Kết quả bóng đá trận Torpedo Moscow vs Rotor Volgograd, 22:00 ngày 23/10/2026
National Football League (Nga) · 22:00 ngày 23/10/2026
Torpedo Moscow 1 Hiệp 1 - 43' HT 0-0 0
Rotor Volgograd
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Moscow | Phút | |
| Emerson 0 - 1 ⚽ | 1' | |
| 1 - 1 ⚽ | 2' | |
| 25' | ||
| 25' | Emerson | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 9 |
Chủ = Torpedo Moscow · Khách = Rotor Volgograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 12 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 9 | 3 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Torpedo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1933 |
| Saturn Stadium | Sân nhà | Volgograd Arena |
| 13400 | Sức chứa | 0 |
| Pep Clotet | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 2.98 | 3.42 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.93 ↓ | 3.13 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.40 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.35 ↑ | 11.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.45 ↑ | 9.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.02 | 3.53 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.96 ↑ | 11.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.90 | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.15 | 3.90 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.40 ↑ | 12.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.46 | 4.27 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.66 | 0.25 | 1.26 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.52 ↑ | 12.10 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.