Kết quả bóng đá trận Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh, 22:00 ngày 14/09/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 14/09/2026
Torpedo Kutaisi 3 Kết thúc HT 2-1 2
Samgurali Tskh
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Kutaisi | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Siradze I. (Kiến tạo: Levan Gegetchkori) | |
| Arabidze G. 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| Andric K. (Kiến tạo: Giorgi Arabidze) 3 - 1 ⚽ | 26' | |
| 32' | ⚽ 3 - 2 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 18 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 9 |
Chủ = Torpedo Kutaisi · Khách = Samgurali Tskh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Kutaisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Kutaisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 36 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 6 |
Samgurali Tskh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 27 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
45
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torpedo Kutaisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Ramaz Shengelia Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dirk Schuster | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 51.00 ↑ | 74.00 ↑ | 0.64 ↓ | 4.00 | 1.22 ↑ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.13 | 3.18 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.70 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.99 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Torpedo Kutaisi | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Samgurali Tskh | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).