Kết quả bóng đá trận Toronto FC II vs Chattanooga, 06:00 ngày 15/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 15/08/2026
Toronto FC II 2 Kết thúc HT 1-1 2
Chattanooga
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC II | Phút | |
| Jahmarie Nolan 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Alexander Krehl(Assists:Daniel Mangarov) (Kiến tạo: Daniel Mangarov) | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Lucas Dawson | 74' | |
| 75' | Alex McGrath | |
| 82' | ⚽ 2 - 2 Farid Sar-Sar | |
| 86' | Anthony Garcia | |
| 90+3' | Ameziane Mohand | |
| Damar Dixon(Assists:Luca Costabile) (Kiến tạo: Luca Costabile) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| 90+5' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 21 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 23 |
Chủ = Toronto FC II · Khách = Chattanooga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Toronto FC II 1 (25%)Hòa 1 (25%)Chattanooga 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Chattanooga | 1-2 (1-0) | Toronto FC II | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/25 | Toronto FC II | 1-2 (0-2) | Chattanooga | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/09/24 | Toronto FC II | 1-5 (0-1) | Chattanooga | -0.25 | 3 | B |
| 04/08/24 | Chattanooga | 1-1 (1-0) | Toronto FC II | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Toronto FC II
TBTBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Chicago flame B | 2-4 (1-2) | Toronto FC II | -1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | International Miami B | 2-1 (1-1) | Toronto FC II | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Toronto FC II | 3-1 (3-0) | Cincinnati II | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Connecticut United FC | 3-2 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | Toronto FC II | 1-3 (1-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | B |
| 22/06/26 | New York Red Bulls Reserves | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | -1 | 3.25 | B |
| 15/06/26 | Toronto FC II | 2-4 (1-2) | Connecticut United FC | -0.5 | 3 | B |
| 06/06/26 | Toronto FC II | 2-1 (2-0) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Columbus Crew B | 2-2 (0-1) | Toronto FC II | -0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Connecticut United FC | 0-2 (0-0) | Toronto FC II | -1 | 3 | T |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | B |
| 25/04/26 | Toronto FC II | 2-1 (0-0) | New York City Team B | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Toronto FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | -0.25 | 3 | H |
| 20/03/26 | New York City Team B | 0-5 (0-2) | Toronto FC II | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Columbus Crew B | 3-2 (0-0) | Toronto FC II | -0.25 | 3 | B |
| 09/03/26 | New England Revolution B | 0-0 (0-0) | Toronto FC II | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Chattanooga
TTTHHTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chattanooga | 1-0 (1-0) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | International Miami B | 0-1 (0-1) | Chattanooga | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | Philadelphia Union II | - | - | T |
| 19/07/26 | Chattanooga | 1-1 (0-1) | Orlando City B | - | - | H |
| 13/07/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | Chattanooga | +0.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | International Miami B | - | - | T |
| 28/06/26 | Chattanooga | 2-2 (1-0) | Chicago flame B | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | -0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | - | - | T |
| 01/06/26 | Orlando City B | 5-2 (1-2) | Chattanooga | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | International Miami B | 1-2 (1-0) | Chattanooga | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Chattanooga | 0-2 (0-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 19/04/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (0-0) | Chattanooga | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Chattanooga | 3-1 (1-0) | Orlando City B | - | - | T |
| 02/04/26 | Chattanooga | 1-0 (1-0) | Tennessee Tempo | - | - | T |
| 29/03/26 | Chattanooga | 2-0 (0-0) | Columbus Crew B | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
917
Sút cầu môn
35
Tấn công
6883
Tấn công nguy hiểm
4677
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
515
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
407454
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
155
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2049
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.71
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC II (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Chattanooga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toronto FC II (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Chattanooga (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Toronto FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.92 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 1.09 | 3.00 | 0.73 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.97 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.70 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.40 | 1.86 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.31 ↑ | 1.04 ↓ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 1.09 | 3.00 | 0.73 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.96 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.34 | 1.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 3.61 | 1.93 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.87 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.50 | 1.93 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 6.42 ↑ | 1.47 ↓ | 4.11 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.93 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.63 | -0.75 | 1.16 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC II | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chattanooga | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).