Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22:00 ngày 31/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 31/08/2026
Torpedo Kutaisi
0 Kết thúc HT 0-0 2
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Ramaz Shengelia Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Torpedo Kutaisi Phút Fc Meshakhte Tkibuli
42' Burduli G.
43' Giorgi Burduli
HT 0-0
Nodar Lominadze 48'
Vladimer Mamuchashvili 52'
78' Giorgi Kantaria
90+2' 0 - 1 Tsotne Patsatsia(Assists:Tarik SIkalo) (Kiến tạo: Tarik SIkalo)
90+5' 0 - 2 Giorgi Gogolashvili(Assists:Mate Kvirkvia) (Kiến tạo: Mate Kvirkvia)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 21 33
Bại 11 45
Ghi bàn 34 1612
Mất bàn 53 1916
Điểm 24 129

Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torpedo Kutaisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnFc Meshakhte Tkibuli (29)
7 (19%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (19%)Hòa/Thắng4 (14%)
7 (19%)Hòa/Hòa8 (28%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (21%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (22%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Torpedo Kutaisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238783627316
Sân nhà125342115184
Sân khách113441512136
6 gần63211510--

Fc Meshakhte Tkibuli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23281317401410
Sân nhà11056520510
Sân khách122371220910
6 gần6114611--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Torpedo Kutaisi 2 (100%)Hòa 0 (0%)Fc Meshakhte Tkibuli 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.752.25T
GEO D104/04/26Torpedo Kutaisi3-0 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-5+12.5T

Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi

HHTBTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C27/08/26Torpedo Kutaisi2-2 (2-1)Dinamo Batumi9-7+0.252.5H
GEO D122/08/26Dila Gori2-2 (1-0)Torpedo Kutaisi2-4--H
GEO D116/08/26Torpedo Kutaisi4-3 (3-1)FC Iberia 1999 Tbilisi10-11--T
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3+0.252.25B
GEO C01/08/26Torpedo Kutaisi4-1 (2-1)Odishi 19197-4--T
GEO C26/07/26Iveria Khashuri1-3 (1-1)Torpedo Kutaisi1-7--T
UEFA ECL16/07/26Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Zira FK4-2-0.252.5B
UEFA ECL08/07/26Zira FK3-0 (1-0)Torpedo Kutaisi9-3-0.752.5B
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302T
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7+12.75H
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3+12.75B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5+0.52.5B
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1+12.75B
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1+0.252.25T
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.752.25T
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4+0.252.5T
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5+0.752.25H
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5+0.252.75H

Thành tích gần đây — Fc Meshakhte Tkibuli

BBBHTBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D121/08/26Fc Meshakhte Tkibuli0-1 (0-1)Dinamo Batumi1-7--B
GEO D116/08/26Dila Gori3-1 (2-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-3--B
GEO D109/08/26Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-1)Samgurali Tskh2-4--B
GEO C01/08/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--H
GEO C25/07/26FC Gonio1-2 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--T
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---B
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2-1.252.75B
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4-0.252.25H
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3-12.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7-0.52.25B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3-0.52.5B
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.752.25B
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2-0.52.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3-0.752.5B
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4-0.52.25B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4-0.752.5H
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3+0.252.25H
GEO D117/04/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli2-6-12.25H
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3-1.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
98
71
Tấn công nguy hiểm
74
49
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (29 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Torpedo Kutaisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Fc Meshakhte Tkibuli (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
711
1 Bàn
31
2 Bàn
20
3 Bàn
20
4+ Bàn
84
B.thắng H1
219
B.thắng H2
Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
11
T/B
41
H/T
47
H/H
04
H/B
00
B/T
11
B/H
64
B/B
Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
41
Thắng 1
76
Hòa
46
Thua 1
27
Thua 2+
Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli

Thông tin đội bóng

Torpedo Kutaisi Thông tin Fc Meshakhte Tkibuli
1949 Thành lập
Ramaz Shengelia Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dirk Schuster HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.008.101.013.250.810.981.500.83
Live61.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓6.50 ↑1.500.09 ↓6.50 ↑0.750.03 ↓
VcbetSớm1.504.105.750.802.750.980.801.000.93
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.40 ↑0.500.31 ↓0.36 ↓0.001.94 ↑
Mansion88Sớm1.255.108.200.953.000.850.801.501.00
Live7.30 ↑1.08 ↓17.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓3.12 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.355.007.000.602.501.10---
Live5.00 ↑1.25 ↓11.00 ↑2.40 ↑0.500.20 ↓---
10BETSớm1.334.806.800.742.750.95---
Live5.08 ↑1.25 ↓11.03 ↑2.30 ↑0.500.26 ↓---
12betSớm1.255.108.200.953.000.850.801.501.00
Live7.30 ↑1.07 ↓20.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓3.70 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm1.314.957.501.013.000.790.951.500.87
Live8.60 ↑1.05 ↓17.50 ↑4.00 ↑0.500.07 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.404.185.801.043.000.780.991.250.85
Live6.50 ↑1.14 ↓11.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
WewbetSớm1.404.356.450.772.750.990.911.250.87
Live7.55 ↑1.08 ↓23.00 ↑3.84 ↑0.500.06 ↓0.27 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.250.602.501.20---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.314.507.000.692.750.880.831.500.73
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑1.500.02 ↓0.33 ↓0.001.90 ↑
PinnacleSớm1.265.319.100.933.000.850.991.750.81
Live5.32 ↑1.15 ↓8.97 ↓2.41 ↑0.500.23 ↓0.32 ↓0.001.85 ↑
BwinSớm1.414.605.250.582.501.20---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑0.500.65 ↓---
1xBetSớm1.315.707.311.203.250.600.901.500.81
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.45 ↑1.500.10 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm1.424.256.00------
Live1.40 ↓4.256.00------
Bet 365Sớm1.255.507.501.033.250.780.951.750.85
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓3.000.98 ↑0.98 ↑1.750.83 ↓
William HillSớm1.364.506.500.602.501.150.751.250.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓0.73 ↓1.250.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.