Kết quả bóng đá trận Torns IF vs Solvesborgs GoIF, 19:00 ngày 18/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 18/10/2026
Torns IF 0 Kết thúc HT 0-4 6
Solvesborgs GoIF
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Torns IF | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Bjorck T. | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 | |
| 24' | ⚽ 0 - 5 Lofquist D. | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 34 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 15 |
Chủ = Torns IF · Khách = Solvesborgs GoIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torns IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Torns IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 0 | 13 | 26 | 53 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 19 | 9 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 34 | 9 | 11 |
Solvesborgs GoIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 1 | 11 | 28 | 32 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 16 | 13 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 16 | 9 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
16
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torns IF (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.92 bàn/trận
Solvesborgs GoIF (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torns IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.87 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.60 | 2.05 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.08 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.45 | 1.88 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.41 ↓ | 1.96 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 16.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.