▲ Sandro Kulenovic ▼ Giovanni Pablo Simeone78'
81' Filippo Oliana
82' ▲ Mattia Finotto ▼ Moustapha Cisse
▲ Cristiano Biraghi ▼ Eray Cömert90+3'
▲ Andrea Luongo ▼ Kian Fitz-Jim90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 10 12
Bại 02 25
Ghi bàn 51 1310
Mất bàn 23 713
Điểm 73 2211

Chủ = Torino · Khách = Carrarese

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torino (6)Hiệp 1 / Cả trậnCarrarese (3)
3 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (33%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (67%)

Thành tích gần đây — Torino

HTTBTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Avellino1-1 (0-1)Torino5-3+0.752.5H
INT CF05/08/26Torino3-1 (2-0)FC Vado4-2--T
INT CF02/08/26Burnley0-1 (0-1)Torino7-0-0.252.75T
INT CF25/07/26Torino0-1 (0-0)Cittadella5-6+1.53.25B
INT CF22/07/26Torino1-0 (0-0)ASD Alcione5-2+34.5T
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6-1.252.75H
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1-0.252.25B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5+0.252.5T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2-0.252.25B
ITA D126/04/26Torino2-2 (0-1)Inter Milan5-5-1.252.75H
ITA D119/04/26Cremonese0-0 (0-0)Torino6-102.25H
ITA D111/04/26Torino2-1 (1-1)Verona3-6+0.52.25T
ITA D105/04/26Pisa0-1 (0-0)Torino1-202.25T
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6-1.252.75B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7+0.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2-1.252.5B
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902T
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3-0.252B
ITA D116/02/26Torino1-2 (0-0)Bologna4-2-0.252.25B
ITA D108/02/26Fiorentina2-2 (0-1)Torino9-4-0.252.25H

Thành tích gần đây — Carrarese

TBBHBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26ACD Virtus Entella0-1 (0-0)Carrarese4-202.5T
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5-1.753.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5-0.752.5B
ITA D201/05/26Carrarese0-0 (0-0)Cesena10-4+0.252.5H
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8-13B
ITA D219/04/26Carrarese2-2 (1-1)Pescara6-5+0.252.5H
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8+0.252.25B
ITA D207/04/26Carrarese3-1 (2-0)Spezia2-5+0.252.5T
ITA D222/03/26Bari0-3 (0-0)Carrarese12-602.25T
ITA D219/03/26Carrarese2-0 (0-0)Sampdoria4-202.25T
ITA D214/03/26Juve Stabia1-1 (1-0)Carrarese6-8-0.252.25H
ITA D208/03/26Carrarese0-1 (0-1)Palermo9-5-0.52.5B
ITA D205/03/26Carrarese3-3 (1-2)Catanzaro4-202.25H
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9-0.252.5H
ITA D222/02/26Carrarese0-1 (0-0)Monza4-7-0.52.25B
ITA D214/02/26Modena2-0 (1-0)Carrarese6-5-0.752.5B
ITA D211/02/26Padova1-0 (1-0)Carrarese3-802.25B
ITA D207/02/26Carrarese0-0 (0-0)SudTirol5-602.25H
ITA D231/01/26Venezia2-1 (1-0)Carrarese3-6-1.252.75B
ITA D224/01/26Carrarese3-0 (1-0)Empoli2-5+0.252.25T

Đội hình

TorinoCarrarese
26Diego Mascardi5Eray Cömert15Pietro Comuzzo23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina16Marcus Holmgren Pedersen28Kian Fitz-Jim66Gvidas Gineitis77Alessio Cacciamani10CNikola Vlasic22Cesare Casadei18Giovanni Pablo Simeone12Giovanni Gabriele Garofani6CFilippo Oliana13Fabio Ruggeri41Lorenzo Romani7Niccolo Belloni8Yanis Khafi10Tommaso Rubino73Jonas Rouhi77Gabriele Parlanti9Fabio Abiuso11Moustapha Cisse

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
130
49
Tấn công nguy hiểm
51
18
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
733
281
TL chuyền bóng thành công
93%
79%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
15
10
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
10
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.56
0.42
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torino (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Carrarese (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TorinoCarrarese

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TorinoCarrarese

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
51
Thắng 1
56
Hòa
55
Thua 1
24
Thua 2+
TorinoCarrarese

Torino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Giovanni Pablo Simeone
Tiền đạo
8.415/213/161
28Kian Fitz-Jim
Tiền vệ
8.10/0105/1094
66Gvidas Gineitis
Tiền vệ
7.81/040/463
15Pietro Comuzzo
Hậu vệ
7.60/0100/1062
26Diego Mascardi
Thủ môn
7.60/020/220
77Alessio Cacciamani
Tiền đạo
7.21/016/201
10Nikola Vlasic
Tiền vệ
71/049/582
23Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Hậu vệ
6.80/0145/1481
5Eray Cömert
Hậu vệ
6.70/082/902
16Marcus Holmgren Pedersen
Hậu vệ
6.50/027/271
22Cesare Casadei
Tiền vệ
5.92/139/410
7Zakaria Aboukhlal (dự bị)
Tiền đạo
6.80/07/91
44Ardian Ismajli (dự bị)
Hậu vệ
6.40/034/350
17Sandro Kulenovic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20
3Cristiano Biraghi (dự bị)
Hậu vệ
-1/00/20
79Andrea Luongo (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Carrarese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
73Jonas Rouhi
Hậu vệ trái
7.10/015/220
13Fabio Ruggeri
Trung vệ
6.90/027/337
12Giovanni Gabriele Garofani
Thủ môn
6.70/010/170
77Gabriele Parlanti
Tiền vệ trung tâm
6.61/117/241
7Niccolo Belloni
Tiền vệ trái
6.50/021/271
41Lorenzo Romani
Trung vệ
6.30/036/401
9Fabio Abiuso
Trung phong
6.11/06/90
11Moustapha Cisse
Trung phong
62/111/130
10Tommaso Rubino
Tiền vệ tấn công
5.93/119/221
8Yanis Khafi
Tiền vệ trung tâm
5.21/019/240
6Filippo Oliana
Trung vệ
4.70/023/282🟨🟥
66Pietro Pinelli (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/03/43
78Tommaso Guercio (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/05/61
71Giulio Baroncelli (dự bị)
6.40/03/31
91Giacomo Marconi (dự bị)
Trung phong
6.20/05/60
32Mattia Finotto (dự bị)
Trung phong
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Torino Thông tin Carrarese
1906 Thành lập
Stadio Olimpico di Torino Sân nhà Stadio dei Marmi
28140 Sức chứa 4289
Ignazio Abate HLV Gabriele Cioffi
Turin Khu vực Carrara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.206.400.912.750.710.841.250.86
Live1.284.206.400.70 ↓2.750.92 ↑0.70 ↓1.251.00 ↑
EasybetsSớm1.344.808.200.982.750.850.831.251.01
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.10 ↑1.500.05 ↓0.05 ↓0.003.80 ↑
VcbetSớm1.364.407.500.972.750.840.931.250.88
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.25 ↑1.500.31 ↓1.63 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.384.406.800.972.750.830.911.250.89
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
InterwettenSớm1.404.607.000.702.501.051.101.500.65
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑7.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑
10BETSớm1.414.707.200.942.750.81---
Live1.01 ↓33.81 ↑100.00 ↑7.32 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.384.406.800.972.750.830.911.250.89
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.14 ↓0.004.16 ↑
CrownSớm1.374.506.801.002.750.800.901.250.92
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.364.166.701.022.750.800.941.250.90
Live1.01 ↓9.80 ↑245.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
WewbetSớm1.394.336.800.962.750.800.901.250.88
Live1.10 ↓6.15 ↑28.00 ↑5.85 ↑1.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.404.807.000.702.501.00---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑12.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.394.307.250.932.750.820.871.250.87
Live1.01 ↓22.00 ↑376.00 ↑7.30 ↑1.500.06 ↓0.15 ↓0.004.19 ↑
PinnacleSớm1.404.587.110.982.750.810.931.250.88
Live1.12 ↓7.61 ↑29.73 ↑4.02 ↑1.500.17 ↓2.65 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.244.659.000.752.500.95---
Live1.21 ↓4.85 ↑9.50 ↑0.86 ↑2.750.84 ↓---
BwinSớm1.404.506.750.702.501.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑351.00 ↑0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm1.414.606.830.722.501.041.121.500.67
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓2.94 ↑0.250.25 ↓
Bet 365Sớm1.374.336.500.982.750.830.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑1.500.14 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.404.406.500.732.501.050.911.250.82
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Torino+1 1/4100
Carrarese-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).