Kết quả bóng đá trận Torns IF vs IFK Trelleborg, 00:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 29/08/2026
Torns IF 1 Kết thúc HT 1-1 2
IFK Trelleborg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Torns IF | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Walid Ali | |
| Lindeberg L. 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Walid Ali | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 29 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 22 |
Chủ = Torns IF · Khách = IFK Trelleborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torns IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Torns IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 0 | 13 | 26 | 53 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 19 | 9 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 34 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 21 | - | - |
IFK Trelleborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 36 | 16 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Torns IF 1 (17%)Hòa 2 (33%)IFK Trelleborg 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | B |
| 13/09/25 | Torns IF | 0-5 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 19/06/25 | IFK Trelleborg | 2-4 (0-2) | Torns IF | -0.25 | 3 | T |
| 20/07/24 | Torns IF | 2-4 (1-2) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 27/01/24 | Torns IF | 2-2 (2-1) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 04/08/16 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-0) | Torns IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Torns IF
BBBTBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nosaby IF | 5-0 (1-0) | Torns IF | - | - | B |
| 15/08/26 | Torns IF | 3-4 (2-1) | IFK Berga | - | - | B |
| 08/08/26 | Karlskrona AIF | 5-0 (0-0) | Torns IF | - | - | B |
| 04/08/26 | Torns IF | 2-0 (1-0) | Staffanstorp United | 0 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | B |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | -0.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Oskarshamns AIK | 6-1 (1-1) | Torns IF | - | - | B |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | B |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Torns IF | 1-3 (1-0) | Karlskrona AIF | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Torns IF | 1-0 (0-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Trelleborg
TTTTBTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IFK Trelleborg | 2-0 (2-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 18/08/26 | Nosaby IF | 0-3 (0-2) | IFK Trelleborg | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | IFK Karlshamn | 1-5 (0-2) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 09/08/26 | IFK Trelleborg | 4-0 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 02/08/26 | IFK Berga | 3-1 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | +0.75 | 3 | T |
| 04/06/26 | Hogaborgs BK | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | +1.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 05/04/26 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn3.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torns IF (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
IFK Trelleborg (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torns IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
IFK Trelleborg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torns IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.10 | 1.65 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.10 ↑ | 1.64 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.