Kết quả bóng đá trận Torpedo Miass vs Amkar Perm, 18:00 ngày 22/08/2026

Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 22/08/2026
Torpedo Miass
5 Kết thúc HT 2-0 0
Amkar Perm
🟨 5 - 4   🟥 0 - 2   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Torpedo Miass Phút Amkar Perm
Evgeny Lopatko 21'
30' Aleksa Stanisavljevic
Dmitri Yugaldin 1 - 0 31'
41' Kirill Burykin
Maxim Yakimenko 42'
2 - 0 45+2'
Yaroslav Tarasov 3 - 0 45+3'
HT 2-0
46' Grigori Zhilkin
Vasily Palkin 4 - 0 48'
60' Dmitri Kumsarov
Evgeniy Ibragimov 73'
75' Kirill Popov
Vasily Palkin 5 - 0 76'
Yaroslav Tarasov 79'
80' Grigori Zhilkin
Nikita Baksheev 80'
Denis Zamyatin 6 - 0 90+1'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 25
Hòa 00 13
Bại 11 72
Ghi bàn 107 1518
Mất bàn 56 2110
Điểm 66 718

Chủ = Torpedo Miass · Khách = Amkar Perm

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torpedo Miass (12)Hiệp 1 / Cả trậnAmkar Perm (24)
3 (25%)Thắng/Thắng7 (29%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (21%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Torpedo Miass

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40043907
Sân nhà20020307
Sân khách20023606
6 gần6114712--

Amkar Perm

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400131122
Sân nhà11005133
Sân khách33008091
6 gần6501152--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Torpedo Miass 1 (14%)Hòa 3 (43%)Amkar Perm 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup03/09/24Amkar Perm1-0 (0-0)Torpedo Miass4-8--B
RUS Cup22/08/23Torpedo Miass0-0 (0-0)Amkar Perm4-4--H
RUS D204/06/23Amkar Perm1-1 (0-0)Torpedo Miass2-7--H
RUS D202/04/23Torpedo Miass2-1 (2-1)Amkar Perm---T
RUS D221/08/22Amkar Perm4-0 (2-0)Torpedo Miass---B
RUS D218/04/22Amkar Perm1-1 (1-1)Torpedo Miass---H
RUS D205/09/21Torpedo Miass0-2 (0-2)Amkar Perm5-4-12.75B

Thành tích gần đây — Torpedo Miass

BTBBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A16/08/26Tyumen4-3 (3-1)Torpedo Miass8-9--B
RUS Cup12/08/26FK Zenit Izhevsk1-2 (0-0)Torpedo Miass5-5--T
RUS D3A01/08/26Irtysh 1946 Omsk2-0 (0-0)Torpedo Miass6-5--B
RUS D3A25/07/26Torpedo Miass0-1 (0-0)Zenit-2 St.Petersburg6-5--B
RUS D3A18/07/26Torpedo Miass0-2 (0-1)Dinamo Moscow B6-1--B
INT CF06/07/26FC Chelyabinsk-M2-2 (0-2)Torpedo Miass4-1--H
RUS D3A13/06/26Torpedo Miass0-3 (0-2)Rodina Moskva II4-8--B
RUS D3A07/06/26FK Leningradets3-1 (2-0)Torpedo Miass4-5--B
RUS D3A31/05/26Veles3-2 (2-2)Torpedo Miass12-3--B
RUS D3A27/05/26Torpedo Miass0-1 (0-0)Tekstilshchik Ivanovo4-5-0.252.25B
RUS D3A23/05/26Volgar-Gazprom Astrachan0-1 (0-0)Torpedo Miass4-1--T
RUS D3A17/05/26Torpedo Miass0-0 (0-0)FK Kaluga4-0--H
RUS D3A10/05/26Mashuk-KMV0-0 (0-0)Torpedo Miass4-6--H
RUS D3A03/05/26Torpedo Miass1-1 (0-0)Sibir Novosibirsk5-3--H
RUS D3A26/04/26Irtysh 1946 Omsk1-1 (0-0)Torpedo Miass5-2--H
RUS D3A19/04/26Torpedo Miass0-1 (0-0)FK Leningradets7-6-0.252B
RUS D3A12/04/26Torpedo Miass0-2 (0-1)Veles4-4--B
RUS D3A08/04/26Tekstilshchik Ivanovo2-3 (2-1)Torpedo Miass10-4-12.25T
RUS D3A04/04/26Torpedo Miass0-0 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan4-5--H
RUS D3A29/03/26FK Kaluga0-2 (0-0)Torpedo Miass---T

Thành tích gần đây — Amkar Perm

TTTTTBHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A16/08/26Amkar Perm5-1 (4-0)Stavropolye-20093-5--T
RUS Cup12/08/26Amkar Perm2-0 (0-0)Pobeda Nizhniy Novgorod15-1--T
RUS D3A08/08/26Dinamo Moscow B0-3 (0-2)Amkar Perm8-3--T
RUS D3A01/08/26Tyumen0-2 (0-0)Amkar Perm6-4--T
RUS D3A18/07/26Irtysh 1946 Omsk0-3 (0-2)Amkar Perm1-5--T
RUS D3A14/06/26Amkar Perm0-1 (0-1)Dinamo Vladivostok6-1--B
RUS D3A06/06/26Alania Vladikavkaz1-1 (1-1)Amkar Perm3-4--H
RUS D3A30/05/26Amkar Perm2-2 (2-1)PFK Kuban2-7--H
RUS D3A24/05/26Tyumen0-0 (0-0)Amkar Perm2-1--H
RUS D3A20/05/26Amkar Perm4-2 (3-2)Zenit-2 St.Petersburg6-2+0.752.75T
RUS D3A16/05/26Amkar Perm0-2 (0-1)Dynamo Kirov4-1--B
RUS D3A10/05/26Dinamo Briansk2-0 (1-0)Amkar Perm2-1--B
RUS D3A02/05/26Amkar Perm1-2 (1-0)Stavropolye-20093-0--B
RUS D3A25/04/26Amkar Perm4-0 (1-0)Dinamo Moscow B4-2--T
RUS D3A18/04/26Amkar Perm3-2 (2-0)Alania Vladikavkaz3-6--T
RUS D3A11/04/26PFK Kuban0-0 (0-0)Amkar Perm3-5--H
RUS D3A05/04/26Amkar Perm2-0 (0-0)Tyumen9-3--T
RUS D3A01/04/26Zenit-2 St.Petersburg5-2 (2-1)Amkar Perm3-7+0.252.5B
RUS D3A28/03/26Dynamo Kirov1-4 (1-1)Amkar Perm3-6-0.252.5T
RUS D3A21/03/26Amkar Perm1-1 (0-0)Dinamo Briansk4-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
39
18
Tấn công nguy hiểm
12
8
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Amkar Perm (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Torpedo MiassAmkar Perm

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Torpedo MiassAmkar Perm

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
31
Thắng 1
65
Hòa
52
Thua 1
53
Thua 2+
Torpedo MiassAmkar Perm

Thông tin đội bóng

Torpedo Miass Thông tin Amkar Perm
Thành lập 1993
Sân nhà Zvezda Stadium
0 Sức chứa 20000
HLV
Khu vực Perm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm5.803.701.400.842.750.77---
Live6.00 ↑4.10 ↑1.37 ↓0.86 ↑2.750.78 ↑---
WewbetSớm5.804.051.430.882.750.820.73-1.250.97
Live6.10 ↑4.08 ↑1.41 ↓0.89 ↑2.750.81 ↓0.77 ↑-1.250.93 ↓
1xBetSớm6.404.151.420.872.750.810.71-1.250.92
Live7.09 ↑4.30 ↑1.37 ↓0.70 ↓2.501.01 ↑0.57 ↓-1.501.14 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.