Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Odishi 1919, 23:00 ngày 01/08/2026
Cúp Georgia · 23:00 ngày 01/08/2026
Torpedo Kutaisi 4 Kết thúc HT 2-1 1
Odishi 1919
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Ramaz Shengelia Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Kutaisi | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Otar Kvernadze | |
| Komnen Andric 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Virgile Pinson 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Komnen Andric 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| Luka Kuprava 4 - 1 ⚽ | 60' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Odishi 1919
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Kutaisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Torpedo Kutaisi 1 (50%)Hòa 0 (0%)Odishi 1919 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Torpedo Kutaisi | 0-1 (0-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 21/09/16 | Odishi 1919 | 3-4 (2-2) | Torpedo Kutaisi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi
TBBHTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Iveria Khashuri | 1-3 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | T |
| 16/07/26 | Torpedo Kutaisi | 0-3 (0-2) | Zira FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | +1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Torpedo Kutaisi | 6-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (1-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Torpedo Kutaisi | 3-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Odishi 1919
TTTBHTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Merani Martvili | 1-2 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 26/06/26 | FC Gagra II | 1-2 (1-1) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 22/06/26 | Gareji Sagarejo | 1-2 (1-2) | Odishi 1919 | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Telavi | 1-0 (1-0) | Odishi 1919 | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-1) | Aragvi Dusheti | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-2) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 30/05/26 | Odishi 1919 | 2-1 (2-1) | Shturmi | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | FC Gori | 1-3 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 20/05/26 | Odishi 1919 | 1-1 (0-0) | Samtredia | - | - | H |
| 17/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-0 (1-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 10/05/26 | Odishi 1919 | 1-2 (0-0) | Merani Martvili | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Kolkheti Poti | 5-0 (2-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 02/05/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 26/04/26 | Odishi 1919 | 3-1 (1-0) | FC Telavi | - | - | T |
| 23/04/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-0) | Odishi 1919 | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shturmi | 1-0 (0-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 11/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-1 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | H |
| 07/04/26 | Odishi 1919 | 0-0 (0-0) | FC Gori | - | - | H |
| 03/04/26 | Samtredia | 2-0 (2-0) | Odishi 1919 | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Odishi 1919 | 2-2 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
77
Tấn công
96102
Tấn công nguy hiểm
6373
Sút ngoài cầu môn
99
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
51
Quả ném biên
1112
So Sánh Sức Mạnh
51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Odishi 1919 (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torpedo Kutaisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Odishi 1919 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Kutaisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Ramaz Shengelia Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dirk Schuster | HLV | |
| Khu vực | FC Lazika |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 | 7.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.20 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.20 ↑ | 6.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.49 | 5.30 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.04 ↓ | 5.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↓ | 6.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.40 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.82 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.08 | 5.09 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.34 ↑ | 6.19 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.20 ↓ | 6.25 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.53 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.33 ↓ | 7.09 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 4.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.90 ↓ | 6.50 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.