Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs New York City FC, 06:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
Toronto FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
New York City FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Toronto FC
New York City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Cimermancic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Kuscevic
22'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kuscevic (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — vào lưới
29'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau 0-1, kiến tạo: Agustin Ojeda
🚩 Việt vị
40'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Andres Perea
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Kobe Franklin
🔁 Thay người: vào Daniel Salloi, ra Derrick Etienne
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Djordje Mihailovic
🎯 Dứt điểm - Walker Zimmerman (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Nico Cavallo
63'
🔁 Thay người: vào Raul Bicalho, ra Benie Adama Traore
🟨 Thẻ vàng - Matheus Pereira
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Pereira (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Salloi 1-1, kiến tạo: Theo Corbeanu
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Thiago Martins Bueno
77'
🔁 Thay người: vào Jonathan Shore, ra Keaton Parks
86'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Shore
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC | Phút | |
| Benjamin Kuscevic | 18' | |
| Kuscevic B. | 18' | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau(Assists:Agustin Ojeda) (Kiến tạo: Agustin Ojeda) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Mercau N. (Kiến tạo: Agustin Ojeda) | |
| 40' | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | |
| 40' | Mercau N. | |
| 41' | Mercau N. | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Andres Perea | |
| 54' | ||
| 54' | Perea A. | |
| ▲ Matheus Pereira ▼ Kobe Franklin | 55' ⇄ | |
| ▲ Daniel Salloi ▼ Derrick Etienne | 55' ⇄ | |
| ▲ Matheus Pereira ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Salloi D. ▼ | 55' ⇄ | |
| Djordje Mihailovic | 59' | |
| Mihailovic D. | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kevin OToole ▼ Nico Cavallo | |
| 63' ⇄ | ▲ Raul Bicalho ▼ Benie Adama Traore | |
| 63' ⇄ | ▲ O'Toole K. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Raul Gustavo ▼ | |
| Matheus Pereira | 64' | |
| Matheus Pereira | 65' | |
| Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu) (Kiến tạo: Theo Corbeanu) 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| 75' ⇄ | ▲ Malachi Jones ▼ Thiago Martins Bueno | |
| 77' ⇄ | ▲ Jonathan Shore ▼ Keaton Parks | |
| 90+1' | Jonathan Shore | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = Toronto FC · Khách = New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Toronto FC 6 (30%)Hòa 4 (20%)New York City FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/25 | New York City FC | 3-1 (1-0) | Toronto FC | -1 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | Toronto FC | 2-3 (0-2) | New York City FC | 0 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | New York City FC | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/09/23 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Toronto FC | -1 | 2.75 | B |
| 27/07/23 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/23 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/22 | New York City FC | 5-4 (1-2) | Toronto FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/22 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/21 | Toronto FC | 2-2 (0-2) | New York City FC | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/21 | New York City FC | 1-1 (0-0) | Toronto FC | -1 | 3 | H |
| 29/10/20 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 24/09/20 | New York City FC | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/20 | Toronto FC | 1-3 (0-1) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/20 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 3 | T |
| 24/10/19 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | T |
| 12/09/19 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 30/03/19 | Toronto FC | 4-0 (1-0) | New York City FC | +0.25 | 3 | T |
| 13/08/18 | Toronto FC | 2-3 (1-2) | New York City FC | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Toronto FC
THTHBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (0-0) | Toronto FC | -1.5 | 3.75 | T |
| 20/08/26 | Toronto FC | 3-3 (1-2) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — New York City FC
HBBBBTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | New England Revolution | 1-1 (1-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/08/26 | FC Cincinnati | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/08/26 | New York City FC | 2-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | New York City FC | 1-2 (1-0) | Necaxa | +1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Toronto FC
New York City FC
1Luka Gavran13Benjamin Kuscevic19Kobe Franklin22CRichmond Laryea25Walker Zimmerman14Alonso Coello71Markus Cimermancic7Theo Corbeanu10Djordje Mihailovic11Derrick Etienne9Joshua Sargent49Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13CThiago Martins Bueno35Mitja Ilenic7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau8Andres Perea55Keaton Parks9Benie Adama Traore20Luighi26Agustin Ojeda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luka Gavran6.6
- 7Theo Corbeanu🎯 Kiến tạo 70'7.3
- 9Joshua Sargent6.7
- 10Djordje Mihailovic🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59'6.3
- 11Derrick Etienne▼ Rời sân 55'6.5
- 13Benjamin Kuscevic🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'6.5
- 14Alonso Coello7
- 19Kobe Franklin▼ Rời sân 55'6.5
- 22Richmond Laryea C6.9
- 25Walker Zimmerman7.4
- 71Markus Cimermancic6.6
Khách · 433
- 2Nico Cavallo▼ Rời sân 63'7.2
- 6James Sands6.5
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 41'8.3
- 8Andres Perea🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'6.3
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 63'6.8
- 13Thiago Martins Bueno C▼ Rời sân 75'6.8
- 20Luighi6.1
- 26Agustin Ojeda🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29'6.6
- 35Mitja Ilenic6.8
- 49Matt Freese6.7
- 55Keaton Parks▼ Rời sân 77'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
155
Sút cầu môn
61
Tấn công
6982
Tấn công nguy hiểm
4618
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
363552
TL chuyền bóng thành công
85%89%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
23
Cứu thua
15
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.730.36
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toronto FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
New York City FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 7.4 | 3/1 | 45/48 | 4 | |||
| 7Theo Corbeanu Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/0 | 16/21 | 4 | ||
| 14Alonso Coello Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/2 | 44/52 | 3 | |||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 9Joshua Sargent Trung phong | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 71Markus Cimermancic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 31/34 | 0 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 13Benjamin Kuscevic Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 52/56 | 0 | 🟨 | ||
| 11Derrick Etienne Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 19Kobe Franklin Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 10Djordje Mihailovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/2 | 19/24 | 1 | 🟨 | ||
| 20Daniel Salloi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | ||
| 3Matheus Pereira (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 0 | 🟨 |
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 1/1 | 49/58 | 2 | 🟨 | |
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 28/30 | 4 | |||
| 13Thiago Martins Bueno Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 76/81 | 2 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 35Mitja Ilenic Tiền vệ phải | 6.8 | 1/1 | 46/49 | 2 | |||
| 55Keaton Parks Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 49Matt Freese Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 20/23 | 1 | ||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 81/90 | 3 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 40/49 | 3 | 🟨 | ||
| 20Luighi Trung phong | 6.1 | 2/0 | 12/14 | 2 | |||
| 32Jonathan Shore (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 34Raul Bicalho (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 22Kevin OToole (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 88Malachi Jones (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Toronto FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 2013 |
| BMO Field | Sân nhà | Yankee Stadium |
| 22108 | Sức chứa | 33444 |
| Robin Fraser | HLV | Pascal Jansen |
| Toronto | Khu vực | New York City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.51 | 2.47 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.31 | 3.51 | 2.47 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.70 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.44 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 11.14 ↑ | 1.08 ↓ | 15.67 ↑ | 6.47 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.57 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.27 | 2.53 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.56 | 2.47 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.20 ↓ | 9.80 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.34 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.46 | 2.54 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.11 ↓ | 15.27 ↑ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.33 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↓ | 3.45 ↑ | 2.32 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.82 | 2.55 | 0.64 | 2.50 | 1.37 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 35.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.74 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| New York City FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).