Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs New England Revolution, 06:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Toronto FC
2 Kết thúc HT 2-0 1
New England Revolution
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Toronto FCNew England Revolution
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joseph Dickerson
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân phải) — bị chặn
8'
🚩 Việt vị
10'
18'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Raines
🚩 Việt vị
25'
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — bị cản phá
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — chệch khung thành
40'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
41'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Own Goal - Will Sands 1-0
43'
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân trái) Own — vào lưới球
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (đánh đầu) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Niklas Dorsch 2-0, kiến tạo: Djordje Mihailovic
45+6'
🎯 Dứt điểm - Niklas Dorsch (chân phải) — vào lưới
45+6'
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) Post
60'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân trái) — bị cản phá
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (đánh đầu) — bị chặn
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
63'
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🟨 Thẻ vàng - Walker Zimmerman
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Djordje Mihailovic
76'
76'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Marcos Zambrano, ra Matt Polster
🔁 Thay người: vào Zane Monlouis, ra Theo Corbeanu
81'
🔁 Thay người: vào Alonso Coello, ra Daniel Salloi
81'
85'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Brooklyn Raines
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị cản phá
90'
Phạt góc
90'
BÀN THẮNG - Wilson Harris 2-1, kiến tạo: Jack Harrison
90'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Emilio Aristizabal, ra Joshua Sargent
90+1'
🔁 Thay người: vào Kobe Franklin, ra Markus Cimermancic
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Griffin Yow (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Toronto FC Phút New England Revolution
25' Brooklyn Raines
40' ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller
Will Sands 0 - 1 43'
Niklas Dorsch(Assists:Djordje Mihailovic) (Kiến tạo: Djordje Mihailovic) 1 - 1 45+6'
HT 2-0
73' ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman
Walker Zimmerman 74'
Djordje Mihailovic 76'
81' ▲ Marcos Zambrano ▼ Matt Polster
▲ Zane Monlouis ▼ Theo Corbeanu81'
▲ Alonso Coello ▼ Daniel Salloi81'
86' ▲ Diego Fagundez ▼ Brooklyn Raines
90' 1 - 2 Wilson Harris(Assists:Jack Harrison) (Kiến tạo: Jack Harrison)
▲ Emilio Aristizabal ▼ Joshua Sargent90+1'
▲ Kobe Franklin ▼ Markus Cimermancic90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 21 63
Bại 01 24
Ghi bàn 75 1515
Mất bàn 64 1512
Điểm 54 1212

Chủ = Toronto FC · Khách = New England Revolution

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Toronto FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnNew England Revolution (30)
2 (7%)Thắng/Thắng7 (23%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (20%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (10%)
4 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại8 (27%)

Bảng xếp hạng

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510732382510
Sân nhà123722323168
Sân khách10235915910
6 gần603348--

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473627374
Sân nhà128222211262
Sân khách103251416116
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Toronto FC 7 (35%)Hòa 6 (30%)New England Revolution 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS14/09/25New England Revolution1-1 (0-0)Toronto FC4-3-0.52.75H
MLS04/05/25Toronto FC0-2 (0-2)New England Revolution4-4+0.252.25B
MLS21/04/24Toronto FC1-0 (0-0)New England Revolution0-8+0.252.75T
MLS04/03/24New England Revolution0-1 (0-1)Toronto FC11-0-13T
MLS25/06/23New England Revolution2-1 (1-1)Toronto FC3-2-0.752.75B
MLS07/05/23Toronto FC0-2 (0-1)New England Revolution5-4+0.252.5B
MLS18/08/22Toronto FC2-2 (1-1)New England Revolution17-0+0.53H
MLS31/07/22New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC3-9-13H
MLS15/08/21Toronto FC1-2 (0-1)New England Revolution5-5-0.53B
MLS08/07/21New England Revolution2-3 (0-3)Toronto FC7-6-13T
MLS08/10/20New England Revolution0-1 (0-1)Toronto FC7-202.75T
MLS21/07/20Toronto FC0-0 (0-0)New England Revolution5-6+0.52.5H
MLS01/09/19New England Revolution1-1 (0-0)Toronto FC6-8-0.53.25H
MLS18/03/19Toronto FC3-2 (2-1)New England Revolution6-5+0.753T
MLS30/09/18Toronto FC4-1 (1-1)New England Revolution4-7+0.753.25T
MLS13/05/18New England Revolution3-2 (2-0)Toronto FC5-8-0.253B
MLS24/09/17New England Revolution2-1 (0-0)Toronto FC3-5+0.253B
MLS24/06/17Toronto FC2-0 (1-0)New England Revolution5-6+0.753T
MLS04/06/17New England Revolution3-0 (1-0)Toronto FC4-4-0.252.75B

Thành tích gần đây — Toronto FC

HBHHBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2-0.752.75H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5-0.252.5B
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7-0.252.75B
INT CF14/02/26Polissya Zhytomyr1-2 (0-0)Toronto FC---T

Thành tích gần đây — New England Revolution

BHTHBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75B
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3-0.252.75H
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6+0.252.75T
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6-0.752.75B
MLS22/02/26Nashville SC4-1 (3-0)New England Revolution3-2-0.753B

Đội hình

Toronto FCNew England Revolution
1Luka Gavran13Benjamin Kuscevic22Richmond Laryea25CWalker Zimmerman38Jackson Gilman6Niklas Dorsch71Markus Cimermancic7Theo Corbeanu10Djordje Mihailovic20Daniel Salloi9Joshua Sargent30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf11Jack Harrison25Peyton Miller99Dor Turgeman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
3
24
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
72
109
Tấn công nguy hiểm
32
96
Sút ngoài cầu môn
1
11
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
264
622
TL chuyền bóng thành công
75%
91%
Phạm lỗi
11
5
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
10
2
Tạt bóng thành công
4
10
Chuyền dài
17
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
2.22
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Toronto FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 3 (17%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO

New England Revolution (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
95
1 Bàn
35
2 Bàn
31
3 Bàn
02
4+ Bàn
611
B.thắng H1
1817
B.thắng H2
Toronto FCNew England Revolution

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
52
H/H
21
H/B
13
B/T
20
B/H
55
B/B
Toronto FCNew England Revolution

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
46
Thắng 1
84
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
Toronto FCNew England Revolution

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Niklas Dorsch
Tiền vệ phòng ngự
7.411/125/283
25Walker Zimmerman
Trung vệ
7.20/029/353🟨
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
7.10/014/181
9Joshua Sargent
Trung phong
7.11/09/121
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
71/09/112
7Theo Corbeanu
Tiền đạo cánh phải
70/020/232
71Markus Cimermancic
Tiền vệ trung tâm
6.80/026/322
1Luka Gavran
Thủ môn
6.60/011/330
38Jackson Gilman
Tiền vệ
6.60/014/174
13Benjamin Kuscevic
Trung vệ
6.30/019/272
10Djordje Mihailovic
Tiền vệ tấn công
6.110/020/231🟥
14Alonso Coello (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/01/20
12Zane Monlouis (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/21
19Kobe Franklin (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00
17Emilio Aristizabal (dự bị)
Trung phong
-0/01/11

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Jack Harrison
Tiền đạo cánh trái
7.914/147/550
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
7.23/084/920
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
6.94/167/700
22Ethan Kohler
Trung vệ
6.92/090/930
2Mamadou Fofana
Trung vệ
6.81/082/873
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
6.71/053/561
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
6.61/14/61
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
6.31/150/572🟨
30Matt Turner
Thủ môn
6.20/020/290
99Dor Turgeman
Trung phong
6.12/05/90
23Will Sands
Hậu vệ trái
5.90/026/304
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
7.212/13/31
77Diego Fagundez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/017/180
7Griffin Yow (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.63/217/174
17Marcos Zambrano (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Toronto FC Thông tin New England Revolution
2006 Thành lập 1995-10-17
BMO Field Sân nhà Gillette Stadium
22108 Sức chứa 24871
Robin Fraser HLV Marko Mitrovic
Toronto Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.552.870.832.750.890.830.250.95
Live2.10 ↑3.552.75 ↓1.30 ↑2.500.40 ↓0.68 ↓-0.251.08 ↑
EasybetsSớm2.113.503.300.992.750.860.830.251.02
Live3.00 ↑2.90 ↓2.50 ↓0.83 ↓1.751.03 ↑1.13 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.003.503.250.872.750.970.760.251.01
Live1.10 ↓8.00 ↑26.00 ↑1.14 ↑3.250.73 ↓0.72 ↓-0.251.16 ↑
Mansion88Sớm2.083.602.990.872.750.970.890.250.97
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm2.203.553.050.702.501.051.100.500.65
Live1.05 ↓8.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.243.452.700.802.750.81---
Live1.06 ↓7.77 ↑100.00 ↑5.36 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm2.083.602.990.872.750.970.890.250.97
Live1.06 ↓6.70 ↑251.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm2.113.702.990.912.750.960.880.251.00
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.083.423.040.882.751.000.900.251.00
Live1.01 ↓10.50 ↑75.00 ↑4.34 ↑3.500.15 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
WewbetSớm2.423.632.790.912.750.951.080.250.80
Live1.01 ↓15.10 ↑96.00 ↑2.77 ↑2.500.26 ↓0.43 ↓-0.251.81 ↑
LadbrokesSớm2.253.502.600.672.501.10---
Live1.05 ↓10.00 ↑71.00 ↑2.10 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.353.502.700.822.750.930.740.001.02
Live1.01 ↓9.50 ↑487.00 ↑6.22 ↑3.500.09 ↓0.05 ↓-0.508.92 ↑
PinnacleSớm2.153.493.230.982.750.830.870.250.95
Live1.11 ↓8.81 ↑28.66 ↑3.68 ↑3.500.20 ↓0.32 ↓-0.252.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.453.150.852.750.85---
Live1.903.453.150.81 ↓2.750.89 ↑---
BwinSớm2.353.602.700.652.501.05---
Live1.09 ↓8.25 ↑91.00 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.393.732.900.762.501.170.780.001.13
Live1.03 ↓17.00 ↑473.00 ↑5.64 ↑3.500.14 ↓0.26 ↓-0.253.30 ↑
SNAISớm2.303.602.80------
Live2.15 ↓3.603.00 ↑------
Bet 365Sớm2.303.502.750.882.750.931.030.250.78
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑
William HillSớm2.303.402.750.672.501.100.730.001.00
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓0.83 ↑0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Toronto FC+1/4100
New England Revolution-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).