Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 00:00 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 16/08/2026
Torpedo Kutaisi
4 Kết thúc HT 3-1 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 3 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 11
Địa điểm: Ramaz Shengelia Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Torpedo Kutaisi Phút FC Iberia 1999 Tbilisi
Felipe Pires(Assists:Giorgi Arabidze) (Kiến tạo: Giorgi Arabidze) 1 - 0 6'
Dato Bukiya(Assists:Vladimer Mamuchashvili) (Kiến tạo: Vladimer Mamuchashvili) 2 - 0 13'
21' 2 - 1 Giorgi Kutsia(Assists:Jemali-Giorgi Jinjolava) (Kiến tạo: Jemali-Giorgi Jinjolava)
Vladimer Mamuchashvili(Assists:Dato Bukiya) (Kiến tạo: Dato Bukiya) 3 - 1 40'
HT 3-1
56' Nikoloz Bochorishvili
Mateo Stamatov 59'
65' 3 - 2 Amiran Dzagania(Assists:Jemali-Giorgi Jinjolava) (Kiến tạo: Jemali-Giorgi Jinjolava)
76' 3 - 3 Nika Sikharulashvili
Dino Skorup 79'
Diego Deisadze(Assists:Virgile Pinson) (Kiến tạo: Virgile Pinson) 4 - 3 83'
Diego Deisadze 87'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 20 33
Bại 12 45
Ghi bàn 32 1611
Mất bàn 55 1918
Điểm 23 129

Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torpedo Kutaisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 1999 Tbilisi (39)
7 (19%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (19%)Hòa/Thắng6 (15%)
7 (19%)Hòa/Hòa5 (13%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (10%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (8%)
8 (22%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Torpedo Kutaisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238783627316
Sân nhà125342115184
Sân khách113441512136
6 gần6213911--

FC Iberia 1999 Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110473024344
Sân nhà10541128193
Sân khách115061816153
6 gần614177--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Torpedo Kutaisi 6 (30%)Hòa 7 (35%)FC Iberia 1999 Tbilisi 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D111/03/26Torpedo Kutaisi1-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi2-2-0.252.5T
GEO D121/10/25Torpedo Kutaisi3-1 (2-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-7-0.252.5T
GEO C13/08/25FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (1-1)Torpedo Kutaisi4-3-0.52.25B
GEO D109/08/25FC Iberia 1999 Tbilisi0-0 (0-0)Torpedo Kutaisi10-5-0.52.25H
GEO SC01/07/25FC Iberia 1999 Tbilisi0-0 (0-0)Torpedo Kutaisi2-1-0.752.5H
GEO D129/04/25Torpedo Kutaisi0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi11-1-0.252.25B
GEO D105/03/25FC Iberia 1999 Tbilisi2-0 (1-0)Torpedo Kutaisi2-2-0.252.25B
GEO D120/10/24FC Iberia 1999 Tbilisi3-0 (3-0)Torpedo Kutaisi7-8-0.52.75B
GEO D119/09/24Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-202.5T
GEO D127/04/24FC Iberia 1999 Tbilisi3-3 (2-1)Torpedo Kutaisi6-5--H
GEO D106/03/24Torpedo Kutaisi2-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-4+0.752.75B
GEO D103/10/23Torpedo Kutaisi5-0 (3-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-302.5T
GEO D108/08/23FC Iberia 1999 Tbilisi1-3 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.752.5T
GEO D125/04/23Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi8-4+0.252.5B
GEO D126/02/23FC Iberia 1999 Tbilisi0-0 (0-0)Torpedo Kutaisi8-4-0.252.25H
GEO D116/10/22Torpedo Kutaisi1-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi8-8--H
GEO D115/08/22FC Iberia 1999 Tbilisi2-4 (2-2)Torpedo Kutaisi2-3-0.752.5T
GEO D108/05/22Torpedo Kutaisi0-1 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-8--B

Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi

BTTBBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3+0.252.25B
GEO C01/08/26Torpedo Kutaisi4-1 (2-1)Odishi 19197-4--T
GEO C26/07/26Iveria Khashuri1-3 (1-1)Torpedo Kutaisi1-7--T
UEFA ECL16/07/26Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Zira FK4-2-0.252.5B
UEFA ECL08/07/26Zira FK3-0 (1-0)Torpedo Kutaisi9-3-0.752.5B
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302T
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7+12.75H
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3+12.75B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5+0.52.5B
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1+12.75B
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1+0.252.25T
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.752.25T
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4+0.252.5T
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5+0.752.25H
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.252.75H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8+0.52.5T
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1+0.52.25T
GEO D118/04/26Gagra Tbilisi2-2 (1-1)Torpedo Kutaisi4-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

HHHTBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL11/08/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (0-0)Larne FC11-1+0.752.25H
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25H
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5-1.53H
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5+0.52B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
11
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
18
22
Sút cầu môn
7
10
Tấn công
72
85
Tấn công nguy hiểm
62
76
Sút ngoài cầu môn
11
12
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Torpedo Kutaisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
77
1 Bàn
36
2 Bàn
20
3 Bàn
21
4+ Bàn
813
B.thắng H1
2110
B.thắng H2
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
02
T/H
11
T/B
44
H/T
41
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
61
B/B
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
36
Thắng 1
67
Hòa
43
Thua 1
22
Thua 2+
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi

Thông tin đội bóng

Torpedo Kutaisi Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
1949 Thành lập
Ramaz Shengelia Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dirk Schuster HLV Andrey Demchenko
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.623.052.441.002.500.740.940.000.80
Live2.623.052.441.002.500.740.940.000.80
InterwettenSớm2.702.952.550.902.500.75---
Live2.702.952.550.902.500.75---
10BETSớm2.553.052.490.922.500.73---
Live2.65 ↑3.00 ↓2.490.94 ↑2.500.74 ↑---
12betSớm2.623.052.441.002.500.740.940.000.80
Live2.623.052.441.002.500.740.940.000.80
SbobetSớm2.593.002.371.042.500.761.000.000.82
Live2.593.002.371.042.500.761.000.000.82
WewbetSớm2.573.162.561.002.500.760.920.000.86
Live2.62 ↑3.162.51 ↓1.002.500.760.96 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.603.002.450.952.500.75---
Live2.603.002.450.952.500.75---
18BetSớm2.503.152.400.812.500.710.810.000.71
Live2.503.20 ↑2.50 ↑0.94 ↑2.500.68 ↓0.84 ↑0.000.77 ↑
BwinSớm2.603.002.450.952.500.73---
Live2.603.002.450.952.500.73---
1xBetSớm2.603.102.550.902.500.800.880.000.82
Live2.62 ↑3.04 ↓2.49 ↓0.96 ↑2.500.74 ↓0.880.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.553.202.40------
Live2.553.202.40------
William HillSớm2.632.902.451.002.500.700.44-0.501.45
Live2.632.902.50 ↑1.002.500.700.44-0.501.45

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Torpedo Kutaisi0010
FC Iberia 1999 Tbilisi0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).